(Top Banner Ad)
seaborne invasion
C1
Noun Phrase C1 Quân sự, Lịch sử

seaborne invasion

UK: /ˈsiːbɔːn ɪnˈveɪʒən/ • US: /ˈsiːbɔːrn ɪnˈveɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc xâm lược đường biển đổ bộ bằng đường biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military invasion in which an attacking force arrives by sea.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xâm lược quân sự trong đó lực lượng tấn công đến bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Normandy landings were a major seaborne invasion during World War II."

    "Cuộc đổ bộ Normandy là một cuộc xâm lược đường biển lớn trong Thế chiến thứ hai."

  • "The attempted seaborne invasion was repelled by the defending forces."

    "Cuộc xâm lược đường biển bị cố gắng đã bị đẩy lùi bởi lực lượng phòng thủ."

  • "Planning a seaborne invasion requires significant logistical expertise."

    "Lập kế hoạch cho một cuộc xâm lược đường biển đòi hỏi chuyên môn hậu cần đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun seashore bờ biển
Adjective marine thuộc về biển; thuộc hải quân
Verb invade xâm lược, xâm chiếm
Noun invader kẻ xâm lược
Adjective invasive có tính xâm lược, xâm lấn

Synonyms

Antonyms

land invasion (cuộc xâm lược trên bộ)airborne invasion (cuộc xâm lược đường không)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
sǣ (sea)
Modern English
sea
Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran (to carry)
Modern English
borne (past participle of bear)
Late Latin
invasio (an attacking)
Old French
invasion
Modern English
invasion
Modern English
seaborne invasion

Nguồn gốc của 'Seaborne Invasion'

Cụm từ 'seaborne invasion' ghép từ 'sea' (biển), 'borne' (được mang, được vận chuyển – từ động từ 'bear') và 'invasion' (sự xâm lược). 'Sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ' và các ngôn ngữ German cổ. 'Borne' xuất phát từ 'beran' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mang, chở'. 'Invasion' có gốc từ tiếng Latin 'invasio', chỉ hành động tấn công. Khi kết hợp lại, 'seaborne invasion' mô tả một cuộc tấn công quân sự được thực hiện bằng đường biển, mang theo binh lính và trang thiết bị để đổ bộ lên bờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh phương tiện vận chuyển (đường biển) được sử dụng để thực hiện cuộc xâm lược. Khác với các cuộc xâm lược khác (ví dụ: đổ bộ đường không, tấn công trên bộ), 'seaborne invasion' đặc trưng bởi tính chất tiếp cận từ biển, điều này đòi hỏi các nguồn lực và chiến lược đặc biệt.

Prepositions

of against

'seaborne invasion of [địa điểm]': Chỉ địa điểm bị xâm lược từ biển. Ví dụ: 'The seaborne invasion of Normandy'. 'seaborne invasion against [đối tượng]': Chỉ cuộc xâm lược đường biển chống lại một lực lượng hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The seaborne invasion against the enemy fleet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seaborne invasion
  • massive massive seaborne invasion
    (cuộc xâm lược đường biển quy mô lớn)
  • amphibious amphibious seaborne invasion
    (cuộc đổ bộ đường biển hỗn hợp)
  • large-scale large-scale seaborne invasion
    (cuộc xâm lược đường biển quy mô lớn)
  • successful successful seaborne invasion
    (cuộc xâm lược đường biển thành công)
Verb + seaborne invasion
  • launch launch a seaborne invasion
    (phát động một cuộc xâm lược đường biển)
  • plan plan a seaborne invasion
    (lập kế hoạch cho một cuộc xâm lược đường biển)
  • repel repel a seaborne invasion
    (đẩy lùi một cuộc xâm lược đường biển)
  • defend against defend against a seaborne invasion
    (phòng thủ chống lại một cuộc xâm lược đường biển)
  • mount mount a seaborne invasion
    (tổ chức/tiến hành một cuộc xâm lược đường biển)

Idioms

  • prepare for a seaborne invasion

    chuẩn bị cho một cuộc xâm lược đường biển

    "The coastal defenses were strengthened to prepare for a seaborne invasion."

    (Các hệ thống phòng thủ ven biển đã được củng cố để chuẩn bị cho một cuộc xâm lược đường biển.)

  • threat of a seaborne invasion

    mối đe dọa từ một cuộc xâm lược đường biển

    "The island nation lived under the constant threat of a seaborne invasion."

    (Quốc đảo này sống dưới mối đe dọa thường trực từ một cuộc xâm lược đường biển.)

  • face a seaborne invasion

    đối mặt với một cuộc xâm lược đường biển

    "The defenders had to face a massive seaborne invasion from the enemy fleet."

    (Lực lượng phòng thủ phải đối mặt với một cuộc xâm lược đường biển lớn từ hạm đội địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaborne invasion

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc xâm lược quân sự trong đó lực lượng tấn công đến bằng đường biển.

"The Normandy landings were a major seaborne invasion during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaborne invasion".

D-Day và Cuộc đổ bộ Normandy (Chiến tranh thế giới thứ hai)

Cuộc đổ bộ Normandy, hay còn gọi là D-Day (6 tháng 6 năm 1944), là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về một cuộc xâm lược đường biển quy mô lớn và thành công trong lịch sử. Đây là cuộc đổ bộ lớn nhất thế giới, với hàng ngàn tàu thuyền và hàng trăm ngàn binh sĩ Đồng minh vượt eo biển Manche để giải phóng châu Âu khỏi sự chiếm đóng của Đức Quốc xã. Sự kiện này là một bước ngoặt quan trọng của Chiến tranh thế giới thứ hai, cho thấy tầm quan trọng chiến lược và sự phức tạp của việc tổ chức một cuộc tấn công đường biển.

Chiến dịch Gallipoli (Chiến tranh thế giới thứ nhất)

Ngược lại với D-Day, Chiến dịch Gallipoli (1915-1916) trong Chiến tranh thế giới thứ nhất là một ví dụ điển hình về một cuộc xâm lược đường biển thất bại nặng nề. Liên quân Anh, Pháp, Úc và New Zealand đã cố gắng đổ bộ vào bán đảo Gallipoli của Đế quốc Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) để mở đường biển đến Nga. Tuy nhiên, do địa hình hiểm trở và sự phòng thủ kiên cường của quân Ottoman, chiến dịch đã kết thúc với tổn thất lớn cho quân Đồng minh và được coi là một thảm họa quân sự. Sự kiện này minh chứng những rủi ro và thách thức cực độ khi thực hiện một cuộc tấn công đường biển vào một vị trí được phòng thủ vững chắc.