(Top Banner Ad)
ancestral
B2
adjective B2 Lịch sử, Di truyền học, Văn hóa

ancestral

UK: /ænˈsestrəl/ • US: /ænˈsestrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tổ tiên có nguồn gốc từ tổ tiên tổ truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, inherited from, or denoting ancestors.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, thừa kế từ, hoặc biểu thị tổ tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family home was their ancestral estate."

    "Ngôi nhà gia đình là bất động sản tổ tiên của họ."

  • "They returned to their ancestral lands."

    "Họ trở về vùng đất tổ tiên của họ."

  • "The museum displays ancestral artifacts."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật của tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ancestor Tổ tiên, ông bà
Noun ancestry Dòng dõi, nguồn gốc tổ tiên (tổng thể)
Adverb ancestrally Theo cách thức của tổ tiên, từ đời cha ông
Adjective ancestral Thuộc về tổ tiên, mang tính di truyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Di truyền học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antecessor
Old French
ancestre
English (Noun)
ancestor
English (Adjective)
ancestral

Người đã đi trước

Từ 'ancestral' bắt nguồn từ danh từ 'ancestor' (tổ tiên). Gốc Latin của nó là 'antecessor', được ghép từ 'ante' (trước) và 'cedere' (đi), mang ý nghĩa là 'người đi trước'. Sau khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, từ này được thêm hậu tố tính từ '-al' để chỉ những gì thuộc về tổ tiên hoặc cha ông.

Usage Note

Từ 'ancestral' thường được dùng để mô tả những gì có nguồn gốc từ tổ tiên, có thể là tài sản, truyền thống, đặc điểm di truyền, hoặc các giá trị văn hóa. Nó nhấn mạnh sự liên kết với quá khứ và nguồn gốc gia đình. Khác với 'historical' (thuộc về lịch sử) vốn mang tính chất rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến gia đình hoặc dòng dõi, 'ancestral' tập trung vào khía cạnh huyết thống và di sản.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'ancestral' thường chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến tổ tiên: 'ancestral to' (thuộc về tổ tiên của). Ví dụ: 'This land is ancestral to our tribe.' (Vùng đất này thuộc về tổ tiên của bộ tộc chúng ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Noun modified by ancestral)
  • home ancestral home
    (Ngôi nhà tổ, nhà thờ tổ)
  • land ancestral land
    (Đất tổ, đất cha ông để lại)
  • rights ancestral rights
    (Quyền lợi di truyền, quyền lợi cha ông)
  • heritage ancestral heritage
    (Di sản/gia sản tổ tiên)
Tính từ + Tính từ (Adjective intensification)
  • deeply deeply ancestral
    (Có nguồn gốc sâu xa từ tổ tiên, cổ xưa)

Idioms

  • Ancestral domain

    Vùng đất truyền thống, lãnh thổ cha ông (thường dùng trong bối cảnh luật pháp hoặc các bộ tộc)

    "The indigenous community protects their ancestral domain fiercely."

    (Cộng đồng bản địa bảo vệ vùng đất truyền thống của họ một cách quyết liệt.)

  • Ancestral line

    Dòng dõi tổ tiên, huyết thống gia đình

    "She traced her family back through the ancestral line to the 17th century."

    (Cô ấy truy ngược lại dòng dõi tổ tiên của gia đình mình đến tận thế kỷ 17.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancestral

adjective
Lật mặt

Thuộc về, thừa kế từ, hoặc biểu thị tổ tiên.

"The family home was their ancestral estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tribe maintained their ancestral traditions was evident in their ceremonies.
Việc bộ tộc duy trì các truyền thống tổ tiên của họ là điều hiển nhiên trong các nghi lễ của họ.
Phủ định
Whether the artifact held ancestral significance wasn't clear from the initial examination.
Liệu hiện vật có ý nghĩa tổ tiên hay không vẫn chưa rõ ràng từ lần kiểm tra ban đầu.
Nghi vấn
Whether the family cherished their ancestral home remained a question until they decided to restore it.
Việc gia đình trân trọng ngôi nhà tổ tiên của họ vẫn là một câu hỏi cho đến khi họ quyết định khôi phục nó.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their ancestral home is a source of great pride for the family.
Ngôi nhà tổ tiên của họ là một nguồn tự hào lớn cho gia đình.
Phủ định
The modern design of the city does not reflect its ancestral roots.
Thiết kế hiện đại của thành phố không phản ánh nguồn gốc tổ tiên của nó.
Nghi vấn
Is this land part of your ancestral domain?
Vùng đất này có phải là một phần lãnh thổ tổ tiên của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This land is our ancestral home.
Vùng đất này là quê hương tổ tiên của chúng ta.
Phủ định
This artifact is not ancestral to this region.
Hiện vật này không thuộc về tổ tiên của vùng này.
Nghi vấn
Is this tradition ancestral to your family?
Truyền thống này có phải là truyền thống tổ tiên của gia đình bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to live in their ancestral home before moving to the city.
Họ đã từng sống trong ngôi nhà tổ tiên của họ trước khi chuyển đến thành phố.
Phủ định
She didn't use to know about her ancestral roots until she started researching her family history.
Cô ấy đã không từng biết về nguồn gốc tổ tiên của mình cho đến khi cô ấy bắt đầu nghiên cứu lịch sử gia đình.
Nghi vấn
Did they use to celebrate ancestral traditions every year?
Họ đã từng tổ chức các truyền thống tổ tiên mỗi năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancestral".

Cây Gia phả (Family Tree)

Ở nhiều nước, đặc biệt là phương Tây, việc tìm hiểu 'ancestral roots' (nguồn gốc tổ tiên) thông qua việc xây dựng Cây Gia Phả (Family Tree) là một hoạt động phổ biến. Nó giúp cá nhân hiểu được lịch sử và mối liên hệ với những người đi trước trong dòng họ của mình.

Tầm quan trọng của Đất tổ

Khái niệm 'ancestral land' (đất tổ) mang ý nghĩa sâu sắc về mặt văn hóa, không chỉ là tài sản mà còn là biểu tượng cho sự gắn kết và danh dự của gia đình/bộ tộc. Nhiều cuộc tranh chấp pháp lý xoay quanh quyền bảo vệ đất đai mà tổ tiên đã sinh sống và lao động qua nhiều thế hệ.