(Top Banner Ad)
semiaquatic
B2
adjective B2 Sinh học, Động vật học, Thực vật học

semiaquatic

UK: /ˌsemiəˈkwætɪk/ • US: /ˌsemiəˈkwætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bán thủy sinh sống nửa trên cạn nửa dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living or growing partly in water or near water.

Vietnamese Meaning

Sống hoặc phát triển một phần ở dưới nước hoặc gần nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The otter is a semiaquatic mammal."

    "Rái cá là một loài động vật có vú bán thủy sinh."

  • "Many semiaquatic plants thrive in marshy areas."

    "Nhiều loài thực vật bán thủy sinh phát triển mạnh ở các khu vực đầm lầy."

  • "Beavers are known for their semiaquatic lifestyle."

    "Hải ly được biết đến với lối sống bán thủy sinh của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, thủy sinh
Noun aquatics các môn thể thao dưới nước
Noun aquarium bể cá, thủy cung

Synonyms

semi-aquatic (bán thủy sinh)partially aquatic (một phần dưới nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
aqua
Latin
aquaticus
English
semiaquatic

Nguồn gốc của từ Semiaquatic

Từ 'semiaquatic' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'semi-' có nghĩa là 'một nửa' và từ 'aquatic' (thủy sinh). 'Aquatic' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'aqua' nghĩa là 'nước'. Vì vậy, 'semiaquatic' có nghĩa đen là 'một nửa ở dưới nước', dùng để chỉ những sinh vật sống được cả trên cạn và dưới nước.

Usage Note

Từ "semiaquatic" mô tả các sinh vật hoặc môi trường sống có liên hệ mật thiết với cả môi trường nước và môi trường trên cạn. Nó thường được dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật dành một phần thời gian sống dưới nước và một phần trên cạn hoặc gần nước. Sự khác biệt chính với 'aquatic' (dưới nước hoàn toàn) là 'semiaquatic' chỉ ra sự phụ thuộc không hoàn toàn vào môi trường nước.

Prepositions

to in

"Semiaquatic to" thường được sử dụng để chỉ sự thích nghi hoặc khả năng thích nghi với môi trường bán thủy sinh. Ví dụ: "This species is semiaquatic to swamp areas". "Semiaquatic in" thường được dùng để chỉ việc sinh sống hoặc tồn tại trong môi trường bán thủy sinh. Ví dụ: "The muskrat is semiaquatic in its habits."

Collocations (Từ đi kèm)

Semiaquatic + Danh từ
  • animal semiaquatic animal
    (động vật bán thủy sinh)
  • plant semiaquatic plant
    (thực vật bán thủy sinh)
  • habitat semiaquatic habitat
    (môi trường sống bán thủy sinh)
  • mammal semiaquatic mammal
    (động vật có vú bán thủy sinh)
  • lifestyle semiaquatic lifestyle
    (lối sống bán thủy sinh)

Idioms

  • a semiaquatic creature

    một sinh vật bán thủy sinh (sống được cả trên cạn và dưới nước)

    "Many amphibians are considered a semiaquatic creature."

    (Nhiều loài lưỡng cư được coi là sinh vật bán thủy sinh.)

  • semiaquatic habitat

    môi trường sống bán thủy sinh

    "Mangrove forests are a typical semiaquatic habitat."

    (Rừng ngập mặn là một môi trường sống bán thủy sinh điển hình.)

  • to have a semiaquatic lifestyle

    có lối sống bán thủy sinh

    "Otters are known to have a semiaquatic lifestyle."

    (Rái cá được biết đến là có lối sống bán thủy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semiaquatic

adjective
Lật mặt

Sống hoặc phát triển một phần ở dưới nước hoặc gần nước.

"The otter is a semiaquatic mammal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist mentioned that the beaver is semiaquatic.
Nhà sinh vật học đã đề cập rằng hải ly là loài bán thủy sinh.
Phủ định
Seldom do we see such a perfectly adapted semiaquatic mammal in this region.
Hiếm khi chúng ta thấy một loài động vật có vú bán thủy sinh thích nghi hoàn hảo đến vậy ở khu vực này.
Nghi vấn
Were the creatures in the swamp semiaquatic?
Có phải những sinh vật trong đầm lầy là bán thủy sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semiaquatic".

Sự thích nghi của các loài bán thủy sinh

Các loài bán thủy sinh như cá sấu, hà mã, hay rái cá là những ví dụ điển hình về khả năng thích nghi tuyệt vời của sinh vật với môi trường đa dạng. Chúng phát triển các đặc điểm riêng biệt để săn mồi, ẩn nấp và tồn tại hiệu quả cả trên cạn và dưới nước, góp phần vào sự phong phú của hệ sinh thái toàn cầu.

Tầm quan trọng trong hệ sinh thái

Các loài và môi trường sống bán thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Chúng thường là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn và giúp kết nối các hệ sinh thái trên cạn và dưới nước, đồng thời là chỉ số quan trọng về sức khỏe môi trường.