(Top Banner Ad)
umbilical cord
C1
danh từ C1 Y học

umbilical cord

UK: /ʌmˈbɪlɪkəl kɔːd/ • US: /ʌmˈbɪlɪkəl kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

dây rốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible cordlike structure containing blood vessels and attaching a human or other mammalian fetus to the placenta, supplying it with nourishment and removing waste products.

Vietnamese Meaning

Dây rốn là một cấu trúc dạng dây mềm dẻo chứa các mạch máu, nối thai nhi (người hoặc động vật có vú khác) với nhau thai, cung cấp chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor clamped the umbilical cord after the baby was born."

    "Bác sĩ kẹp dây rốn sau khi em bé chào đời."

  • "Cutting the umbilical cord is a symbolic act."

    "Cắt dây rốn là một hành động mang tính biểu tượng."

  • "The umbilical cord provides the fetus with oxygen and nutrients."

    "Dây rốn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective umbilical thuộc về rốn; liên quan đến rốn
Noun umbilicus rốn (phần rốn trên cơ thể)
Noun cord dây; sợi dây

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nebʰ- (navel)
Latin
umbilicus (navel)
English
umbilical (related to the navel)
Ancient Greek
khordē (gut, string)
Latin
chorda (string)
Old French
corde (rope, string)
English
cord (a string or rope)
Modern English
umbilical cord (compound term)

Nguồn gốc từ 'rốn' và 'dây'

Từ 'umbilical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'umbilicus', có nghĩa là 'rốn'. 'Cord' lại đến từ tiếng Latin 'chorda' và tiếng Hy Lạp 'khordē', đều có nghĩa là 'dây' hoặc 'sợi'. Ghép lại, 'umbilical cord' mô tả chính xác chức năng của nó: một sợi dây kết nối với rốn, mang sự sống từ mẹ sang con.

Usage Note

Dây rốn là một bộ phận thiết yếu trong quá trình phát triển của thai nhi, đảm bảo sự sống còn của thai nhi bằng cách vận chuyển các chất dinh dưỡng và oxy từ mẹ sang con, đồng thời loại bỏ các chất thải. Sau khi sinh, dây rốn sẽ được cắt bỏ.

Prepositions

of around

‘of’: 'the length of the umbilical cord' (chiều dài của dây rốn). ‘around’: 'The umbilical cord was wrapped around the baby's neck' (Dây rốn quấn quanh cổ em bé).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + umbilical cord
  • cut cut the umbilical cord
    (cắt dây rốn)
  • sever sever the umbilical cord
    (cắt đứt dây rốn (thường dùng trong y học))
  • clamp clamp the umbilical cord
    (kẹp dây rốn)
Adjective + umbilical cord
  • long long umbilical cord
    (dây rốn dài)
  • short short umbilical cord
    (dây rốn ngắn)
  • healthy healthy umbilical cord
    (dây rốn khỏe mạnh)
  • pulsating pulsating umbilical cord
    (dây rốn đang đập (mạch))
Noun + umbilical cord (modifier)
  • cord blood umbilical cord blood
    (máu dây rốn (máu cuống rốn))
  • cord stump umbilical cord stump
    (cuống rốn (phần còn lại sau khi cắt))

Idioms

  • cut the umbilical cord

    cắt đứt mối liên hệ phụ thuộc (tượng trưng); tự lập, độc lập khỏi sự kiểm soát hoặc hỗ trợ của người khác (thường là cha mẹ)

    "It's time for young adults to cut the umbilical cord and learn to live independently."

    (Đã đến lúc những người trẻ trưởng thành phải tự lập và học cách sống độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

umbilical cord

danh từ
Lật mặt

Dây rốn là một cấu trúc dạng dây mềm dẻo chứa các mạch máu, nối thai nhi (người hoặc động vật có vú khác) với nhau thai, cung cấp chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải.

"The doctor clamped the umbilical cord after the baby was born."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about umbilical cord care after my baby was born.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về việc chăm sóc cuống rốn sau khi con tôi chào đời.
Phủ định
If only the doctor hadn't cut the umbilical cord so quickly; perhaps my baby would have received more blood.
Giá như bác sĩ không cắt cuống rốn quá nhanh; có lẽ con tôi đã nhận được nhiều máu hơn.
Nghi vấn
If only they would explain what to do if the umbilical cord gets infected.
Giá như họ giải thích phải làm gì nếu cuống rốn bị nhiễm trùng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "umbilical cord".

Ngân hàng máu cuống rốn

Máu cuống rốn (umbilical cord blood) là nguồn tế bào gốc phong phú, có thể được lưu trữ trong các 'ngân hàng máu cuống rốn' để sử dụng trong tương lai, chữa trị nhiều bệnh nghiêm trọng như ung thư máu, thiếu máu bẩm sinh và các rối loạn hệ miễn dịch.

Nghi lễ cắt dây rốn

Hành động cắt dây rốn cho trẻ sơ sinh mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc, đánh dấu sự độc lập về thể chất đầu tiên của em bé với người mẹ. Ở nhiều nền văn hóa, đây là một nghi thức quan trọng, đôi khi được thực hiện bởi người cha hoặc một thành viên lớn tuổi trong gia đình, tượng trưng cho sự khởi đầu của một cuộc đời mới.