(Top Banner Ad)
painkillers
B1
Danh từ B1 Y học

painkillers

UK: /ˈpeɪnˌkɪlə(r)/ • US: /ˈpeɪnˌkɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm đau dược phẩm giảm đau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine or drug used to relieve pain.

Vietnamese Meaning

Thuốc giảm đau, dược phẩm dùng để làm dịu cơn đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took painkillers for her headache."

    "Cô ấy uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu."

  • "The doctor prescribed strong painkillers after the surgery."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau mạnh sau ca phẫu thuật."

  • "It's important to follow the dosage instructions when taking painkillers."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn về liều lượng khi dùng thuốc giảm đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau, sự đau đớn
Noun killer kẻ giết người, vật gây chết
Adjective painful đau đớn
Adjective painless không đau
Verb to pain gây đau, làm đau
Verb to kill giết, làm ngưng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
Old English
cyllan
English
painkiller

Nguồn gốc của 'Pain' và 'Killer'

Từ 'pain' (nỗi đau) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'poinē' (nghĩa là hình phạt) qua tiếng Latin 'poena' và tiếng Pháp cổ 'peine'. Nó dần mang nghĩa sự khó chịu về thể xác hay tinh thần. Còn 'killer' (kẻ giết chết) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cyllan'. Khi ghép lại, 'painkiller' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, với ý nghĩa rõ ràng là thứ giúp 'giết chết' nỗi đau.

Usage Note

Thuốc giảm đau bao gồm nhiều loại, từ thuốc giảm đau không kê đơn (OTC) như acetaminophen (paracetamol) và ibuprofen, đến thuốc giảm đau kê đơn mạnh hơn như opioid. Cần phân biệt với thuốc gây mê (anesthetics), thuốc làm mất cảm giác hoàn toàn, còn thuốc giảm đau chỉ làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau mà không gây mất cảm giác.

Prepositions

for against

‘Painkillers for’ được dùng để chỉ loại đau cụ thể mà thuốc giảm đau đó dùng để điều trị. Ví dụ: painkillers for headaches (thuốc giảm đau đầu). ‘Painkillers against’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc chống lại cơn đau. Ví dụ: painkillers against severe pain (thuốc giảm đau chống lại cơn đau dữ dội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + painkillers
  • strong strong painkillers
    (thuốc giảm đau mạnh)
  • mild mild painkillers
    (thuốc giảm đau nhẹ)
  • over-the-counter over-the-counter painkillers
    (thuốc giảm đau không cần kê đơn)
  • prescription prescription painkillers
    (thuốc giảm đau theo toa)
  • effective effective painkillers
    (thuốc giảm đau hiệu quả)
Verb + painkillers
  • take take painkillers
    (uống thuốc giảm đau)
  • prescribe prescribe painkillers
    (kê đơn thuốc giảm đau)
  • administer administer painkillers
    (cấp phát/dùng thuốc giảm đau)
  • be on be on painkillers
    (đang dùng thuốc giảm đau)
  • abuse abuse painkillers
    (lạm dụng thuốc giảm đau)
Noun + painkillers
  • dosage of dosage of painkillers
    (liều lượng thuốc giảm đau)
  • side effects of side effects of painkillers
    (tác dụng phụ của thuốc giảm đau)

Idioms

  • take painkillers

    Uống thuốc giảm đau

    "She took painkillers to relieve her headache."

    (Cô ấy đã uống thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau đầu.)

  • be on painkillers

    Đang dùng thuốc giảm đau (đều đặn/theo liệu trình)

    "He's been on painkillers since the accident last week."

    (Anh ấy đã dùng thuốc giảm đau từ sau tai nạn tuần trước.)

  • prescribe painkillers

    Kê đơn thuốc giảm đau

    "The doctor prescribed strong painkillers for the patient's severe pain."

    (Bác sĩ đã kê đơn thuốc giảm đau mạnh cho cơn đau dữ dội của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painkillers

Danh từ
Lật mặt

Thuốc giảm đau, dược phẩm dùng để làm dịu cơn đau.

"She took painkillers for her headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painkillers".

Thuốc giảm đau thông thường và thuốc theo toa

Ở nhiều nước phương Tây, bạn có thể mua một số loại thuốc giảm đau nhẹ (như paracetamol, ibuprofen) không cần đơn của bác sĩ. Tuy nhiên, các loại thuốc giảm đau mạnh hơn luôn cần được bác sĩ kê đơn để đảm bảo an toàn và hiệu quả, tránh lạm dụng.

Vai trò trong quản lý cơn đau

Trong y học hiện đại, thuốc giảm đau đóng vai trò rất quan trọng trong việc quản lý cơn đau. Chúng giúp bệnh nhân giảm bớt sự khó chịu, cải thiện chất lượng cuộc sống, và hỗ trợ quá trình hồi phục sau chấn thương hoặc phẫu thuật, cho phép họ hoạt động bình thường hơn.