(Top Banner Ad)
amorous scene
B2
Tính từ (adjective) B2 Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

amorous scene

UK: /ˈæmərəs/ • US: /ˈæmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh ân ái cảnh tình tứ cảnh yêu đương mặn nồng cảnh nóng (informal)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing, expressing, or feeling sexual desire.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ, thể hiện hoặc cảm thấy ham muốn tình dục, gợi tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amorous scene was deemed inappropriate for young viewers."

    "Cảnh ân ái bị cho là không phù hợp với khán giả nhỏ tuổi."

  • "The play contained several amorous scenes that were quite daring for the time."

    "Vở kịch chứa đựng một vài cảnh ân ái khá táo bạo so với thời đó."

  • "The director decided to cut the amorous scene from the final version of the movie."

    "Đạo diễn quyết định cắt bỏ cảnh ân ái khỏi phiên bản cuối cùng của bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amour Tình yêu lãng mạn, mối tình vụng trộm
Noun amorousness Tính chất yêu đương, sự khao khát
Adverb amorously Một cách yêu đương, đầy lãng mạn
Adjective scenic Thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh

Synonyms

romantic scene (cảnh lãng mạn)passionate scene (cảnh đam mê)lovescene (cảnh tình ái)

Antonyms

platonic scene (cảnh thuần khiết, không tình dục)non-romantic scene (cảnh không lãng mạn)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amor
Old French
amourous
Middle English
amorous

Nguồn gốc của Tình yêu

Từ 'amorous' (yêu đương, lãng mạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'amor', nghĩa là tình yêu. Đây là cội nguồn của nhiều từ tiếng Anh liên quan đến tình cảm mãnh liệt. 'Scene' (cảnh) lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'skēnē', ban đầu chỉ lều hoặc sân khấu, ám chỉ một bối cảnh cụ thể cho hành động.

Thần Thoại và Tình Yêu

Cảm xúc lãng mạn gắn liền với 'amorous' thường được liên hệ với Cupid (Eros trong Hy Lạp), vị thần tình yêu. Do đó, 'amorous scene' gợi lên hình ảnh một khung cảnh đầy khao khát và lãng mạn, thường thấy trên sân khấu kịch hoặc trong các tác phẩm văn học.

Usage Note

Tính từ 'amorous' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng để miêu tả bầu không khí, hành động hoặc biểu hiện thể hiện sự lãng mạn và ham muốn thể xác. Nó khác với 'loving' (yêu thương) ở chỗ tập trung hơn vào khía cạnh tình dục, và khác với 'lustful' (thèm khát) ở chỗ nó có thể bao hàm cả sự dịu dàng và lãng mạn, không chỉ đơn thuần là ham muốn.

Prepositions

towards with

'Amorous towards' được dùng để chỉ ai đó thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc ham muốn với một người khác. Ví dụ: 'He was amorous towards her.' 'Amorous with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ ai đó đang trong trạng thái thể hiện sự lãng mạn hoặc ham muốn. Ví dụ: 'They were amorous with each other.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amorous Scene
  • passionate a passionate amorous scene
    (một cảnh yêu đương nồng cháy)
  • steamy a steamy amorous scene
    (một cảnh nóng bỏng, gợi cảm)
  • tender a tender amorous scene
    (một cảnh yêu đương dịu dàng)
Verb + Amorous Scene
  • depict to depict an amorous scene
    (mô tả/khắc họa một cảnh yêu đương)
  • witness to witness an amorous scene
    (chứng kiến một cảnh ái ân (của người khác))
  • film to film an amorous scene
    (quay/ghi hình một cảnh lãng mạn)
Prepositional Phrases
  • during interrupted during an amorous scene
    (bị làm phiền giữa một cảnh yêu đương)

Idioms

  • A sudden amorous scene

    Một cảnh lãng mạn/yêu đương bất ngờ xảy ra

    "The couple created a sudden amorous scene right in the middle of the crowded park."

    (Đôi tình nhân đã tạo nên một cảnh yêu đương bất ngờ ngay giữa công viên đông người.)

  • The obligatory amorous scene

    Cảnh yêu đương bắt buộc (thường trong phim ảnh, vì yêu cầu kịch bản)

    "The director decided to cut the obligatory amorous scene because it added nothing to the plot."

    (Đạo diễn quyết định cắt bỏ cảnh yêu đương bắt buộc vì nó không đóng góp gì vào cốt truyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amorous scene

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Biểu lộ, thể hiện hoặc cảm thấy ham muốn tình dục, gợi tình.

"The amorous scene was deemed inappropriate for young viewers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie included an amorous scene surprised many viewers.
Việc bộ phim có một cảnh tình tứ đã làm nhiều người xem ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the play will feature an amorous scene is not yet known.
Liệu vở kịch có cảnh tình tứ hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the director included such an amorous scene remains a mystery.
Tại sao đạo diễn lại đưa một cảnh tình tứ như vậy vào vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amorous scene".

Kiểm duyệt Phim ảnh

Trong ngành điện ảnh phương Tây và nhiều nước châu Á, các 'amorous scenes' (thường được gọi là 'cảnh nóng' hoặc 'cảnh nhạy cảm') là đối tượng bị kiểm duyệt nghiêm ngặt. Sự tồn tại và mức độ chi tiết của những cảnh này quyết định việc phân loại độ tuổi của phim (ví dụ: R-rated, NC-17), ảnh hưởng đến việc phân phối và tiếp cận của khán giả.

Vai trò trong Văn học Lãng mạn

'Amorous scenes' là yếu tố cốt lõi trong thể loại văn học lãng mạn (Romance genre). Chúng được sử dụng để phát triển mối quan hệ nhân vật, tăng kịch tính và thể hiện sự gắn kết cảm xúc, thay vì chỉ đơn thuần là hành vi tình dục. Chúng phản ánh lý tưởng về tình yêu và sự khao khát.