(Top Banner Ad)
romantic scene
B1
Noun Phrase B1 Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

romantic scene

UK: /rəʊˈmæntɪk siːn/ • US: /roʊˈmæntɪk siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh lãng mạn phân đoạn lãng mạn đoạn tình cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene in a play, film, or book that depicts or evokes feelings of love or romance.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong một vở kịch, phim hoặc sách miêu tả hoặc gợi lên cảm xúc yêu thương hoặc lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie featured a romantic scene on a moonlit beach."

    "Bộ phim có một cảnh lãng mạn trên bãi biển dưới ánh trăng."

  • "The actors rehearsed the romantic scene several times before filming."

    "Các diễn viên đã diễn tập cảnh lãng mạn nhiều lần trước khi quay."

  • "The director wanted to capture the perfect romantic scene."

    "Đạo diễn muốn nắm bắt được cảnh lãng mạn hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn
Adjective romantic lãng mạn, thuộc về tình yêu
Adverb romantically một cách lãng mạn
Verb romanticize lãng mạn hóa, nhìn nhận một cách lãng mạn
Noun scene cảnh, quang cảnh, hiện trường
Noun scenery phong cảnh, cảnh vật (tổng thể)
Adjective scenic có phong cảnh đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skēnē
Latin
scaena
Old French
scene
Old French
romanz
Latin
romanice
English
romantic scene

Nguồn gốc của "romantic" và "scene"

Cụm từ "romantic scene" (cảnh lãng mạn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ "romantic" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "romanz", ban đầu dùng để chỉ những câu chuyện kể bằng tiếng địa phương, thường xoay quanh các chủ đề tình yêu và lòng hiệp sĩ. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành "liên quan đến tình yêu và cảm xúc sâu sắc". Còn từ "scene" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "skēnē", ban đầu có nghĩa là "lều" hoặc "sân khấu" trong nhà hát, sau này chỉ một phần của vở kịch hoặc một bối cảnh cụ thể. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo nên nghĩa "một bối cảnh, tình huống hoặc hình ảnh gợi cảm giác yêu đương, trìu mến", thường được mô tả trong phim ảnh, văn học hoặc trải nghiệm đời thực.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một phân đoạn cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật, trong đó có sự tương tác lãng mạn giữa các nhân vật. Nó nhấn mạnh vào bầu không khí cảm xúc và các yếu tố tạo nên sự lãng mạn như ánh sáng, âm nhạc và lời thoại.

Prepositions

in from

‘in a romantic scene’ dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của cảnh lãng mạn (ví dụ: ‘They kissed in a romantic scene’). ‘from a romantic scene’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của cảnh lãng mạn (ví dụ: ‘This quote is from a romantic scene in the movie’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romantic scene
  • beautiful a beautiful romantic scene
    (một cảnh lãng mạn đẹp tuyệt vời)
  • picturesque a picturesque romantic scene
    (một cảnh lãng mạn đẹp như tranh vẽ)
  • intimate an intimate romantic scene
    (một cảnh lãng mạn thân mật, riêng tư)
  • classic a classic romantic scene
    (một cảnh lãng mạn kinh điển)
  • memorable a memorable romantic scene
    (một cảnh lãng mạn đáng nhớ)
Verb + romantic scene
  • create create a romantic scene
    (tạo ra một cảnh lãng mạn)
  • describe describe a romantic scene
    (mô tả một cảnh lãng mạn)
  • imagine imagine a romantic scene
    (tưởng tượng một cảnh lãng mạn)
  • witness witness a romantic scene
    (chứng kiến một cảnh lãng mạn)
  • recreate recreate a romantic scene
    (tái hiện một cảnh lãng mạn)

Idioms

  • play out a romantic scene

    diễn/thể hiện một cảnh lãng mạn (trong phim, kịch hoặc đời thực)

    "The actors beautifully played out a romantic scene in the rain."

    (Các diễn viên đã thể hiện một cảnh lãng mạn tuyệt đẹp dưới mưa.)

  • a picture-perfect romantic scene

    một cảnh lãng mạn hoàn hảo như tranh vẽ (tả một khung cảnh đẹp đẽ, lý tưởng)

    "The sunset over the Eiffel Tower created a picture-perfect romantic scene."

    (Hoàng hôn trên Tháp Eiffel đã tạo nên một cảnh lãng mạn hoàn hảo như tranh vẽ.)

  • straight out of a romantic scene

    y như bước ra từ một cảnh lãng mạn (ám chỉ sự kiện/khung cảnh đẹp đến mức khó tin, như trong phim)

    "Their first dance at the wedding was straight out of a romantic scene from a fairy tale."

    (Điệu nhảy đầu tiên của họ tại đám cưới y như bước ra từ một cảnh lãng mạn trong truyện cổ tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romantic scene

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảnh trong một vở kịch, phim hoặc sách miêu tả hoặc gợi lên cảm xúc yêu thương hoặc lãng mạn.

"The movie featured a romantic scene on a moonlit beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic scene".

"Cảnh Lãng Mạn" Trong Phim Ảnh và Đời Sống Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các "cảnh lãng mạn" thường được khắc họa mạnh mẽ và có tính biểu tượng trong phim ảnh, văn học và truyền hình, từ đó định hình cách mọi người nhìn nhận về tình yêu và sự lãng mạn lý tưởng. Những cảnh này thường bao gồm các yếu tố quen thuộc như bữa tối dưới ánh nến, những buổi đi dạo trên bãi biển lúc hoàng hôn, trao nhau nụ hôn đầu, những lời cầu hôn bất ngờ hoặc cuộc hội ngộ đầy cảm xúc. Chúng không chỉ là hình ảnh giải trí mà còn phản ánh và góp phần vào những mong đợi xã hội về cách thể hiện tình yêu và tình cảm cá nhân.

Biểu Tượng và Phong Tục Gắn Liền

Một "cảnh lãng mạn" thường gắn liền với các biểu tượng và phong tục đặc trưng để tăng cường cảm xúc. Chẳng hạn, hoa hồng đỏ (đặc biệt là Ngày Valentine), sô cô la, thư tình viết tay, những món quà mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc, hoặc những buổi hẹn hò được lên kế hoạch tỉ mỉ tại các địa điểm đặc biệt. Những yếu tố này góp phần tạo nên không khí và cảm xúc lãng mạn, và thường được sử dụng trong các dịp kỷ niệm hoặc để thể hiện tình cảm sâu sắc giữa hai người yêu nhau.