(Top Banner Ad)
anchorite
C2
noun C2 Tôn giáo, Lịch sử

anchorite

UK: /ˈæŋkəraɪt/ • US: /ˈæŋkəˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn sĩ người tu hành ẩn dật người sống khổ hạnh một mình
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has retired to a solitary place for a life of religious seclusion; hermit.

Vietnamese Meaning

Một người đã ẩn dật đến một nơi hẻo lánh để sống một cuộc đời biệt tu vì mục đích tôn giáo; ẩn sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anchorite lived in a small cell attached to the church, dedicating his life to prayer."

    "Vị ẩn sĩ sống trong một căn phòng nhỏ gắn liền với nhà thờ, cống hiến cuộc đời mình cho việc cầu nguyện."

  • "Medieval anchorites were often consulted for spiritual advice, despite their isolation."

    "Các ẩn sĩ thời trung cổ thường được hỏi ý kiến về lời khuyên tâm linh, mặc dù họ sống cách ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anchoress Nữ ẩn sĩ, người phụ nữ sống ẩn dật tôn giáo
Adjective anchoritic Thuộc về ẩn sĩ, liên quan đến cuộc sống ẩn dật tôn giáo
Noun anchorhold Căn phòng hoặc nơi ở riêng biệt của ẩn sĩ, thường gắn liền với nhà thờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀναχωρητής (anachōrētḗs)
Latin
anachoreta
Old French
ancorete
Middle English
ancorite
English
anchorite

Nguồn gốc Hy Lạp: Người rút lui

Từ 'anchorite' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ἀναχωρητής (anachōrētḗs), có nghĩa là 'người đã rút lui' hoặc 'người bỏ đi'. Nó mô tả chính xác cuộc sống của những người này: tự nguyện rời bỏ xã hội và mọi sự xao lãng thế tục để tìm kiếm sự cô lập về mặt tâm linh.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Trong tiếng Latin, từ này (anachoreta) được dùng để chỉ một người ẩn cư vì lý do tôn giáo. Khi du nhập vào châu Âu qua tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành một danh từ chuyên biệt dùng để mô tả những ẩn sĩ Kitô giáo được Giáo hội công nhận.

Usage Note

Anchorite chỉ một người tự nguyện sống ẩn dật để theo đuổi các mục tiêu tôn giáo, thường là cầu nguyện và suy ngẫm. Nó khác với 'hermit' ở chỗ anchorite thường có một sự ràng buộc chính thức hơn với tôn giáo và cộng đồng tôn giáo, mặc dù họ sống một mình. Trong lịch sử, anchorite thường được 'khóa' trong một căn phòng nhỏ (anchorhold) gắn liền với một nhà thờ.

Prepositions

of as

of: 'an anchorite of the church' - ám chỉ người là một phần của hoặc liên kết với một nhà thờ cụ thể.
as: 'regarded as an anchorite' - mô tả ai đó được xem hoặc coi như là một anchorite.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anchorite
  • solitary a solitary anchorite
    (một ẩn sĩ cô độc)
  • devout a devout anchorite
    (một ẩn sĩ sùng đạo)
  • pious a pious anchorite
    (một ẩn sĩ mộ đạo)
Verb + anchorite
  • become to become an anchorite
    (trở thành một ẩn sĩ)
  • live as to live as an anchorite
    (sống như một ẩn sĩ)
Noun + of + anchorite
  • vow the vow of an anchorite
    (lời thề của một ẩn sĩ)
  • cell the cell of an anchorite
    (căn phòng ẩn cư của một ẩn sĩ)

Idioms

  • The life of an anchorite

    Cuộc sống ẩn dật, cô độc (thường là vì mục đích tinh thần)

    "She deliberately chose the life of an anchorite after the tragedy."

    (Sau bi kịch, cô ấy đã cố tình chọn cuộc sống ẩn dật của một ẩn sĩ.)

  • To embrace anchorite existence

    Chấp nhận cuộc sống ẩn sĩ/sống cô lập hoàn toàn

    "The monk decided to embrace anchorite existence deep in the mountains."

    (Vị tu sĩ quyết định chấp nhận cuộc sống ẩn dật sâu trong núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anchorite

noun
Lật mặt

Một người đã ẩn dật đến một nơi hẻo lánh để sống một cuộc đời biệt tu vì mục đích tôn giáo; ẩn sĩ.

"The anchorite lived in a small cell attached to the church, dedicating his life to prayer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anchorite".

Sự khác biệt với 'Hermit' (Ẩn sĩ thông thường)

Mặc dù cả anchorite và hermit (ẩn sĩ) đều sống cô lập, 'anchorite' là một thuật ngữ đặc biệt trong Kitô giáo thời Trung cổ. Họ cam kết sống trong một căn phòng cố định (anchorhold) gắn liền với nhà thờ, và không thể rời đi, trong khi hermit có thể tự do di chuyển.

Cuộc sống trong 'Anchorhold'

Một anchorite thường sống trong một căn phòng nhỏ, kiên cố, chỉ có một vài cửa sổ. Một cửa sổ nhìn vào nhà thờ để tham gia thánh lễ từ xa, và một cửa sổ khác (gọi là 'squint') hướng ra bên ngoài để nhận thức ăn và giao tiếp ngắn gọn với người bên ngoài, biểu thị sự đoạn tuyệt với thế giới vật chất.