scenic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having or allowing a view of attractive natural features that are pleasant to look at
Vietnamese Meaning
có cảnh quan đẹp, thuộc về hoặc tạo ra cảnh đẹp, hùng vĩ, nên thơ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coastal road is very scenic."
"Con đường ven biển rất đẹp."
-
"We took a scenic drive through the countryside."
"Chúng tôi đã lái xe ngắm cảnh qua vùng nông thôn."
-
"The hotel has a scenic view of the lake."
"Khách sạn có tầm nhìn đẹp ra hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scenic' thường được dùng để miêu tả những địa điểm, con đường, hay phong cảnh có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật, thu hút người xem. Nó nhấn mạnh vào yếu tố thẩm mỹ và sự hấp dẫn của cảnh vật. Khác với 'beautiful' mang nghĩa chung chung về vẻ đẹp, 'scenic' cụ thể hơn về vẻ đẹp thiên nhiên và thường liên quan đến một tầm nhìn (view).
Prepositions
'along' thường dùng để chỉ việc di chuyển dọc theo một con đường hoặc địa điểm có cảnh đẹp: 'a scenic walk along the river'. 'route' thường dùng để chỉ một tuyến đường có nhiều cảnh đẹp: 'a scenic route through the mountains'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
route scenic route (tuyến đường có phong cảnh đẹp)
-
drive scenic drive (chuyến đi lái xe ngắm cảnh)
-
views scenic views (cảnh quan đẹp, tầm nhìn đẹp)
-
beauty scenic beauty (vẻ đẹp phong cảnh)
-
spot scenic spot (địa điểm ngắm cảnh)
-
extremely extremely scenic (cực kỳ đẹp mắt/hùng vĩ)
-
truly truly scenic (thực sự có phong cảnh đẹp)
-
enjoy enjoy the scenic views (tận hưởng cảnh đẹp)
-
admire admire the scenic beauty (chiêm ngưỡng vẻ đẹp phong cảnh)
Idioms
-
take the scenic route
Đi đường vòng (dài hơn nhưng đẹp hơn/thú vị hơn); làm một việc gì đó theo cách không trực tiếp hoặc tốn thời gian hơn nhưng có thể mang lại trải nghiệm tốt hơn.
"We decided to take the scenic route home, enjoying the coastal views instead of the highway. (Literal) / He always takes the scenic route when learning new skills, trying out many different methods before settling on one. (Figurative)"
(Chúng tôi quyết định đi đường vòng về nhà, tận hưởng cảnh biển thay vì đường cao tốc. (Nghĩa đen) / Anh ấy luôn chọn cách lâu hơn khi học kỹ năng mới, thử nhiều phương pháp khác nhau trước khi chọn một cách. (Nghĩa bóng))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scenic
tính từcó cảnh quan đẹp, thuộc về hoặc tạo ra cảnh đẹp, hùng vĩ, nên thơ
"The coastal road is very scenic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenic".
