(Top Banner Ad)
anabolic agents
C1
noun C1 Y học, Thể thao

anabolic agents

UK: /ˌænəˈbɒlɪk ˈeɪdʒənts/ • US: /ˌænəˈbɑːlɪk ˈeɪdʒənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất đồng hóa thuốc đồng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Synthetic substances that are similar to the male hormone testosterone. Athletes sometimes use them illegally to build muscle.

Vietnamese Meaning

Các chất tổng hợp tương tự như hormone testosterone nam. Các vận động viên đôi khi sử dụng chúng bất hợp pháp để tăng cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was disqualified after testing positive for anabolic agents."

    "Vận động viên đã bị loại sau khi xét nghiệm dương tính với các chất đồng hóa."

  • "The use of anabolic agents can lead to serious health problems."

    "Việc sử dụng các chất đồng hóa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Many professional sports organizations ban the use of anabolic agents."

    "Nhiều tổ chức thể thao chuyên nghiệp cấm sử dụng các chất đồng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anabolism Sự đồng hóa, quá trình xây dựng mô
Adjective Anabolic Thuộc về hoặc liên quan đến sự đồng hóa
Noun Agent Tác nhân, chất, người đại diện
Noun Agency Cơ quan, vai trò tác động

Synonyms

anabolic steroids (steroid đồng hóa)performance-enhancing drugs (thuốc tăng cường hiệu suất)

Antonyms

catabolic agents (chất dị hóa)

Related Words

Subject Area

Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ana- (up, back)
Greek
ballein (to throw)
Modern Latin
anabolismus (building up process)
Latin
agens (doing, acting)
English (19th C.)
anabolic + agents

Nguồn gốc 'Xây dựng'

Phần 'anabolic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'ana-' (nghĩa là lên, tăng cường) và 'ballein' (nghĩa là ném, đẩy). Cùng nhau, chúng tạo ra ý nghĩa về quá trình 'xây dựng' hoặc 'tổng hợp' các phân tử phức tạp từ các phân tử đơn giản hơn trong cơ thể sống, đối lập với quá trình 'catabolic' (phá vỡ).

Tác Nhân Hành Động

Phần 'agent' (tác nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agens', nghĩa là người hoặc thứ 'hành động' hay 'làm'. Do đó, 'anabolic agents' được hiểu là những chất có khả năng kích thích cơ thể thực hiện quá trình xây dựng, đặc biệt là cơ bắp và mô tế bào.

Usage Note

Anabolic agents thường được sử dụng để chỉ các loại steroid đồng hóa (anabolic steroids) và các chất tương tự có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của cơ bắp và tăng cường sức mạnh. Việc sử dụng các chất này trong thể thao thường bị cấm do những tác dụng phụ tiềm ẩn và tính công bằng của cuộc thi.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., ‘effects of anabolic agents’). ‘in’ được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng (e.g., ‘use of anabolic agents in sports’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anabolic agents
  • synthetic synthetic anabolic agents
    (các chất đồng hóa tổng hợp (nhân tạo))
  • illegal illegal anabolic agents
    (các chất đồng hóa bất hợp pháp (chất cấm))
  • natural natural anabolic agents
    (các tác nhân đồng hóa tự nhiên)
Verb + anabolic agents
  • detect detect anabolic agents
    (phát hiện các chất đồng hóa)
  • administer administer anabolic agents
    (sử dụng/cấp phát các chất đồng hóa)
  • ban ban anabolic agents
    (cấm sử dụng các chất đồng hóa)
Noun + of anabolic agents
  • misuse misuse of anabolic agents
    (sự lạm dụng các chất đồng hóa)
  • regulation regulation of anabolic agents
    (quy định về các chất đồng hóa)

Idioms

  • Misuse of anabolic agents

    Việc lạm dụng các chất đồng hóa (thường để tăng hiệu suất thi đấu)

    "The athlete was penalized for the misuse of anabolic agents during training."

    (Vận động viên đó bị phạt vì lạm dụng các chất đồng hóa trong quá trình tập luyện.)

  • Performance-enhancing anabolic agents

    Các chất đồng hóa giúp tăng cường hiệu suất (thường dùng trong bối cảnh thể thao)

    "WADA maintains a strict list of performance-enhancing anabolic agents."

    (WADA duy trì một danh sách nghiêm ngặt các chất đồng hóa tăng cường hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anabolic agents

noun
Lật mặt

Các chất tổng hợp tương tự như hormone testosterone nam. Các vận động viên đôi khi sử dụng chúng bất hợp pháp để tăng cơ bắp.

"The athlete was disqualified after testing positive for anabolic agents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had denied using anabolic agents before the investigation started.
Vận động viên đã phủ nhận việc sử dụng các chất kích thích tăng cơ trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Phủ định
She had not realized the serious side effects of anabolic steroids before she started taking them.
Cô ấy đã không nhận ra những tác dụng phụ nghiêm trọng của steroid đồng hóa trước khi bắt đầu dùng chúng.
Nghi vấn
Had the doctor prescribed anabolic agents for his patient before the patient reported the adverse effects?
Bác sĩ đã kê đơn các chất kích thích tăng cơ cho bệnh nhân của mình trước khi bệnh nhân báo cáo các tác dụng phụ bất lợi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anabolic agents".

Chất Cấm Trong Thể Thao

Bối cảnh nổi bật nhất của 'anabolic agents' là trong thể thao chuyên nghiệp. Chúng thường được gọi là steroid đồng hóa (anabolic steroids) và bị cấm tuyệt đối bởi các tổ chức như WADA (Cơ quan Chống Doping Thế giới). Việc sử dụng các chất này để tăng cường cơ bắp và sức mạnh được coi là hành vi gian lận (doping).

Ứng Dụng Y Học Hợp Pháp

Mặc dù tai tiếng trong thể thao, các chất đồng hóa có ứng dụng y học quan trọng. Chúng được sử dụng hợp pháp để điều trị các tình trạng suy mòn cơ bắp, như ở bệnh nhân ung thư hoặc HIV/AIDS, hoặc để kích thích tăng trưởng và phục hồi sau chấn thương nghiêm trọng.