romantic scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scene in a play, film, or book that depicts or evokes feelings of love or romance.
Vietnamese Meaning
Một cảnh trong một vở kịch, phim hoặc sách miêu tả hoặc gợi lên cảm xúc yêu thương hoặc lãng mạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie featured a romantic scene on a moonlit beach."
"Bộ phim có một cảnh lãng mạn trên bãi biển dưới ánh trăng."
-
"The actors rehearsed the romantic scene several times before filming."
"Các diễn viên đã diễn tập cảnh lãng mạn nhiều lần trước khi quay."
-
"The director wanted to capture the perfect romantic scene."
"Đạo diễn muốn nắm bắt được cảnh lãng mạn hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | romance | sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn |
| Adjective | romantic | lãng mạn, thuộc về tình yêu |
| Adverb | romantically | một cách lãng mạn |
| Verb | romanticize | lãng mạn hóa, nhìn nhận một cách lãng mạn |
| Noun | scene | cảnh, quang cảnh, hiện trường |
| Noun | scenery | phong cảnh, cảnh vật (tổng thể) |
| Adjective | scenic | có phong cảnh đẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một phân đoạn cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật, trong đó có sự tương tác lãng mạn giữa các nhân vật. Nó nhấn mạnh vào bầu không khí cảm xúc và các yếu tố tạo nên sự lãng mạn như ánh sáng, âm nhạc và lời thoại.
Prepositions
‘in a romantic scene’ dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của cảnh lãng mạn (ví dụ: ‘They kissed in a romantic scene’). ‘from a romantic scene’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của cảnh lãng mạn (ví dụ: ‘This quote is from a romantic scene in the movie’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful romantic scene (một cảnh lãng mạn đẹp tuyệt vời)
-
picturesque a picturesque romantic scene (một cảnh lãng mạn đẹp như tranh vẽ)
-
intimate an intimate romantic scene (một cảnh lãng mạn thân mật, riêng tư)
-
classic a classic romantic scene (một cảnh lãng mạn kinh điển)
-
memorable a memorable romantic scene (một cảnh lãng mạn đáng nhớ)
-
create create a romantic scene (tạo ra một cảnh lãng mạn)
-
describe describe a romantic scene (mô tả một cảnh lãng mạn)
-
imagine imagine a romantic scene (tưởng tượng một cảnh lãng mạn)
-
witness witness a romantic scene (chứng kiến một cảnh lãng mạn)
-
recreate recreate a romantic scene (tái hiện một cảnh lãng mạn)
Idioms
-
play out a romantic scene
diễn/thể hiện một cảnh lãng mạn (trong phim, kịch hoặc đời thực)
"The actors beautifully played out a romantic scene in the rain."
(Các diễn viên đã thể hiện một cảnh lãng mạn tuyệt đẹp dưới mưa.)
-
a picture-perfect romantic scene
một cảnh lãng mạn hoàn hảo như tranh vẽ (tả một khung cảnh đẹp đẽ, lý tưởng)
"The sunset over the Eiffel Tower created a picture-perfect romantic scene."
(Hoàng hôn trên Tháp Eiffel đã tạo nên một cảnh lãng mạn hoàn hảo như tranh vẽ.)
-
straight out of a romantic scene
y như bước ra từ một cảnh lãng mạn (ám chỉ sự kiện/khung cảnh đẹp đến mức khó tin, như trong phim)
"Their first dance at the wedding was straight out of a romantic scene from a fairy tale."
(Điệu nhảy đầu tiên của họ tại đám cưới y như bước ra từ một cảnh lãng mạn trong truyện cổ tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romantic scene
Noun PhraseMột cảnh trong một vở kịch, phim hoặc sách miêu tả hoặc gợi lên cảm xúc yêu thương hoặc lãng mạn.
"The movie featured a romantic scene on a moonlit beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic scene".
