vaginal sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual intercourse involving penetration of the vagina.
Vietnamese Meaning
Giao hợp tình dục liên quan đến việc xâm nhập vào âm đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unprotected vaginal sex carries a risk of sexually transmitted infections."
"Quan hệ tình dục qua đường âm đạo không được bảo vệ có nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục."
-
"She experienced pain during vaginal sex."
"Cô ấy bị đau khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo."
-
"Using condoms can reduce the risk of STIs during vaginal sex."
"Sử dụng bao cao su có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vagina | âm đạo |
| Noun | sex | tình dục; giới tính |
| Noun | sexuality | tính dục; xu hướng tình dục |
| Noun | intercourse | sự giao hợp (thường dùng trong bối cảnh tình dục) |
| Adjective | vaginal | thuộc âm đạo |
| Adjective | sexual | thuộc tình dục |
| Verb phrase | have sex | quan hệ tình dục |
| Verb | copulate | giao phối (thường dùng trong khoa học hoặc trang trọng) |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính trung lập về mặt y học, nhưng có thể được coi là trực tiếp hoặc thô tục trong một số ngữ cảnh. Các thuật ngữ ít trực tiếp hơn bao gồm 'intercourse' hoặc 'sexual relations'.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ thời điểm liên quan đến hoạt động tình dục, ví dụ: 'pain during vaginal sex', 'bleeding after vaginal sex', 'protection before vaginal sex'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe vaginal sex (quan hệ tình dục qua đường âm đạo an toàn)
-
consensual consensual vaginal sex (quan hệ tình dục qua đường âm đạo có sự đồng thuận)
-
protected protected vaginal sex (quan hệ tình dục qua đường âm đạo có bảo vệ (dùng bao cao su))
-
unprotected unprotected vaginal sex (quan hệ tình dục qua đường âm đạo không bảo vệ)
-
painful painful vaginal sex (quan hệ tình dục qua đường âm đạo gây đau đớn)
-
have have vaginal sex (có quan hệ tình dục qua đường âm đạo; làm tình qua đường âm đạo)
-
engage in engage in vaginal sex (tham gia vào quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
-
practice practice vaginal sex (thực hiện quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
-
avoid avoid vaginal sex (tránh quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
-
risks of risks of vaginal sex (những rủi ro của quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
-
benefits of benefits of vaginal sex (những lợi ích của quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
Idioms
-
have vaginal sex
có quan hệ tình dục qua đường âm đạo; làm tình qua đường âm đạo
"It is important to use protection when you have vaginal sex."
(Điều quan trọng là phải sử dụng biện pháp bảo vệ khi bạn quan hệ tình dục qua đường âm đạo.)
-
engage in vaginal sex
tham gia vào quan hệ tình dục qua đường âm đạo
"They only engage in vaginal sex with trusted partners."
(Họ chỉ tham gia quan hệ tình dục qua đường âm đạo với những đối tác đáng tin cậy.)
-
safe vaginal sex
quan hệ tình dục qua đường âm đạo an toàn
"Educating young people about safe vaginal sex is crucial."
(Việc giáo dục thanh niên về quan hệ tình dục qua đường âm đạo an toàn là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaginal sex
NounGiao hợp tình dục liên quan đến việc xâm nhập vào âm đạo.
"Unprotected vaginal sex carries a risk of sexually transmitted infections."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had had vaginal sex the previous night. |
Cô ấy nói rằng họ đã quan hệ tình dục qua đường âm đạo vào đêm hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he did not want to have vaginal sex until they were married. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn quan hệ tình dục qua đường âm đạo cho đến khi họ kết hôn. |
| Nghi vấn | She asked if he had ever had vaginal sex before. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã từng quan hệ tình dục qua đường âm đạo trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaginal sex".
