(Top Banner Ad)
amphitheater
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử, Giải trí

amphitheater

UK: /ˈæmfɪˌθɪətə(r)/ • US: /ˈæmfɪˌθiːətər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hát vòng tròn hí trường giảng đường lộ thiên (nếu có mái che sơ sài)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round or oval building with a central open space surrounded by tiers of seats for spectators.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hình tròn hoặc hình bầu dục với một không gian mở ở trung tâm được bao quanh bởi các hàng ghế cho khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient amphitheater could hold thousands of spectators."

    "Nhà hát vòng tròn cổ đại có thể chứa hàng ngàn khán giả."

  • "Many Roman amphitheaters are still standing today."

    "Nhiều nhà hát vòng tròn La Mã vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay."

  • "The outdoor amphitheater is a popular venue for summer concerts."

    "Nhà hát vòng tròn ngoài trời là một địa điểm phổ biến cho các buổi hòa nhạc mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amphitheater Đấu trường, nhà hát ngoài trời (thường hình bầu dục hoặc tròn, ghế ngồi bậc thang)
Adjective amphitheatrical Thuộc về đấu trường, có hình dạng bậc thang giống đấu trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀμφιθέατρον (amphithéatron)
Latin
amphitheatrum
Old French
amphitheatre
English
amphitheater

Nguồn gốc 'Xung quanh' và 'Xem'

Từ 'amphitheater' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép bởi hai thành tố: 'amphi-' (nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'hai bên') và 'theatron' (nghĩa là 'nơi để xem' – tức nhà hát). 'Amphitheater' khác biệt với 'theater' truyền thống của Hy Lạp (chỉ có nửa vòng tròn) vì nó là một cấu trúc hình bầu dục, khán giả ngồi kín xung quanh đấu trường trung tâm.

Usage Note

Amphitheater thường dùng để chỉ các công trình kiến trúc cổ đại, đặc biệt là của La Mã, nơi diễn ra các sự kiện công cộng như đấu sĩ, kịch, và các buổi biểu diễn khác. Ngày nay, từ này cũng có thể được dùng để chỉ các sân khấu ngoài trời hiện đại có thiết kế tương tự.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The concert was held *in* the amphitheater.' (Buổi hòa nhạc được tổ chức *trong* nhà hát vòng tròn.). 'They met *at* the amphitheater.' (Họ gặp nhau *tại* nhà hát vòng tròn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amphitheater
  • Roman Roman amphitheater
    (Đấu trường La Mã (kiến trúc cổ))
  • vast a vast amphitheater
    (Một đấu trường rộng lớn/bao la)
  • open-air an open-air amphitheater
    (Nhà hát ngoài trời)
Verb + Amphitheater
  • build to build an amphitheater
    (Xây dựng một đấu trường/nhà hát)
  • fill to fill the amphitheater
    (Làm đầy khán đài/Khán giả lấp kín đấu trường)
  • restore to restore the amphitheater
    (Phục hồi/trùng tu đấu trường)
Noun + Amphitheater (Type/Location)
  • concert a concert amphitheater
    (Nhà hát ngoài trời chuyên tổ chức hòa nhạc)
  • natural a natural amphitheater
    (Địa hình tự nhiên có hình dạng bậc thang (ví dụ: một thung lũng được bao quanh bởi đồi núi))

Idioms

  • The amphitheater of history

    Sân khấu của lịch sử (Dùng để chỉ một địa điểm chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử quan trọng)

    "The Colosseum stands as the amphitheater of history, witnessing the rise and fall of Rome."

    (Đấu trường La Mã Colosseum sừng sững như sân khấu của lịch sử, chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của La Mã.)

  • To play to a full amphitheater

    Biểu diễn trước khán giả chật kín (ám chỉ sự thành công lớn hoặc sự kiện thu hút đông đảo người xem)

    "The band sold out every ticket and played to a full amphitheater."

    (Ban nhạc đã bán hết mọi vé và biểu diễn trước một nhà hát ngoài trời chật kín khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amphitheater

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hình tròn hoặc hình bầu dục với một không gian mở ở trung tâm được bao quanh bởi các hàng ghế cho khán giả.

"The ancient amphitheater could hold thousands of spectators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the amphitheater looks magnificent!
Chà, đấu trường trông thật tráng lệ!
Phủ định
Alas, the amphitheater is not open today.
Ôi, đấu trường hôm nay không mở cửa.
Nghi vấn
Hey, is that the old amphitheater?
Này, đó có phải là đấu trường cổ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient amphitheater hosted gladiatorial contests.
Đấu trường cổ đại đã tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ.
Phủ định
This modern venue is not an amphitheater; it lacks the traditional oval shape.
Địa điểm hiện đại này không phải là một đấu trường; nó thiếu hình dạng bầu dục truyền thống.
Nghi vấn
Did you know that the Flavian Amphitheater is also known as the Colosseum?
Bạn có biết rằng Đấu trường Flavian còn được gọi là Đấu trường La Mã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphitheater".

Đấu trường La Mã cổ đại

Amphitheater nổi tiếng nhất là Đấu trường Colosseum ở Rome. Những đấu trường này được người La Mã sử dụng chủ yếu cho các cuộc đấu vật giữa các võ sĩ giác đấu (gladiator), săn thú công khai, và đôi khi là các buổi trình diễn hải chiến được tái hiện (naumachiae) bằng cách đổ đầy nước vào đấu trường.

Kiến trúc và âm học

Thiết kế bậc thang và hình tròn/bầu dục của amphitheater không chỉ tối đa hóa tầm nhìn cho khán giả mà còn tạo ra chất lượng âm thanh tuyệt vời (âm học tự nhiên). Ngay cả một người nói chuyện ở trung tâm đấu trường cũng có thể được nghe thấy rõ ràng ở hàng ghế cao nhất mà không cần microphone.