(Top Banner Ad)
colosseum
B2
noun B2 Lịch sử, Kiến trúc

colosseum

UK: /ˌkɒləˈsiːəm/ • US: /ˌkɑːləˈsiːəm/

Nghĩa tiếng Việt

đấu trường La Mã Colosseum
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amphitheater built in Rome in the first century AD; site of gladiatorial contests and public spectacles.

Vietnamese Meaning

Một đấu trường lớn được xây dựng ở Rome vào thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên; địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ và các sự kiện công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Colosseum is a major tourist attraction in Rome."

    "Đấu trường Colosseum là một điểm thu hút khách du lịch lớn ở Rome."

  • "Visiting the Colosseum was an unforgettable experience."

    "Tham quan đấu trường Colosseum là một trải nghiệm khó quên."

  • "The Colosseum could hold tens of thousands of spectators."

    "Đấu trường Colosseum có thể chứa hàng chục nghìn khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colossus Vật khổng lồ, người khổng lồ, hoặc bức tượng cực lớn.
Adjective colossal Khổng lồ, to lớn, vĩ đại.
Adverb colossally Một cách khổng lồ, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kolossos
Latin
colosseus
Medieval Latin
colosseum
English
colosseum

Nguồn gốc từ bức tượng khổng lồ

Cái tên Colosseum không thực sự bắt nguồn từ quy mô của chính đấu trường. Nó được đặt theo tên của 'Colossus of Nero', một bức tượng đồng khổng lồ của Hoàng đế Nero từng đứng cạnh đó. Trong tiếng Latin, 'colosseus' có nghĩa là khổng lồ hoặc to lớn như tượng thần.

Biểu tượng của đế chế

Tên gốc của công trình này là 'Amphitheatrum Flavium' (Đấu trường Flavian). Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, tên gọi Colosseum trở nên phổ biến hơn vì nó mô tả sự vĩ đại vượt trội của kiến trúc này so với các công trình khác cùng thời.

Usage Note

Colosseum thường được sử dụng để chỉ riêng đấu trường Flavian Amphitheatre ở Rome. Nó mang ý nghĩa về một công trình kiến trúc vĩ đại, thường gắn liền với sự tàn bạo và giải trí công cộng thời cổ đại.

Prepositions

in at

In: thường dùng để chỉ vị trí bên trong đấu trường hoặc một phần của đấu trường (e.g., "The gladiators fought *in* the Colosseum."). At: có thể dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại đấu trường (e.g., "We watched a re-enactment *at* the Colosseum.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Colosseum
  • ancient the ancient colosseum
    (đấu trường cổ đại)
  • ruined a ruined colosseum
    (một đấu trường bị tàn tích/phá hủy)
  • majestic the majestic colosseum
    (đấu trường hùng vĩ)
Verb + Colosseum
  • visit to visit the colosseum
    (thăm quan đấu trường)
  • flock tourists flock to the colosseum
    (khách du lịch đổ xô đến đấu trường)
  • preserve to preserve the colosseum
    (bảo tồn đấu trường)

Idioms

  • A modern-day colosseum

    Một đấu trường hiện đại (thường chỉ các sân vận động thể thao hoặc nơi diễn ra các cuộc cạnh tranh khốc liệt).

    "The football stadium has become a modern-day colosseum for athletes."

    (Sân vận động bóng đá đã trở thành một đấu trường hiện đại cho các vận động viên.)

  • A political colosseum

    Một đấu trường chính trị (nơi các phe phái đối đầu gay gắt).

    "The debate stage turned into a political colosseum."

    (Sân khấu tranh luận đã biến thành một đấu trường chính trị khốc liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colosseum

noun
Lật mặt

Một đấu trường lớn được xây dựng ở Rome vào thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên; địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ và các sự kiện công cộng.

"The Colosseum is a major tourist attraction in Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Colosseum, which is located in Rome, attracts millions of tourists every year.
Đấu trường Colosseum, nằm ở Rome, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
The Colosseum, which was not originally called by that name, was built by the Flavian emperors.
Đấu trường Colosseum, ban đầu không được gọi bằng cái tên đó, được xây dựng bởi các hoàng đế Flavian.
Nghi vấn
Is the Colosseum, which once hosted gladiatorial contests, still standing in its original form?
Đấu trường Colosseum, nơi từng tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ, vẫn còn đứng vững ở dạng nguyên bản của nó hay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Colosseum: a magnificent amphitheater, it once hosted gladiatorial contests and public spectacles.
Đấu trường Colosseum: một đấu trường tráng lệ, nơi từng tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ và các buổi trình diễn công cộng.
Phủ định
Visiting the Colosseum doesn't require much: just comfortable shoes and a bottle of water.
Tham quan Đấu trường Colosseum không đòi hỏi nhiều: chỉ cần một đôi giày thoải mái và một chai nước.
Nghi vấn
The Colosseum: is it truly as awe-inspiring as the photographs suggest?
Đấu trường Colosseum: nó có thực sự gây kinh ngạc như những bức ảnh cho thấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Rome, you will be amazed by the Colosseum.
Nếu bạn đến thăm Rome, bạn sẽ ngạc nhiên bởi đấu trường Colosseum.
Phủ định
If the weather is bad, you won't enjoy seeing the Colosseum.
Nếu thời tiết xấu, bạn sẽ không thích ngắm đấu trường Colosseum.
Nghi vấn
Will you take lots of pictures if you see the Colosseum?
Bạn sẽ chụp nhiều ảnh nếu bạn nhìn thấy đấu trường Colosseum chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Roman Empire hadn't fallen, the colosseum would be a modern entertainment venue today.
Nếu Đế chế La Mã không sụp đổ, đấu trường La Mã ngày nay sẽ là một địa điểm giải trí hiện đại.
Phủ định
If the colosseum weren't such a popular tourist attraction, the city wouldn't have invested so much in its preservation.
Nếu đấu trường La Mã không phải là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng, thành phố đã không đầu tư nhiều vào việc bảo tồn nó.
Nghi vấn
If the gladiators had refused to fight, would the colosseum have been as central to Roman culture?
Nếu các đấu sĩ từ chối chiến đấu, liệu đấu trường La Mã có trở thành trung tâm của văn hóa La Mã như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People visit the Colosseum every year.
Mọi người tham quan Đấu trường La Mã mỗi năm.
Phủ định
Never before had so many people gathered within the Colosseum's walls.
Chưa bao giờ có nhiều người tập trung bên trong các bức tường của Đấu trường La Mã đến thế.
Nghi vấn
Should you visit Rome, would you go to the Colosseum?
Nếu bạn đến thăm Rome, bạn có đi đến Đấu trường La Mã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colosseum".

Bánh mì và rạp xiếc (Bread and Circuses)

Colosseum là hiện thân của chính sách 'Panem et Circenses' của các hoàng đế La Mã. Bằng cách cung cấp đồ ăn miễn phí và các trận đấu giải trí đẫm máu, họ giữ cho dân chúng bận rộn và không nổi loạn chống lại chính quyền.

Kỳ quan kỹ thuật La Mã

Colosseum đại diện cho đỉnh cao kiến trúc La Mã với hệ thống cửa thoát hiểm (vomitoria) cho phép 50,000 khán giả sơ tán trong vài phút và hệ thống sàn gỗ có thể ngập nước để diễn tập các trận hải chiến.