(Top Banner Ad)
resistance training
B2
Noun B2 Thể dục thể thao, Y học

resistance training

UK: /rɪˈzɪstəns ˈtreɪnɪŋ/ • US: /rɪˈzɪstəns ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện đối kháng tập tạ tập kháng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of exercise in which you work against a force or weight, such as lifting weights.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tập luyện trong đó bạn vận động chống lại một lực hoặc trọng lượng, chẳng hạn như nâng tạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resistance training is crucial for maintaining bone density as you age."

    "Tập luyện đối kháng rất quan trọng để duy trì mật độ xương khi bạn già đi."

  • "She incorporates resistance training into her weekly workout routine."

    "Cô ấy kết hợp tập luyện đối kháng vào lịch tập hàng tuần của mình."

  • "This gym offers a variety of resistance training equipment."

    "Phòng tập này cung cấp nhiều loại thiết bị tập luyện đối kháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống cự, kháng cự lại
Noun resistance sự kháng cự, sức cản
Adjective resistant có sức đề kháng, chống lại được
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người hướng dẫn
Adjective trained được huấn luyện, có kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
trainer
Modern English
resistance training

Nguồn gốc của 'Resistance Training'

Cụm từ 'resistance training' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh. 'Resistance' (sức cản, sự kháng cự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere' (nghĩa là 'đứng lại, chống lại'). 'Training' (huấn luyện, rèn luyện) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trainer' (nghĩa là 'kéo, lôi'). Khi kết hợp lại, 'resistance training' mô tả hình thức tập luyện mà trong đó bạn chống lại một lực cản nào đó (ví dụ: trọng lực, trọng lượng tạ, lực kéo của dây kháng lực) để xây dựng sức mạnh và khối lượng cơ bắp. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thể dục thể thao hiện đại.

Usage Note

Resistance training focuses on building strength, endurance, and muscle mass by using external resistance. It contrasts with aerobic exercise, which primarily targets cardiovascular health. The term is often used interchangeably with 'strength training' and 'weight training', though 'resistance training' can also encompass exercises using body weight or resistance bands.

Prepositions

in for

‘In resistance training’ refers to being engaged or involved in this type of exercise (e.g., 'He is involved in resistance training'). ‘For resistance training’ describes the purpose or intended use of something related to this type of exercise (e.g., 'These weights are for resistance training').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistance training
  • intense intense resistance training
    (tập kháng lực cường độ cao)
  • regular regular resistance training
    (tập kháng lực đều đặn)
  • progressive progressive resistance training
    (tập kháng lực tăng tiến)
  • effective effective resistance training
    (tập kháng lực hiệu quả)
Verb + resistance training
  • perform perform resistance training
    (thực hiện tập kháng lực)
  • do do resistance training
    (tập kháng lực)
  • incorporate incorporate resistance training
    (kết hợp tập kháng lực)
  • start start resistance training
    (bắt đầu tập kháng lực)
Noun + resistance training (e.g., related concepts)
  • benefits of benefits of resistance training
    (lợi ích của tập kháng lực)
  • form of form of resistance training
    (hình thức tập kháng lực)
  • sessions of sessions of resistance training
    (các buổi tập kháng lực)

Idioms

  • engage in resistance training

    tham gia (thực hiện) tập kháng lực

    "Many athletes engage in resistance training to improve their performance."

    (Nhiều vận động viên tham gia tập kháng lực để cải thiện hiệu suất của họ.)

  • incorporate resistance training into one's routine

    kết hợp tập kháng lực vào thói quen/lịch trình của mình

    "You should incorporate resistance training into your weekly fitness routine for best results."

    (Bạn nên kết hợp tập kháng lực vào thói quen thể dục hàng tuần để đạt kết quả tốt nhất.)

  • progressive resistance training

    tập kháng lực tăng tiến (một phương pháp tập luyện)

    "Progressive resistance training is essential for continuous muscle growth and strength gains."

    (Tập kháng lực tăng tiến là yếu tố thiết yếu để tăng trưởng cơ bắp và sức mạnh liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance training

Noun
Lật mặt

Một loại hình tập luyện trong đó bạn vận động chống lại một lực hoặc trọng lượng, chẳng hạn như nâng tạ.

"Resistance training is crucial for maintaining bone density as you age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resistance training builds muscle strength and endurance.
Tập luyện kháng lực xây dựng sức mạnh và sức bền của cơ bắp.
Phủ định
He doesn't enjoy resistance training because it is too intense.
Anh ấy không thích tập luyện kháng lực vì nó quá mạnh.
Nghi vấn
Does resistance training improve bone density?
Tập luyện kháng lực có cải thiện mật độ xương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance training".

Nền tảng của văn hóa thể hình phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, 'resistance training' (tập kháng lực) là một phần không thể thiếu của thể dục và rèn luyện sức mạnh. Nó được coi là nền tảng để xây dựng cơ bắp, cải thiện vóc dáng, và tăng cường sức mạnh thể chất. Từ những phòng tập thể dục truyền thống đến các phong trào thể hình hiện đại, việc sử dụng tạ, máy tập và dây kháng lực để tạo ra sức cản là một hoạt động phổ biến, được cả nam và nữ giới thực hiện để đạt được các mục tiêu về thể chất và sức khỏe.

Lợi ích sức khỏe toàn diện

Ngoài việc xây dựng cơ bắp, tập kháng lực còn được các tổ chức y tế và chuyên gia sức khỏe công nhận rộng rãi về vô vàn lợi ích toàn diện. Nó không chỉ giúp cải thiện mật độ xương, giảm nguy cơ loãng xương, mà còn góp phần vào việc quản lý cân nặng, cải thiện chức năng trao đổi chất, giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch, cũng như tăng cường sức khỏe tinh thần.