(Top Banner Ad)
animism
C1
noun C1 Tôn giáo học, Nhân chủng học

animism

UK: /ˈænɪmɪzəm/ • US: /ˈænɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết vật linh tín ngưỡng vật linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that natural objects, natural phenomena, and the universe itself possess souls or spirits.

Vietnamese Meaning

Thuyết vật linh, tín ngưỡng cho rằng các vật thể tự nhiên, hiện tượng tự nhiên và vũ trụ đều có linh hồn hoặc tinh linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animism is a prevalent belief system in many indigenous cultures."

    "Thuyết vật linh là một hệ thống tín ngưỡng phổ biến trong nhiều nền văn hóa bản địa."

  • "Early forms of animism involved the worship of ancestors and natural spirits."

    "Các hình thức ban đầu của thuyết vật linh bao gồm việc thờ cúng tổ tiên và các linh hồn tự nhiên."

  • "The anthropologist studied the role of animism in the tribe's social structure."

    "Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu vai trò của thuyết vật linh trong cấu trúc xã hội của bộ lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animist Người theo chủ nghĩa duy linh (người tin rằng mọi vật thể tự nhiên đều có linh hồn).
Adjective animistic Thuộc về chủ nghĩa duy linh; có tính chất duy linh.
Adverb animistically Theo một cách duy linh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
English (19th C.)
animism

Nguồn gốc Linh Hồn và Hơi Thở

Từ 'animism' (chủ nghĩa duy linh) được nhà nhân chủng học người Anh Edward Burnett Tylor đặt ra vào năm 1871. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Tylor sử dụng thuật ngữ này để mô tả niềm tin phổ quát rằng mọi vật thể trong tự nhiên, từ cây cối, đá, đến hiện tượng thiên nhiên, đều có một linh hồn hoặc tinh thần.

Usage Note

Animism là một hệ thống tín ngưỡng cổ xưa, thường được tìm thấy trong các nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới. Nó khác với thuyết hữu thần (theism), vốn tin vào một hoặc nhiều vị thần có nhân cách và quyền năng siêu nhiên. Animism tập trung vào sự sống và linh hồn tiềm ẩn trong mọi vật, không phân biệt hữu hình hay vô hình. Nó cũng khác với thuyết phiếm thần (pantheism), coi vũ trụ đồng nhất với thần thánh, trong khi animism cho rằng mọi vật đều có linh hồn riêng biệt.

Prepositions

in

Thường dùng 'belief in animism' để diễn tả niềm tin vào thuyết vật linh. Ví dụ: 'Their culture is rooted in a belief in animism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • primitive primitive animism
    (Chủ nghĩa duy linh nguyên thủy/sơ khai.)
  • deep-seated deep-seated animism
    (Chủ nghĩa duy linh bám rễ sâu sắc (trong văn hóa).)
  • traditional traditional animism
    (Chủ nghĩa duy linh truyền thống.)
Verb + Noun
  • practice to practice animism
    (Thực hành chủ nghĩa duy linh (thực hiện các nghi lễ).)
  • study to study animism
    (Nghiên cứu chủ nghĩa duy linh.)
Noun + of + Noun
  • traces traces of animism
    (Dấu vết của chủ nghĩa duy linh.)

Idioms

  • the doctrine of animism

    Học thuyết/giáo lý của chủ nghĩa duy linh.

    "The academic lecture focused on the doctrine of animism in remote island societies."

    (Bài giảng thuật tập trung vào học thuyết duy linh trong các xã hội đảo xa xôi.)

  • animistic worldview

    Thế giới quan duy linh (cách nhìn nhận thế giới dựa trên niềm tin duy linh).

    "Many indigenous peoples maintain an animistic worldview that respects all living things."

    (Nhiều dân tộc bản địa duy trì thế giới quan duy linh, tôn trọng mọi vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animism

noun
Lật mặt

Thuyết vật linh, tín ngưỡng cho rằng các vật thể tự nhiên, hiện tượng tự nhiên và vũ trụ đều có linh hồn hoặc tinh linh.

"Animism is a prevalent belief system in many indigenous cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the tribe practiced animism, they believed spirits inhabited the trees.
Bởi vì bộ lạc thực hành thuyết vật linh, họ tin rằng linh hồn cư ngụ trong những cái cây.
Phủ định
Even though modern science challenges animistic beliefs, some people still hold onto them.
Mặc dù khoa học hiện đại thách thức những tín ngưỡng duy linh, một số người vẫn giữ chúng.
Nghi vấn
If a culture practices animism, does that mean they also revere their ancestors?
Nếu một nền văn hóa thực hành thuyết vật linh, điều đó có nghĩa là họ cũng tôn kính tổ tiên của họ phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tribe continues its traditions, animism will remain a central part of their culture.
Nếu bộ lạc tiếp tục các truyền thống của mình, thuyết vật linh sẽ vẫn là một phần trung tâm của văn hóa họ.
Phủ định
If people don't understand the core beliefs, they won't appreciate the depth of animistic traditions.
Nếu mọi người không hiểu các tín ngưỡng cốt lõi, họ sẽ không đánh giá cao chiều sâu của các truyền thống theo thuyết vật linh.
Nghi vấn
Will the forest spirits be pleased if we respect their animistic significance?
Liệu các linh hồn rừng có hài lòng nếu chúng ta tôn trọng ý nghĩa thuyết vật linh của chúng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a culture practices animism, they often believe that natural objects have souls.
Nếu một nền văn hóa thực hành thuyết vật linh, họ thường tin rằng các vật thể tự nhiên có linh hồn.
Phủ định
If a person does not understand animistic beliefs, they don't grasp the deep connection to nature.
Nếu một người không hiểu các tín ngưỡng vật linh, họ không nắm bắt được sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên.
Nghi vấn
If a society embraces animism, do they typically treat animals with reverence?
Nếu một xã hội chấp nhận thuyết vật linh, họ có thường đối xử với động vật một cách tôn kính không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many indigenous cultures practice animism.
Nhiều nền văn hóa bản địa thực hành thuyết vật linh.
Phủ định
Never had I encountered such a strong belief in animistic spirits as I did in that remote village.
Chưa bao giờ tôi gặp một niềm tin mạnh mẽ vào các linh hồn vật linh như tôi đã thấy ở ngôi làng hẻo lánh đó.
Nghi vấn
Should one study animism extensively, one might begin to understand the interconnectedness of all things.
Nếu ai đó nghiên cứu thuyết vật linh một cách sâu rộng, người đó có thể bắt đầu hiểu được sự kết nối giữa vạn vật.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to study animism in their anthropology class next semester.
Họ sẽ học thuyết vật linh trong lớp nhân chủng học của họ vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to adopt animistic beliefs despite her interest in folklore.
Cô ấy sẽ không chấp nhận những tín ngưỡng theo thuyết vật linh mặc dù cô ấy quan tâm đến văn hóa dân gian.
Nghi vấn
Are you going to present your research on animism at the conference?
Bạn có định trình bày nghiên cứu của mình về thuyết vật linh tại hội nghị không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is animistic in his beliefs.
Anh ấy có những niềm tin theo thuyết vật linh.
Phủ định
They do not practice animism in their daily life.
Họ không thực hành thuyết vật linh trong cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Does she believe in animism?
Cô ấy có tin vào thuyết vật linh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe's animistic beliefs shaped their art.
Những tín ngưỡng theo thuyết vật linh của bộ tộc đã định hình nghệ thuật của họ.
Phủ định
The animism scholar's research didn't focus on European practices.
Nghiên cứu của học giả về thuyết vật linh không tập trung vào các thực hành ở Châu Âu.
Nghi vấn
Is that village's animism practices still prevalent today?
Liệu các thực hành theo thuyết vật linh của ngôi làng đó vẫn còn phổ biến đến ngày nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animism".

Tư duy Duy linh ở Trẻ em

Theo nhà tâm lý học Jean Piaget, trẻ em nhỏ (thường dưới 7 tuổi) thường có xu hướng tư duy duy linh. Chúng tin rằng các vật thể không sống (như mặt trăng, đồ chơi, xe cộ) có cảm xúc, ý định và có thể hành động như con người.

Tín ngưỡng dân gian tại Châu Á

Chủ nghĩa duy linh là nền tảng của nhiều tôn giáo bản địa và tín ngưỡng dân gian ở Châu Á. Ví dụ, trong Shinto (Nhật Bản) hay tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ Thần Tài, Thần Đất ở Việt Nam, chúng ta thấy rõ sự tôn kính các linh hồn trú ngụ trong các yếu tố tự nhiên, núi non và sông nước.