colosseum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large amphitheater built in Rome in the first century AD; site of gladiatorial contests and public spectacles.
Vietnamese Meaning
Một đấu trường lớn được xây dựng ở Rome vào thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên; địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ và các sự kiện công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Colosseum is a major tourist attraction in Rome."
"Đấu trường Colosseum là một điểm thu hút khách du lịch lớn ở Rome."
-
"Visiting the Colosseum was an unforgettable experience."
"Tham quan đấu trường Colosseum là một trải nghiệm khó quên."
-
"The Colosseum could hold tens of thousands of spectators."
"Đấu trường Colosseum có thể chứa hàng chục nghìn khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Colosseum thường được sử dụng để chỉ riêng đấu trường Flavian Amphitheatre ở Rome. Nó mang ý nghĩa về một công trình kiến trúc vĩ đại, thường gắn liền với sự tàn bạo và giải trí công cộng thời cổ đại.
Prepositions
In: thường dùng để chỉ vị trí bên trong đấu trường hoặc một phần của đấu trường (e.g., "The gladiators fought *in* the Colosseum."). At: có thể dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại đấu trường (e.g., "We watched a re-enactment *at* the Colosseum.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient the ancient colosseum (đấu trường cổ đại)
-
ruined a ruined colosseum (một đấu trường bị tàn tích/phá hủy)
-
majestic the majestic colosseum (đấu trường hùng vĩ)
-
visit to visit the colosseum (thăm quan đấu trường)
-
flock tourists flock to the colosseum (khách du lịch đổ xô đến đấu trường)
-
preserve to preserve the colosseum (bảo tồn đấu trường)
Idioms
-
A modern-day colosseum
Một đấu trường hiện đại (thường chỉ các sân vận động thể thao hoặc nơi diễn ra các cuộc cạnh tranh khốc liệt).
"The football stadium has become a modern-day colosseum for athletes."
(Sân vận động bóng đá đã trở thành một đấu trường hiện đại cho các vận động viên.)
-
A political colosseum
Một đấu trường chính trị (nơi các phe phái đối đầu gay gắt).
"The debate stage turned into a political colosseum."
(Sân khấu tranh luận đã biến thành một đấu trường chính trị khốc liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colosseum
nounMột đấu trường lớn được xây dựng ở Rome vào thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên; địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ và các sự kiện công cộng.
"The Colosseum is a major tourist attraction in Rome."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Colosseum, which is located in Rome, attracts millions of tourists every year. |
Đấu trường Colosseum, nằm ở Rome, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | The Colosseum, which was not originally called by that name, was built by the Flavian emperors. |
Đấu trường Colosseum, ban đầu không được gọi bằng cái tên đó, được xây dựng bởi các hoàng đế Flavian. |
| Nghi vấn | Is the Colosseum, which once hosted gladiatorial contests, still standing in its original form? |
Đấu trường Colosseum, nơi từng tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ, vẫn còn đứng vững ở dạng nguyên bản của nó hay không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Colosseum: a magnificent amphitheater, it once hosted gladiatorial contests and public spectacles. |
Đấu trường Colosseum: một đấu trường tráng lệ, nơi từng tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ và các buổi trình diễn công cộng. |
| Phủ định | Visiting the Colosseum doesn't require much: just comfortable shoes and a bottle of water. |
Tham quan Đấu trường Colosseum không đòi hỏi nhiều: chỉ cần một đôi giày thoải mái và một chai nước. |
| Nghi vấn | The Colosseum: is it truly as awe-inspiring as the photographs suggest? |
Đấu trường Colosseum: nó có thực sự gây kinh ngạc như những bức ảnh cho thấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Rome, you will be amazed by the Colosseum. |
Nếu bạn đến thăm Rome, bạn sẽ ngạc nhiên bởi đấu trường Colosseum. |
| Phủ định | If the weather is bad, you won't enjoy seeing the Colosseum. |
Nếu thời tiết xấu, bạn sẽ không thích ngắm đấu trường Colosseum. |
| Nghi vấn | Will you take lots of pictures if you see the Colosseum? |
Bạn sẽ chụp nhiều ảnh nếu bạn nhìn thấy đấu trường Colosseum chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Roman Empire hadn't fallen, the colosseum would be a modern entertainment venue today. |
Nếu Đế chế La Mã không sụp đổ, đấu trường La Mã ngày nay sẽ là một địa điểm giải trí hiện đại. |
| Phủ định | If the colosseum weren't such a popular tourist attraction, the city wouldn't have invested so much in its preservation. |
Nếu đấu trường La Mã không phải là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng, thành phố đã không đầu tư nhiều vào việc bảo tồn nó. |
| Nghi vấn | If the gladiators had refused to fight, would the colosseum have been as central to Roman culture? |
Nếu các đấu sĩ từ chối chiến đấu, liệu đấu trường La Mã có trở thành trung tâm của văn hóa La Mã như vậy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People visit the Colosseum every year. |
Mọi người tham quan Đấu trường La Mã mỗi năm. |
| Phủ định | Never before had so many people gathered within the Colosseum's walls. |
Chưa bao giờ có nhiều người tập trung bên trong các bức tường của Đấu trường La Mã đến thế. |
| Nghi vấn | Should you visit Rome, would you go to the Colosseum? |
Nếu bạn đến thăm Rome, bạn có đi đến Đấu trường La Mã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colosseum".
