amorous scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing, expressing, or feeling sexual desire.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ, thể hiện hoặc cảm thấy ham muốn tình dục, gợi tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amorous scene was deemed inappropriate for young viewers."
"Cảnh ân ái bị cho là không phù hợp với khán giả nhỏ tuổi."
-
"The play contained several amorous scenes that were quite daring for the time."
"Vở kịch chứa đựng một vài cảnh ân ái khá táo bạo so với thời đó."
-
"The director decided to cut the amorous scene from the final version of the movie."
"Đạo diễn quyết định cắt bỏ cảnh ân ái khỏi phiên bản cuối cùng của bộ phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amour | Tình yêu lãng mạn, mối tình vụng trộm |
| Noun | amorousness | Tính chất yêu đương, sự khao khát |
| Adverb | amorously | Một cách yêu đương, đầy lãng mạn |
| Adjective | scenic | Thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'amorous' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng để miêu tả bầu không khí, hành động hoặc biểu hiện thể hiện sự lãng mạn và ham muốn thể xác. Nó khác với 'loving' (yêu thương) ở chỗ tập trung hơn vào khía cạnh tình dục, và khác với 'lustful' (thèm khát) ở chỗ nó có thể bao hàm cả sự dịu dàng và lãng mạn, không chỉ đơn thuần là ham muốn.
Prepositions
'Amorous towards' được dùng để chỉ ai đó thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc ham muốn với một người khác. Ví dụ: 'He was amorous towards her.' 'Amorous with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ ai đó đang trong trạng thái thể hiện sự lãng mạn hoặc ham muốn. Ví dụ: 'They were amorous with each other.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
passionate a passionate amorous scene (một cảnh yêu đương nồng cháy)
-
steamy a steamy amorous scene (một cảnh nóng bỏng, gợi cảm)
-
tender a tender amorous scene (một cảnh yêu đương dịu dàng)
-
depict to depict an amorous scene (mô tả/khắc họa một cảnh yêu đương)
-
witness to witness an amorous scene (chứng kiến một cảnh ái ân (của người khác))
-
film to film an amorous scene (quay/ghi hình một cảnh lãng mạn)
-
during interrupted during an amorous scene (bị làm phiền giữa một cảnh yêu đương)
Idioms
-
A sudden amorous scene
Một cảnh lãng mạn/yêu đương bất ngờ xảy ra
"The couple created a sudden amorous scene right in the middle of the crowded park."
(Đôi tình nhân đã tạo nên một cảnh yêu đương bất ngờ ngay giữa công viên đông người.)
-
The obligatory amorous scene
Cảnh yêu đương bắt buộc (thường trong phim ảnh, vì yêu cầu kịch bản)
"The director decided to cut the obligatory amorous scene because it added nothing to the plot."
(Đạo diễn quyết định cắt bỏ cảnh yêu đương bắt buộc vì nó không đóng góp gì vào cốt truyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amorous scene
Tính từ (adjective)Biểu lộ, thể hiện hoặc cảm thấy ham muốn tình dục, gợi tình.
"The amorous scene was deemed inappropriate for young viewers."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the movie included an amorous scene surprised many viewers. |
Việc bộ phim có một cảnh tình tứ đã làm nhiều người xem ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the play will feature an amorous scene is not yet known. |
Liệu vở kịch có cảnh tình tứ hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the director included such an amorous scene remains a mystery. |
Tại sao đạo diễn lại đưa một cảnh tình tứ như vậy vào vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amorous scene".
