(Top Banner Ad)
ancestor worship
C1
noun C1 Tôn giáo học, Nhân học

ancestor worship

UK: /ˈænsestə ˈwɜːʃɪp/ • US: /ˈænsestər ˈwɜːrʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thờ cúng tổ tiên tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên đạo thờ ông bà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of venerating and honoring deceased ancestors, often involving rituals, offerings, and prayers to seek their guidance and protection.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành tôn kính và thờ cúng tổ tiên đã khuất, thường bao gồm các nghi lễ, vật phẩm cúng tế và cầu nguyện để tìm kiếm sự hướng dẫn và bảo vệ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancestor worship is a central aspect of religious life for many families in rural China."

    "Việc thờ cúng tổ tiên là một khía cạnh trung tâm của đời sống tôn giáo đối với nhiều gia đình ở vùng nông thôn Trung Quốc."

  • "The museum exhibit explored the role of ancestor worship in ancient Roman society."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng đã khám phá vai trò của việc thờ cúng tổ tiên trong xã hội La Mã cổ đại."

  • "Many traditional African societies practice some form of ancestor worship."

    "Nhiều xã hội châu Phi truyền thống thực hành một số hình thức thờ cúng tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ancestor Tổ tiên, ông bà
Adjective ancestral Thuộc về tổ tiên, có tính chất truyền đời
Verb worship Thờ cúng, tôn kính, sùng bái
Noun worshiper Người thờ cúng, tín đồ

Synonyms

ancestor veneration (sự tôn kính tổ tiên)ancestral cult (tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên)

Related Words

filial piety (hiếu đạo)spirit worship (thờ cúng thần linh)animism (thuyết vật linh)

Subject Area

Tôn giáo học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antecessor
Old French
ancestre
Old English
weorþscipe
Modern English
ancestor worship

Nguồn gốc của khái niệm

Thờ cúng tổ tiên là một khái niệm ghép, được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Ancestor' (tổ tiên) có gốc từ tiếng Latin 'antecessor', nghĩa là 'người đi trước'. 'Worship' (tôn thờ) có gốc từ tiếng Anh cổ 'weorþscipe', mang ý nghĩa 'xứng đáng được tôn kính'. Sự kết hợp này mô tả hành động tôn kính những người đã khuất trong dòng họ.

Vai trò văn hóa

Trong các ngôn ngữ châu Âu, cụm từ này được sử dụng để mô tả một tập tục tôn giáo và xã hội phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á, nhấn mạnh mối quan hệ và sự ảnh hưởng không ngừng của người đã khuất đối với gia đình còn sống.

Usage Note

Ancestor worship is a common feature of many traditional cultures, particularly in East Asia, Africa, and Oceania. It is often intertwined with beliefs about the afterlife and the role of ancestors in influencing the lives of their descendants. It differs from ancestor veneration in that it attributes a degree of divine status or power to the ancestors.

Prepositions

in of

'in' (describes cultures, regions): "Ancestor worship is prevalent in many East Asian cultures."; 'of' (describes features of the practice): "A key element of ancestor worship is the offering of food."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ancestor worship
  • practice practice ancestor worship
    (Thực hành việc thờ cúng tổ tiên)
  • maintain maintain ancestor worship
    (Duy trì tập tục thờ cúng tổ tiên)
  • uphold uphold ancestor worship
    (Giữ gìn và tôn vinh việc thờ cúng tổ tiên)
Adjective + ancestor worship
  • traditional traditional ancestor worship
    (Nghi thức thờ cúng tổ tiên truyền thống)
  • filial filial ancestor worship
    (Sự thờ cúng tổ tiên dựa trên lòng hiếu thảo)
  • elaborate elaborate ancestor worship rites
    (Các nghi thức thờ cúng tổ tiên cầu kỳ, phức tạp)
Prepositional Phrases
  • roots in roots in ancestor worship
    (Có nguồn gốc từ việc thờ cúng tổ tiên)
  • belief in belief in ancestor worship
    (Niềm tin vào việc thờ cúng tổ tiên)

Idioms

  • The tradition of ancestor worship

    Truyền thống thờ cúng tổ tiên

    "The tradition of ancestor worship remains central to many East Asian families."

    (Truyền thống thờ cúng tổ tiên vẫn giữ vai trò trung tâm đối với nhiều gia đình Đông Á.)

  • The cult of ancestor worship

    Sự sùng bái/tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

    "In some historical analyses, researchers refer to the practice as the cult of ancestor worship."

    (Trong một số phân tích lịch sử, các nhà nghiên cứu gọi tập tục này là tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancestor worship

noun
Lật mặt

Việc thực hành tôn kính và thờ cúng tổ tiên đã khuất, thường bao gồm các nghi lễ, vật phẩm cúng tế và cầu nguyện để tìm kiếm sự hướng dẫn và bảo vệ của họ.

"Ancestor worship is a central aspect of religious life for many families in rural China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing ancestor worship provides a sense of connection to our roots.
Thực hành thờ cúng tổ tiên mang lại cảm giác kết nối với cội nguồn của chúng ta.
Phủ định
He avoids participating in ancestor worship because of his modern beliefs.
Anh ấy tránh tham gia vào việc thờ cúng tổ tiên vì những tín ngưỡng hiện đại của mình.
Nghi vấn
Is understanding ancestor worship crucial for appreciating the cultural values of this community?
Liệu việc hiểu thờ cúng tổ tiên có quan trọng để đánh giá cao các giá trị văn hóa của cộng đồng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancestor worship".

Nho giáo và Lòng hiếu thảo

Thờ cúng tổ tiên không chỉ là một nghi lễ tôn giáo mà còn là nền tảng của lòng hiếu thảo (filial piety) trong văn hóa Nho giáo. Tập tục này nhấn mạnh rằng người sống có trách nhiệm báo hiếu và tôn kính những người đã khuất, củng cố cấu trúc gia đình và xã hội.

Sự liên kết với gia đình

Trong văn hóa Việt Nam và nhiều nước châu Á, việc thờ cúng tổ tiên thể hiện niềm tin rằng linh hồn tổ tiên vẫn ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại của con cháu. Các nghi lễ giỗ chạp và Tết Nguyên Đán là thời điểm quan trọng nhất để củng cố mối liên kết này.