(Top Banner Ad)
ancestor
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Gia đình

ancestor

UK: /ˈænsestə(r)/ • US: /ˈænsestər/

Nghĩa tiếng Việt

tổ tiên ông bà cha ông tiền nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person from whom one is descended; a forefather.

Vietnamese Meaning

Một người mà từ đó một người là hậu duệ; tổ tiên, ông bà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My ancestors came to America from Ireland."

    "Tổ tiên tôi đến Mỹ từ Ireland."

  • "The museum has a display of artifacts from our ancestors."

    "Viện bảo tàng có một cuộc trưng bày các hiện vật từ tổ tiên của chúng ta."

  • "We should respect the traditions of our ancestors."

    "Chúng ta nên tôn trọng những truyền thống của tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ancestral Thuộc về hoặc liên quan đến tổ tiên (Ví dụ: nhà thờ tổ tiên - ancestral home)
Noun ancestry Dòng dõi, nguồn gốc tổ tiên (Ví dụ: dòng dõi quý tộc - noble ancestry)
Adverb ancestorially Theo cách thức của tổ tiên, xét về mặt tổ tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antecessor
Old French
ancestre
Middle English
auncestre
Modern English
ancestor

Người Đi Trước

Từ 'ancestor' (tổ tiên) có nguồn gốc từ từ Latin 'antecessor', mang nghĩa là 'người đi trước' hoặc 'người tiền nhiệm'. Điều này rất dễ hiểu vì tổ tiên là những người đã sống, đi con đường của họ và thiết lập nền tảng cho chúng ta, những người đi sau.

Biến đổi từ tiếng Pháp

Khi từ 'antecessor' đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ancestre', nó đã mất đi chữ 't' ở giữa. Sau đó, nó được tiếng Anh vay mượn và giữ nguyên nghĩa cơ bản là người trong dòng dõi đã qua đời.

Usage Note

Từ 'ancestor' thường được dùng để chỉ những người thân đã khuất trong gia đình, dòng họ, hoặc những người đi trước có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của một cộng đồng, một quốc gia, hoặc thậm chí là nhân loại. Khác với 'predecessor' có thể chỉ người tiền nhiệm trong công việc hoặc một vị trí nào đó, 'ancestor' mang ý nghĩa về huyết thống hoặc nguồn gốc lịch sử.

Prepositions

of from

'Ancestor of' dùng để chỉ người nào đó là tổ tiên của ai. Ví dụ: 'He is an ancestor of mine.' ('Ông ấy là tổ tiên của tôi.') 'Ancestor from' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc từ tổ tiên. Ví dụ: 'Traits inherited from ancestors.' ('Những đặc điểm di truyền từ tổ tiên.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ancestor
  • distant distant ancestor
    (Tổ tiên xa đời (đã sống cách đây rất lâu))
  • common common ancestor
    (Tổ tiên chung (nguồn gốc chung của hai nhóm người/loài vật))
  • direct direct ancestor
    (Tổ tiên trực hệ (người thuộc cùng dòng huyết thống chính))
Noun + Ancestor (Compound Noun)
  • ancestor ancestor worship
    (Thờ cúng tổ tiên)
  • spirit spirit ancestor
    (Linh hồn tổ tiên)
Verb + Ancestor
  • honor to honor your ancestors
    (Tôn vinh, tỏ lòng kính trọng tổ tiên)
  • trace to trace your ancestors
    (Truy tìm, truy nguồn gốc tổ tiên (qua gia phả))

Idioms

  • to rest with one's ancestors

    An nghỉ cùng tổ tiên (một cách nói trang trọng để chỉ cái chết)

    "After a long life, he finally rests with his ancestors."

    (Sau một cuộc đời dài, cuối cùng ông ấy đã an nghỉ cùng tổ tiên.)

  • the ancestors (as a collective noun)

    Thế hệ tổ tiên, các vị tiền nhân

    "The tribe sought guidance from the ancestors before making major decisions."

    (Bộ lạc tìm kiếm sự dẫn dắt từ tổ tiên trước khi đưa ra những quyết định lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancestor

danh từ
Lật mặt

Một người mà từ đó một người là hậu duệ; tổ tiên, ông bà.

"My ancestors came to America from Ireland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancestor".

Thờ cúng Tổ tiên (Ancestor Worship)

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, việc thờ cúng tổ tiên là một truyền thống thiêng liêng, thể hiện lòng hiếu thảo và sự kính trọng đối với những người đã khuất. Trong tiếng Anh, khái niệm này được gọi là 'Ancestor Worship'.

Nghiên cứu Gia phả (Genealogy)

Ở các nước phương Tây, việc nghiên cứu về phả hệ (Genealogy) để tìm hiểu về 'ancestor' đã trở thành một sở thích phổ biến. Mọi người dùng công nghệ và xét nghiệm DNA để 'trace their ancestors' (truy tìm tổ tiên) và vẽ nên cây gia đình của mình.