(Top Banner Ad)
vaginal sex
B2
Noun B2 Sức khỏe sinh sản

vaginal sex

UK: /ˈvædʒɪnəl sɛks/ • US: /ˈvædʒɪnəl sɛks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục qua đường âm đạo giao hợp âm đạo quan hệ đường âm đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual intercourse involving penetration of the vagina.

Vietnamese Meaning

Giao hợp tình dục liên quan đến việc xâm nhập vào âm đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unprotected vaginal sex carries a risk of sexually transmitted infections."

    "Quan hệ tình dục qua đường âm đạo không được bảo vệ có nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "She experienced pain during vaginal sex."

    "Cô ấy bị đau khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo."

  • "Using condoms can reduce the risk of STIs during vaginal sex."

    "Sử dụng bao cao su có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vagina âm đạo
Noun sex tình dục; giới tính
Noun sexuality tính dục; xu hướng tình dục
Noun intercourse sự giao hợp (thường dùng trong bối cảnh tình dục)
Adjective vaginal thuộc âm đạo
Adjective sexual thuộc tình dục
Verb phrase have sex quan hệ tình dục
Verb copulate giao phối (thường dùng trong khoa học hoặc trang trọng)
Adverb sexually một cách tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagina
Latin
sexus
English
vaginal sex

Nguồn gốc của 'vaginal'

Từ 'vaginal' (thuộc âm đạo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vagina', ban đầu có nghĩa là 'vỏ bọc' hoặc 'bao kiếm'. Trong giải phẫu học, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một cấu trúc giống như ống.

Nguồn gốc của 'sex'

Từ 'sex' (tình dục, giới tính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus', liên quan đến ý nghĩa 'chia cắt' hoặc 'phân chia'. Thuật ngữ này ám chỉ sự phân chia thành hai giới tính sinh học khác nhau (nam và nữ).

Sự kết hợp trong tiếng Anh

Cụm từ 'vaginal sex' là sự kết hợp của tính từ 'vaginal' và danh từ 'sex' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ hình thức giao hợp cụ thể giữa nam và nữ thông qua âm đạo, phân biệt với các hình thức quan hệ tình dục khác.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trung lập về mặt y học, nhưng có thể được coi là trực tiếp hoặc thô tục trong một số ngữ cảnh. Các thuật ngữ ít trực tiếp hơn bao gồm 'intercourse' hoặc 'sexual relations'.

Prepositions

during after before

Các giới từ này thường được dùng để chỉ thời điểm liên quan đến hoạt động tình dục, ví dụ: 'pain during vaginal sex', 'bleeding after vaginal sex', 'protection before vaginal sex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaginal sex
  • safe safe vaginal sex
    (quan hệ tình dục qua đường âm đạo an toàn)
  • consensual consensual vaginal sex
    (quan hệ tình dục qua đường âm đạo có sự đồng thuận)
  • protected protected vaginal sex
    (quan hệ tình dục qua đường âm đạo có bảo vệ (dùng bao cao su))
  • unprotected unprotected vaginal sex
    (quan hệ tình dục qua đường âm đạo không bảo vệ)
  • painful painful vaginal sex
    (quan hệ tình dục qua đường âm đạo gây đau đớn)
Verb + vaginal sex
  • have have vaginal sex
    (có quan hệ tình dục qua đường âm đạo; làm tình qua đường âm đạo)
  • engage in engage in vaginal sex
    (tham gia vào quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
  • practice practice vaginal sex
    (thực hiện quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
  • avoid avoid vaginal sex
    (tránh quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
Noun phrase + vaginal sex
  • risks of risks of vaginal sex
    (những rủi ro của quan hệ tình dục qua đường âm đạo)
  • benefits of benefits of vaginal sex
    (những lợi ích của quan hệ tình dục qua đường âm đạo)

Idioms

  • have vaginal sex

    có quan hệ tình dục qua đường âm đạo; làm tình qua đường âm đạo

    "It is important to use protection when you have vaginal sex."

    (Điều quan trọng là phải sử dụng biện pháp bảo vệ khi bạn quan hệ tình dục qua đường âm đạo.)

  • engage in vaginal sex

    tham gia vào quan hệ tình dục qua đường âm đạo

    "They only engage in vaginal sex with trusted partners."

    (Họ chỉ tham gia quan hệ tình dục qua đường âm đạo với những đối tác đáng tin cậy.)

  • safe vaginal sex

    quan hệ tình dục qua đường âm đạo an toàn

    "Educating young people about safe vaginal sex is crucial."

    (Việc giáo dục thanh niên về quan hệ tình dục qua đường âm đạo an toàn là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaginal sex

Noun
Lật mặt

Giao hợp tình dục liên quan đến việc xâm nhập vào âm đạo.

"Unprotected vaginal sex carries a risk of sexually transmitted infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had had vaginal sex the previous night.
Cô ấy nói rằng họ đã quan hệ tình dục qua đường âm đạo vào đêm hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not want to have vaginal sex until they were married.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn quan hệ tình dục qua đường âm đạo cho đến khi họ kết hôn.
Nghi vấn
She asked if he had ever had vaginal sex before.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã từng quan hệ tình dục qua đường âm đạo trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaginal sex".

Sinh sản và sự thân mật

Quan hệ tình dục qua đường âm đạo là phương thức sinh sản tự nhiên của con người. Ngoài ra, nó còn là một hình thức quan trọng để thể hiện sự thân mật, tình yêu và gắn kết giữa các cặp đôi, đóng vai trò trong đời sống tinh thần và cảm xúc của con người.

Sức khỏe, sự đồng thuận và trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa hiện đại, việc thực hiện quan hệ tình dục qua đường âm đạo đòi hỏi sự đồng thuận hoàn toàn, tự nguyện từ cả hai phía. Việc sử dụng biện pháp tránh thai (như bao cao su) cũng được khuyến khích mạnh mẽ để phòng tránh mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs), thể hiện trách nhiệm với bản thân và đối tác.