hermit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person living in solitude as a religious discipline.
Vietnamese Meaning
Người sống ẩn dật, cô độc, thường vì lý do tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old man lived as a hermit in a small cabin in the woods."
"Ông lão sống như một người ẩn dật trong một túp lều nhỏ trong rừng."
-
"After the war, he became a hermit, living in seclusion."
"Sau chiến tranh, ông trở thành một người ẩn dật, sống trong cô lập."
-
"She decided to live the life of a hermit after her husband died."
"Cô ấy quyết định sống cuộc đời của một người ẩn dật sau khi chồng cô ấy qua đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hermit' thường mang ý nghĩa một người tự nguyện sống tách biệt khỏi xã hội để tập trung vào đời sống tâm linh hoặc tôn giáo. Nó khác với 'recluse' (người sống ẩn dật) ở chỗ 'recluse' có thể sống ẩn dật vì nhiều lý do, không nhất thiết là tôn giáo. 'Anchorite' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự biệt lập hoàn toàn.
Prepositions
Sử dụng 'like' hoặc 'as' để so sánh ai đó hoặc điều gì đó với một người ẩn dật. Ví dụ: 'He lived like a hermit.' (Anh ta sống như một người ẩn dật). 'She was described as a hermit.' (Cô ấy được mô tả như một người ẩn dật)
Collocations (Từ đi kèm)
-
solitary a solitary hermit (một ẩn sĩ cô độc)
-
reclusive a reclusive hermit (một ẩn sĩ sống ẩn dật)
-
holy a holy hermit (một ẩn sĩ thánh thiện)
-
old an old hermit (một ẩn sĩ già)
-
live to live like a hermit (sống như một ẩn sĩ (sống cô độc))
-
become to become a hermit (trở thành một ẩn sĩ)
-
act to act like a hermit (hành xử như một ẩn sĩ (tránh giao tiếp xã hội))
-
hermit hermit crab (cua ẩn sĩ (một loài cua sống trong vỏ ốc rỗng))
Idioms
-
live like a hermit
Sống ẩn dật, sống cô độc, tránh xa xã hội.
"After his wife passed away, he started to live like a hermit."
(Sau khi vợ mất, ông ấy bắt đầu sống như một ẩn sĩ.)
-
come out of one's hermit shell
Thoát khỏi sự cô lập, bắt đầu hòa nhập xã hội hơn.
"It took her years to come out of her hermit shell after the trauma."
(Phải mất nhiều năm cô ấy mới thoát ra khỏi vỏ ốc ẩn dật sau chấn thương đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hermit
nounNgười sống ẩn dật, cô độc, thường vì lý do tôn giáo.
"The old man lived as a hermit in a small cabin in the woods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermit".
