ammonium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The univalent radical NH4, regarded as acting like a metal; it forms a series of salts analogous to those of the alkali metals.
Vietnamese Meaning
Gốc hóa trị một NH4, được xem như một kim loại; nó tạo thành một loạt các muối tương tự như muối của các kim loại kiềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ammonium nitrate is a common fertilizer."
"Amoni nitrat là một loại phân bón phổ biến."
-
"The soil sample contained a high level of ammonium."
"Mẫu đất chứa hàm lượng amoni cao."
-
"Ammonium sulfate is used in many fertilizers."
"Amoni sulfat được sử dụng trong nhiều loại phân bón."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ammonia | Khí amoniac ($NH_3$) |
| Adjective | Ammoniacal | Thuộc hoặc liên quan đến amoniac |
| Noun | Ammonification | Sự amoni hóa (quá trình vi khuẩn biến chất hữu cơ thành amoniac/amoni) |
| Adjective | Ammoniated | Đã được thêm amoniac hoặc chứa amoniac |
| Noun | Ammoniate | Chất được xử lý hoặc kết hợp với amoniac |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ammonium là một cation đa nguyên tử tích điện dương. Nó không tồn tại ở dạng tự do mà luôn kết hợp với các anion khác để tạo thành các hợp chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật liên quan đến hóa học và nông nghiệp.
Prepositions
of: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của một chất. Ví dụ: 'ammonium chloride' (clorua amoni). in: Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của ammonium trong một môi trường hoặc chất nền. Ví dụ: 'ammonium in soil' (amoni trong đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nitrate ammonium nitrate (Amoni nitrat ($NH_4NO_3$) (thường dùng làm phân bón hoặc chất nổ))
-
Chloride ammonium chloride (Amoni clorua (muối amoni, dùng trong y học hoặc hàn kim loại))
-
Sulfate ammonium sulfate (Amoni sulfat (một loại phân bón quan trọng))
-
High high ammonium levels (Mức amoni cao (thường chỉ sự ô nhiễm hoặc dư thừa trong môi trường))
-
Aqueous aqueous ammonium solution (Dung dịch amoni dạng nước)
-
Volatile volatile ammonium compounds (Các hợp chất amoni dễ bay hơi)
-
Release release ammonium into the soil (Giải phóng amoni vào đất)
-
Absorb plants absorb ammonium (Thực vật hấp thụ amoni)
-
Detect detect ammonium ions (Phát hiện ion amoni)
Idioms
-
Ammonium fix
Sự cố định amoni (Thuật ngữ sinh thái: quá trình giữ lại ion amoni trong đất)
"Poor soil structure reduces ammonium fix efficiency."
(Cấu trúc đất kém làm giảm hiệu quả của sự cố định amoni.)
-
The ammonium cycle
Chu trình Amoni (Một phần của chu trình nitơ trong môi trường)
"The ammonium cycle is vital for plant nutrition."
(Chu trình Amoni là thiết yếu cho dinh dưỡng thực vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ammonium
nounGốc hóa trị một NH4, được xem như một kim loại; nó tạo thành một loạt các muối tương tự như muối của các kim loại kiềm.
"Ammonium nitrate is a common fertilizer."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use ammonium in the fertilizer. |
Họ sử dụng amoni trong phân bón. |
| Phủ định | We don't need ammonium for this experiment. |
Chúng ta không cần amoni cho thí nghiệm này. |
| Nghi vấn | Do you know who discovered ammonium? |
Bạn có biết ai đã khám phá ra amoni không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist said that ammonium was present in the sample. |
Nhà hóa học nói rằng amoni có mặt trong mẫu. |
| Phủ định | The scientist said that the solution did not contain ammonium. |
Nhà khoa học nói rằng dung dịch không chứa amoni. |
| Nghi vấn | The student asked if the experiment contained ammonium. |
Học sinh hỏi liệu thí nghiệm có chứa amoni hay không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab analysis showed the soil sample contained ammonium. |
Phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy mẫu đất có chứa amoni. |
| Phủ định | The test did not detect ammonium in the water supply yesterday. |
Xét nghiệm không phát hiện amoni trong nguồn cung cấp nước ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did the farmer use ammonium-based fertilizer last season? |
Người nông dân đã sử dụng phân bón gốc amoni vào vụ trước phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ammonium's concentration in the water sample exceeded the safety limit. |
Nồng độ amoni trong mẫu nước vượt quá giới hạn an toàn. |
| Phủ định | The ammonium's presence wasn't detected in the soil sample. |
Sự hiện diện của amoni không được phát hiện trong mẫu đất. |
| Nghi vấn | Is the ammonium's level in the fertilizer sufficient for plant growth? |
Mức amoni trong phân bón có đủ cho sự phát triển của cây trồng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the soil didn't contain so much ammonium; it's harming the plants. |
Tôi ước đất không chứa nhiều amoni như vậy; nó đang gây hại cho cây cối. |
| Phủ định | If only the scientists hadn't added so much ammonium to the experiment, the results would be more accurate. |
Giá như các nhà khoa học không thêm quá nhiều amoni vào thí nghiệm, kết quả sẽ chính xác hơn. |
| Nghi vấn | If only they could test the water for ammonium levels before it's used for irrigation? |
Giá như họ có thể kiểm tra mức amoni trong nước trước khi nó được sử dụng để tưới tiêu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonium".
