(Top Banner Ad)
analgesics
C1
danh từ C1 Y học

analgesics

UK: /ˌanælˈdʒiːzɪks/ • US: /ˌænəlˈdʒiːzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm đau các loại thuốc giảm đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medication that reduces or eliminates pain.

Vietnamese Meaning

Thuốc giảm đau, loại thuốc làm giảm hoặc loại bỏ cơn đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed analgesics for her back pain."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau cho chứng đau lưng của cô ấy."

  • "She took analgesics to cope with the chronic pain."

    "Cô ấy uống thuốc giảm đau để đối phó với cơn đau mãn tính."

  • "Some analgesics can have side effects, so it's important to follow the doctor's instructions."

    "Một số thuốc giảm đau có thể có tác dụng phụ, vì vậy điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analgesia Sự mất cảm giác đau; sự vô cảm với cơn đau
Adjective analgesic Có tác dụng giảm đau
Noun analgesic Một loại thuốc giảm đau (số ít)
Adverb analgesically Theo cách giảm đau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
an-
Greek (Ancient)
ἄλγος (álgos)
New Latin
analgesia
English (18th Century)
analgesic

Gốc Hy Lạp: Không Đau

Từ 'analgesics' (thuốc giảm đau) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được cấu tạo từ hai phần: tiền tố 'an-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và gốc 'algos' có nghĩa là 'cơn đau' hoặc 'nỗi khổ'. Vì vậy, bản chất của từ này đã định nghĩa chức năng của nó: loại bỏ cơn đau.

Usage Note

Analgesics là một thuật ngữ chung cho các loại thuốc được sử dụng để giảm đau. Chúng khác với thuốc gây mê (anesthetics), làm mất cảm giác hoàn toàn. Analgesics có thể là thuốc không kê đơn (over-the-counter - OTC) như paracetamol (acetaminophen) hoặc ibuprofen, hoặc thuốc kê đơn (prescription) mạnh hơn như opioid.

Prepositions

for to with

- 'analgesics for pain': Chỉ mục đích sử dụng, giảm đau gì.
- 'analgesics to relieve discomfort': Mục đích cụ thể hơn, giảm sự khó chịu.
- 'analgesics with other medications': Chỉ sự kết hợp với các thuốc khác để tăng hiệu quả hoặc giảm tác dụng phụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Analgesics
  • strong strong analgesics
    (Các loại thuốc giảm đau mạnh)
  • mild mild analgesics
    (Các loại thuốc giảm đau nhẹ)
  • opioid opioid analgesics
    (Các loại thuốc giảm đau chứa opioid (nhóm thuốc phiện))
  • non-prescription non-prescription analgesics
    (Thuốc giảm đau không cần kê đơn)
Verb + Analgesics
  • prescribe prescribe analgesics
    (Kê đơn thuốc giảm đau)
  • take take analgesics
    (Uống thuốc giảm đau)
  • administer administer analgesics
    (Cho bệnh nhân dùng thuốc giảm đau (thường do y tá/bác sĩ thực hiện))

Idioms

  • analgesics of choice

    Thuốc giảm đau ưu tiên (loại thuốc được coi là tốt nhất cho một tình trạng cụ thể)

    "Paracetamol is often the analgesics of choice for minor headaches."

    (Paracetamol thường là thuốc giảm đau được ưu tiên cho các cơn đau đầu nhẹ.)

  • over-the-counter analgesics (OTC analgesics)

    Thuốc giảm đau không cần kê đơn

    "You can buy OTC analgesics at any pharmacy or convenience store."

    (Bạn có thể mua thuốc giảm đau không cần kê đơn ở bất kỳ nhà thuốc hoặc cửa hàng tiện lợi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analgesics

danh từ
Lật mặt

Thuốc giảm đau, loại thuốc làm giảm hoặc loại bỏ cơn đau.

"The doctor prescribed analgesics for her back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's pain was effectively alleviated with analgesics.
Cơn đau của bệnh nhân đã được giảm bớt hiệu quả bằng thuốc giảm đau.
Phủ định
The surgery was not performed because analgesic methods were not considered sufficient.
Ca phẫu thuật đã không được thực hiện vì các phương pháp giảm đau được cho là không đủ.
Nghi vấn
Can stronger analgesic be prescribed after the first dose didn't work?
Có thể kê toa thuốc giảm đau mạnh hơn sau khi liều đầu tiên không có tác dụng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed analgesics for her chronic pain.
Bác sĩ kê thuốc giảm đau cho chứng đau mãn tính của cô ấy.
Phủ định
This analgesic doesn't seem to be working; my headache is still severe.
Thuốc giảm đau này dường như không có tác dụng; cơn đau đầu của tôi vẫn còn dữ dội.
Nghi vấn
Are analgesics the only treatment option for this type of pain?
Thuốc giảm đau có phải là lựa chọn điều trị duy nhất cho loại đau này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has prescribed an analgesic for my headache.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau cho chứng đau đầu của tôi.
Phủ định
I haven't needed to take any analgesics this week.
Tôi đã không cần dùng bất kỳ loại thuốc giảm đau nào trong tuần này.
Nghi vấn
Has she tried any analgesic creams for her muscle pain?
Cô ấy đã thử bất kỳ loại kem giảm đau nào cho chứng đau cơ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analgesics".

Aspirin và Kỷ Nguyên Hiện Đại

Sự ra đời của Aspirin (một loại thuốc giảm đau thuộc nhóm NSAID) vào cuối thế kỷ 19 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc kiểm soát cơn đau. Trước đó, các chất giảm đau hiệu quả thường có nguồn gốc từ thuốc phiện và gây nghiện. Aspirin đã mở ra cánh cửa cho các loại thuốc giảm đau nhẹ và an toàn hơn, phổ biến rộng rãi cho công chúng.

Khác biệt giữa Mỹ và Châu Âu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có sự kiểm soát nghiêm ngặt đối với các loại 'opioid analgesics' (thuốc giảm đau chứa opioid) do nguy cơ gây nghiện cao. Tại Mỹ, đã xảy ra một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng liên quan đến việc lạm dụng các loại thuốc giảm đau theo toa, dẫn đến việc siết chặt quy định kê đơn và sử dụng thuốc giảm đau mạnh.