(Top Banner Ad)
monk
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Đời sống xã hội

monk

UK: /mʌŋk/ • US: /mʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tu sĩ nhà sư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a religious community of men typically living under vows of poverty, chastity, and obedience.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một cộng đồng tôn giáo nam giới, thường sống theo lời thề nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monk spent his days in prayer and meditation."

    "Vị tu sĩ dành cả ngày để cầu nguyện và thiền định."

  • "The monks lived a simple life, devoted to their faith."

    "Các tu sĩ sống một cuộc sống giản dị, tận tâm với đức tin của họ."

  • "He decided to become a monk after a period of spiritual searching."

    "Anh ấy quyết định trở thành một tu sĩ sau một thời gian tìm kiếm tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monk nhà sư, thầy tu (nam giới)
Noun monkhood đời tu, địa vị tu sĩ; thời kỳ làm tu sĩ
Noun monastery tu viện (nơi các tu sĩ sống và thực hành tôn giáo)
Adjective monastic thuộc về tu viện/tu sĩ; khổ hạnh, ẩn dật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monakhos (μοναχός)
Late Latin
monachus
Old English
munuc
Middle English
monk
Modern English
monk

Nguồn gốc từ 'monk'

Từ 'monk' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'monakhos' (μοναχός), có nghĩa là 'người sống một mình' hoặc 'người cô độc'. Nó bắt nguồn từ từ 'monos' (μόνος) nghĩa là 'một mình'. Điều này phản ánh cuộc sống ẩn dật, tách biệt khỏi thế tục của các tu sĩ để tập trung vào đời sống tâm linh và tôn giáo.

Usage Note

Từ 'monk' thường dùng để chỉ những người đàn ông sống trong tu viện và dành cuộc đời mình cho tôn giáo. Thường có sự phân biệt giữa 'monk' và 'friar', trong đó 'friar' thường hoạt động bên ngoài tu viện hơn để truyền đạo và giúp đỡ cộng đồng. 'Monk' nhấn mạnh sự tĩnh lặng, chiêm nghiệm và tách biệt khỏi thế giới trần tục.

Prepositions

in at

* 'monk in a monastery': chỉ một tu sĩ sống trong một tu viện.
* 'monk at a temple': chỉ một tu sĩ ở một ngôi đền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monk
  • Buddhist Buddhist monk
    (nhà sư Phật giáo)
  • Christian Christian monk
    (tu sĩ Cơ Đốc giáo)
  • Shaolin Shaolin monk
    (võ sư Thiếu Lâm tự)
  • contemplative contemplative monk
    (tu sĩ sống nội tâm/trầm tư)
Verb + (a) monk
  • become become a monk
    (trở thành nhà sư/tu sĩ)
  • live like live like a monk
    (sống cuộc đời như một nhà sư (khổ hạnh, giản dị))
Noun + of monks
  • group a group of monks
    (một nhóm các nhà sư/tu sĩ)
  • order a monastic order
    (một dòng tu (cộng đồng tu sĩ))

Idioms

  • live like a monk

    Sống một cuộc đời khổ hạnh, giản dị, cô lập, thường là để tập trung vào thiền định hoặc công việc tinh thần, tránh xa vật chất và hưởng thụ.

    "After her divorce, she decided to live like a monk for a year, focusing only on her work and meditation."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định sống như một nhà sư trong một năm, chỉ tập trung vào công việc và thiền định.)

  • take a monk's vow

    Thực hiện lời thề của một nhà sư/tu sĩ, thường liên quan đến sự tiết dục, nghèo khó và vâng lời để cống hiến cho đời sống tâm linh.

    "He announced his intention to take a monk's vow and dedicate his life to service."

    (Anh ấy thông báo ý định thực hiện lời thề của một nhà sư và cống hiến cuộc đời mình cho phụng sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monk

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên của một cộng đồng tôn giáo nam giới, thường sống theo lời thề nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời.

"The monk spent his days in prayer and meditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monk".

Cuộc sống khổ hạnh và thiền định

Các nhà sư (monks) thường sống một cuộc đời khổ hạnh, giản dị, độc thân và tận hiến, tách biệt khỏi những cám dỗ vật chất để tập trung vào cầu nguyện, thiền định, học hỏi kinh điển và phát triển tâm linh. Phong cách sống này được tìm thấy trong nhiều tôn giáo khác nhau như Phật giáo, Cơ Đốc giáo (đặc biệt là Công giáo và Chính thống giáo), và Hindu giáo.

Vai trò và hình ảnh trong xã hội

Trong lịch sử, các nhà sư thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn kiến thức, truyền bá giáo lý và cung cấp hướng dẫn tinh thần. Họ là biểu tượng của sự bình yên, trí tuệ, và sự siêu thoát khỏi những ràng buộc thế tục. Hình ảnh nhà sư gắn liền với sự tĩnh lặng, kỷ luật và lòng sùng đạo, thường mặc trang phục đặc trưng.