semiaquatic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Living or growing partly in water or near water.
Vietnamese Meaning
Sống hoặc phát triển một phần ở dưới nước hoặc gần nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The otter is a semiaquatic mammal."
"Rái cá là một loài động vật có vú bán thủy sinh."
-
"Many semiaquatic plants thrive in marshy areas."
"Nhiều loài thực vật bán thủy sinh phát triển mạnh ở các khu vực đầm lầy."
-
"Beavers are known for their semiaquatic lifestyle."
"Hải ly được biết đến với lối sống bán thủy sinh của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "semiaquatic" mô tả các sinh vật hoặc môi trường sống có liên hệ mật thiết với cả môi trường nước và môi trường trên cạn. Nó thường được dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật dành một phần thời gian sống dưới nước và một phần trên cạn hoặc gần nước. Sự khác biệt chính với 'aquatic' (dưới nước hoàn toàn) là 'semiaquatic' chỉ ra sự phụ thuộc không hoàn toàn vào môi trường nước.
Prepositions
"Semiaquatic to" thường được sử dụng để chỉ sự thích nghi hoặc khả năng thích nghi với môi trường bán thủy sinh. Ví dụ: "This species is semiaquatic to swamp areas". "Semiaquatic in" thường được dùng để chỉ việc sinh sống hoặc tồn tại trong môi trường bán thủy sinh. Ví dụ: "The muskrat is semiaquatic in its habits."
Collocations (Từ đi kèm)
-
animal semiaquatic animal (động vật bán thủy sinh)
-
plant semiaquatic plant (thực vật bán thủy sinh)
-
habitat semiaquatic habitat (môi trường sống bán thủy sinh)
-
mammal semiaquatic mammal (động vật có vú bán thủy sinh)
-
lifestyle semiaquatic lifestyle (lối sống bán thủy sinh)
Idioms
-
a semiaquatic creature
một sinh vật bán thủy sinh (sống được cả trên cạn và dưới nước)
"Many amphibians are considered a semiaquatic creature."
(Nhiều loài lưỡng cư được coi là sinh vật bán thủy sinh.)
-
semiaquatic habitat
môi trường sống bán thủy sinh
"Mangrove forests are a typical semiaquatic habitat."
(Rừng ngập mặn là một môi trường sống bán thủy sinh điển hình.)
-
to have a semiaquatic lifestyle
có lối sống bán thủy sinh
"Otters are known to have a semiaquatic lifestyle."
(Rái cá được biết đến là có lối sống bán thủy sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semiaquatic
adjectiveSống hoặc phát triển một phần ở dưới nước hoặc gần nước.
"The otter is a semiaquatic mammal."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The biologist mentioned that the beaver is semiaquatic. |
Nhà sinh vật học đã đề cập rằng hải ly là loài bán thủy sinh. |
| Phủ định | Seldom do we see such a perfectly adapted semiaquatic mammal in this region. |
Hiếm khi chúng ta thấy một loài động vật có vú bán thủy sinh thích nghi hoàn hảo đến vậy ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Were the creatures in the swamp semiaquatic? |
Có phải những sinh vật trong đầm lầy là bán thủy sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semiaquatic".
