(Top Banner Ad)
anaerobics
B2
noun B2 Thể dục, Thể thao, Sinh học

anaerobics

UK: /ˌænəˈrəʊbɪks/ • US: /ˌænəˈroʊbɪks/

Nghĩa tiếng Việt

các bài tập kỵ khí thể dục kỵ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical exercise intense enough to cause lactate to form. It is used by athletes in non-endurance sports to promote strength, speed and power and by body builders to build muscle mass.

Vietnamese Meaning

Các bài tập thể chất đủ mạnh để tạo ra lactate (axit lactic). Nó được sử dụng bởi các vận động viên trong các môn thể thao không đòi hỏi sức bền để tăng cường sức mạnh, tốc độ và uy lực và bởi những người tập thể hình để xây dựng khối lượng cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anaerobics, such as sprinting and weightlifting, are excellent for building muscle."

    "Các bài tập kỵ khí, chẳng hạn như chạy nước rút và cử tạ, rất tuyệt vời để xây dựng cơ bắp."

  • "She incorporates anaerobics into her training routine."

    "Cô ấy kết hợp các bài tập kỵ khí vào thói quen tập luyện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anaerobic Kỵ khí; không cần oxy (Ví dụ: quá trình phân hủy kỵ khí).
Noun anaerobe Sinh vật kỵ khí (Sinh vật có thể sống thiếu oxy).
Noun aerobics Thể dục nhịp điệu (Bài tập hiếu khí, cường độ vừa phải, cần oxy).
Adjective aerobic Hiếu khí; cần oxy (Ví dụ: hô hấp hiếu khí).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Thể thao, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
an- (ἀν-)
Ancient Greek
aēr (ἀήρ) - air
Ancient Greek
bios (βίος) - life
French / Modern Latin (19th C)
anaérobie
English (20th C)
anaerobics

Câu chuyện về sự 'Thiếu Khí'

Từ 'anaerobics' (tập luyện kỵ khí) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được xây dựng dựa trên ba thành tố: tiền tố phủ định *an-* (không, thiếu), gốc *aero-* (không khí, khí) và *bios* (sự sống). Vì vậy, 'anaerobic' ban đầu mô tả bất cứ điều gì hoạt động hoặc tồn tại 'mà không cần không khí (oxy)'. Khi được thêm hậu tố số nhiều '-s', nó trở thành danh từ chỉ loại hình thể thao cường độ cao, nơi cơ bắp hoạt động mà không kịp dùng oxy.

Usage Note

Anaerobics đề cập đến các hoạt động không sử dụng oxy một cách hiệu quả. Nó liên quan đến các đợt hoạt động cường độ cao, ngắn hạn, trong đó nhu cầu oxy vượt quá khả năng cung cấp của cơ thể. Điều này trái ngược với 'aerobics' (thể dục nhịp điệu), đòi hỏi oxy để tạo năng lượng trong thời gian dài.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Anaerobics *in* sports like weightlifting...' (Anaerobics *trong* các môn thể thao như cử tạ...). 'Anaerobics are good *for* building strength.' (Anaerobics tốt *cho* việc xây dựng sức mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Anaerobics
  • do do anaerobics
    (Tập luyện các bài tập kỵ khí)
  • perform perform anaerobics
    (Thực hiện các động tác kỵ khí)
  • integrate integrate anaerobics
    (Kết hợp các bài tập kỵ khí (vào lịch trình))
Adjective + Anaerobics
  • intensive intensive anaerobics
    (Bài tập kỵ khí cường độ cao)
  • pure pure anaerobics
    (Bài tập kỵ khí thuần túy/chuyên biệt)
  • regular regular anaerobics
    (Tập kỵ khí thường xuyên)
Noun (Context) + Anaerobics
  • benefits of benefits of anaerobics
    (Các lợi ích của việc tập kỵ khí)
  • session of session of anaerobics
    (Buổi/phiên tập kỵ khí)

Idioms

  • Shift into anaerobics mode

    Chuyển sang chế độ tập luyện kỵ khí (chế độ tập cường độ cao)

    "Runners often shift into anaerobics mode during the final sprint of a race."

    (Các vận động viên chạy thường chuyển sang chế độ tập luyện kỵ khí trong đoạn nước rút cuối cùng của cuộc đua.)

  • The price of anaerobics

    Cái giá phải trả của việc tập kỵ khí (Thường ám chỉ sự mệt mỏi hoặc đau nhức cơ bắp do tích tụ axit lactic)

    "He woke up sore, paying the price of anaerobics from yesterday's heavy lifting session."

    (Anh ấy thức dậy với cơ thể đau nhức, đang phải trả cái giá của việc tập kỵ khí từ buổi nâng tạ nặng ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaerobics

noun
Lật mặt

Các bài tập thể chất đủ mạnh để tạo ra lactate (axit lactic). Nó được sử dụng bởi các vận động viên trong các môn thể thao không đòi hỏi sức bền để tăng cường sức mạnh, tốc độ và uy lực và bởi những người tập thể hình để xây dựng khối lượng cơ bắp.

"Anaerobics, such as sprinting and weightlifting, are excellent for building muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will focus on anaerobic exercises to build strength.
Cô ấy sẽ tập trung vào các bài tập kỵ khí để xây dựng sức mạnh.
Phủ định
They are not going to do anaerobics tomorrow because they are resting.
Họ sẽ không tập các bài tập kỵ khí vào ngày mai vì họ đang nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Will he be doing anaerobics at the gym later?
Anh ấy sẽ tập các bài tập kỵ khí ở phòng gym sau chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaerobics".

Sự Khác Biệt Giữa Sức Mạnh và Sức Bền

Trong văn hóa thể hình phương Tây, 'anaerobics' (kỵ khí) được xem là đối lập với 'aerobics' (hiếu khí). Tập kỵ khí là nền tảng cho các mục tiêu liên quan đến sức mạnh bùng nổ, tốc độ và xây dựng cơ bắp (như cử tạ, chạy nước rút). Ngược lại, tập hiếu khí phục vụ cho sức bền và sức khỏe tim mạch (như chạy marathon, bơi lội đường dài). Việc phân biệt hai loại hình này là cốt lõi của khoa học thể thao hiện đại.

Ngưỡng Kỵ Khí (Anaerobic Threshold)

Một khái niệm quan trọng liên quan đến anaerobics là 'ngưỡng kỵ khí'. Đây là cường độ tập luyện mà tại đó cơ thể bắt đầu sản xuất axit lactic nhanh hơn mức nó có thể loại bỏ. Trong văn hóa thể thao chuyên nghiệp, việc xác định và nâng cao ngưỡng kỵ khí là chìa khóa để cải thiện hiệu suất, cho phép vận động viên duy trì cường độ cao lâu hơn trước khi kiệt sức.