(Top Banner Ad)
ammonium
C1
noun C1 Hóa học

ammonium

UK: /əˈməʊniəm/ • US: /əˈmoʊniəm/

Nghĩa tiếng Việt

amoni
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The univalent radical NH4, regarded as acting like a metal; it forms a series of salts analogous to those of the alkali metals.

Vietnamese Meaning

Gốc hóa trị một NH4, được xem như một kim loại; nó tạo thành một loạt các muối tương tự như muối của các kim loại kiềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ammonium nitrate is a common fertilizer."

    "Amoni nitrat là một loại phân bón phổ biến."

  • "The soil sample contained a high level of ammonium."

    "Mẫu đất chứa hàm lượng amoni cao."

  • "Ammonium sulfate is used in many fertilizers."

    "Amoni sulfat được sử dụng trong nhiều loại phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ammonia Khí amoniac ($NH_3$)
Adjective Ammoniacal Thuộc hoặc liên quan đến amoniac
Noun Ammonification Sự amoni hóa (quá trình vi khuẩn biến chất hữu cơ thành amoniac/amoni)
Adjective Ammoniated Đã được thêm amoniac hoặc chứa amoniac
Noun Ammoniate Chất được xử lý hoặc kết hợp với amoniac

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek / Egyptian
Ammon (Thần Ai Cập)
Latin
Sal ammoniacus (Muối của Ammon)
Modern English (1790s)
Ammonia
Modern Chemistry (1800s)
Ammonium (Cation)

Nguồn gốc Thần Thánh

Từ 'ammonium' bắt nguồn từ 'ammonia', mà chất này lại bắt nguồn từ 'sal ammoniacus' (muối amoni clorua). Loại muối này lần đầu tiên được tìm thấy gần Đền thờ của vị thần Ai Cập Jupiter Ammon ở Libya cổ đại. Các nhà hóa học hiện đại đã thêm hậu tố '-ium' (thường dùng cho các kim loại hoặc ion dương) để đặt tên cho ion dương $NH_4^+$ này.

Ion giả kim loại

Mặc dù 'ammonium' không phải là kim loại, nó được đặt tên với hậu tố '-ium' bởi vì nó có thể hình thành các hợp chất và muối tương tự như các ion kim loại kiềm (như natri hay kali). Các nhà khoa học thế kỷ 19 xem nó như một 'kim loại' giả tưởng.

Usage Note

Ammonium là một cation đa nguyên tử tích điện dương. Nó không tồn tại ở dạng tự do mà luôn kết hợp với các anion khác để tạo thành các hợp chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật liên quan đến hóa học và nông nghiệp.

Prepositions

of in

of: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của một chất. Ví dụ: 'ammonium chloride' (clorua amoni). in: Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của ammonium trong một môi trường hoặc chất nền. Ví dụ: 'ammonium in soil' (amoni trong đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ammonium (Các hợp chất)
  • Nitrate ammonium nitrate
    (Amoni nitrat ($NH_4NO_3$) (thường dùng làm phân bón hoặc chất nổ))
  • Chloride ammonium chloride
    (Amoni clorua (muối amoni, dùng trong y học hoặc hàn kim loại))
  • Sulfate ammonium sulfate
    (Amoni sulfat (một loại phân bón quan trọng))
Adjective + ammonium (Mức độ/Trạng thái)
  • High high ammonium levels
    (Mức amoni cao (thường chỉ sự ô nhiễm hoặc dư thừa trong môi trường))
  • Aqueous aqueous ammonium solution
    (Dung dịch amoni dạng nước)
  • Volatile volatile ammonium compounds
    (Các hợp chất amoni dễ bay hơi)
Verb + ammonium (Tác động/Phản ứng)
  • Release release ammonium into the soil
    (Giải phóng amoni vào đất)
  • Absorb plants absorb ammonium
    (Thực vật hấp thụ amoni)
  • Detect detect ammonium ions
    (Phát hiện ion amoni)

Idioms

  • Ammonium fix

    Sự cố định amoni (Thuật ngữ sinh thái: quá trình giữ lại ion amoni trong đất)

    "Poor soil structure reduces ammonium fix efficiency."

    (Cấu trúc đất kém làm giảm hiệu quả của sự cố định amoni.)

  • The ammonium cycle

    Chu trình Amoni (Một phần của chu trình nitơ trong môi trường)

    "The ammonium cycle is vital for plant nutrition."

    (Chu trình Amoni là thiết yếu cho dinh dưỡng thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammonium

noun
Lật mặt

Gốc hóa trị một NH4, được xem như một kim loại; nó tạo thành một loạt các muối tương tự như muối của các kim loại kiềm.

"Ammonium nitrate is a common fertilizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use ammonium in the fertilizer.
Họ sử dụng amoni trong phân bón.
Phủ định
We don't need ammonium for this experiment.
Chúng ta không cần amoni cho thí nghiệm này.
Nghi vấn
Do you know who discovered ammonium?
Bạn có biết ai đã khám phá ra amoni không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist said that ammonium was present in the sample.
Nhà hóa học nói rằng amoni có mặt trong mẫu.
Phủ định
The scientist said that the solution did not contain ammonium.
Nhà khoa học nói rằng dung dịch không chứa amoni.
Nghi vấn
The student asked if the experiment contained ammonium.
Học sinh hỏi liệu thí nghiệm có chứa amoni hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab analysis showed the soil sample contained ammonium.
Phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy mẫu đất có chứa amoni.
Phủ định
The test did not detect ammonium in the water supply yesterday.
Xét nghiệm không phát hiện amoni trong nguồn cung cấp nước ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the farmer use ammonium-based fertilizer last season?
Người nông dân đã sử dụng phân bón gốc amoni vào vụ trước phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ammonium's concentration in the water sample exceeded the safety limit.
Nồng độ amoni trong mẫu nước vượt quá giới hạn an toàn.
Phủ định
The ammonium's presence wasn't detected in the soil sample.
Sự hiện diện của amoni không được phát hiện trong mẫu đất.
Nghi vấn
Is the ammonium's level in the fertilizer sufficient for plant growth?
Mức amoni trong phân bón có đủ cho sự phát triển của cây trồng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the soil didn't contain so much ammonium; it's harming the plants.
Tôi ước đất không chứa nhiều amoni như vậy; nó đang gây hại cho cây cối.
Phủ định
If only the scientists hadn't added so much ammonium to the experiment, the results would be more accurate.
Giá như các nhà khoa học không thêm quá nhiều amoni vào thí nghiệm, kết quả sẽ chính xác hơn.
Nghi vấn
If only they could test the water for ammonium levels before it's used for irrigation?
Giá như họ có thể kiểm tra mức amoni trong nước trước khi nó được sử dụng để tưới tiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonium".

Vai trò của Phân bón

Các hợp chất Amoni (đặc biệt là amoni nitrat và amoni sulfat) là thành phần cơ bản của phân bón công nghiệp hiện đại. Việc sản xuất hàng loạt các hợp chất này thông qua quy trình Haber-Bosch vào đầu thế kỷ 20 đã được coi là yếu tố then chốt giúp tăng trưởng dân số toàn cầu và đảm bảo an ninh lương thực.

Sức mạnh khai thác

Amoni nitrat không chỉ là phân bón; khi kết hợp với dầu diesel (ANFO), nó trở thành một loại thuốc nổ công nghiệp rẻ tiền và phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ và xây dựng. Tuy nhiên, nó cũng cần được kiểm soát chặt chẽ do khả năng gây nổ nếu lưu trữ không đúng cách.