(Top Banner Ad)
hermit
B2
noun B2 Xã hội học, Tôn giáo

hermit

UK: /ˈhɜːmɪt/ • US: /ˈhɜːrmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người ẩn dật người sống ẩn tu ẩn sĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person living in solitude as a religious discipline.

Vietnamese Meaning

Người sống ẩn dật, cô độc, thường vì lý do tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man lived as a hermit in a small cabin in the woods."

    "Ông lão sống như một người ẩn dật trong một túp lều nhỏ trong rừng."

  • "After the war, he became a hermit, living in seclusion."

    "Sau chiến tranh, ông trở thành một người ẩn dật, sống trong cô lập."

  • "She decided to live the life of a hermit after her husband died."

    "Cô ấy quyết định sống cuộc đời của một người ẩn dật sau khi chồng cô ấy qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hermit ẩn sĩ, người sống cô độc
Noun hermitage am, tịnh thất, nơi ẩn cư của ẩn sĩ
Adjective hermitic thuộc về ẩn sĩ, ẩn dật, cô độc
Adjective hermitical thuộc về ẩn sĩ, ẩn dật, cô độc (ít dùng hơn 'hermitic')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔρημος (erēmos)
Ancient Greek
ἐρημία (erēmia)
Ancient Greek
ἐρημίτης (erēmitēs)
Latin
eremita
Old French
hermite
Middle English
hermite
English
hermit

Nguồn gốc của 'hermit'

Từ 'hermit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'erēmítēs', có nghĩa là 'người sống ở nơi hoang vắng' hoặc 'người sống trong sa mạc'. Từ này bắt nguồn từ 'erēmía' (sa mạc, sự cô độc) và cuối cùng là 'éremos' (hoang vắng, không có người ở). Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của một người sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội để tìm kiếm sự tĩnh lặng hoặc mục đích tinh thần.

Usage Note

Từ 'hermit' thường mang ý nghĩa một người tự nguyện sống tách biệt khỏi xã hội để tập trung vào đời sống tâm linh hoặc tôn giáo. Nó khác với 'recluse' (người sống ẩn dật) ở chỗ 'recluse' có thể sống ẩn dật vì nhiều lý do, không nhất thiết là tôn giáo. 'Anchorite' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự biệt lập hoàn toàn.

Prepositions

like as

Sử dụng 'like' hoặc 'as' để so sánh ai đó hoặc điều gì đó với một người ẩn dật. Ví dụ: 'He lived like a hermit.' (Anh ta sống như một người ẩn dật). 'She was described as a hermit.' (Cô ấy được mô tả như một người ẩn dật)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hermit
  • solitary a solitary hermit
    (một ẩn sĩ cô độc)
  • reclusive a reclusive hermit
    (một ẩn sĩ sống ẩn dật)
  • holy a holy hermit
    (một ẩn sĩ thánh thiện)
  • old an old hermit
    (một ẩn sĩ già)
Verb + hermit
  • live to live like a hermit
    (sống như một ẩn sĩ (sống cô độc))
  • become to become a hermit
    (trở thành một ẩn sĩ)
  • act to act like a hermit
    (hành xử như một ẩn sĩ (tránh giao tiếp xã hội))
Noun + hermit
  • hermit hermit crab
    (cua ẩn sĩ (một loài cua sống trong vỏ ốc rỗng))

Idioms

  • live like a hermit

    Sống ẩn dật, sống cô độc, tránh xa xã hội.

    "After his wife passed away, he started to live like a hermit."

    (Sau khi vợ mất, ông ấy bắt đầu sống như một ẩn sĩ.)

  • come out of one's hermit shell

    Thoát khỏi sự cô lập, bắt đầu hòa nhập xã hội hơn.

    "It took her years to come out of her hermit shell after the trauma."

    (Phải mất nhiều năm cô ấy mới thoát ra khỏi vỏ ốc ẩn dật sau chấn thương đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hermit

noun
Lật mặt

Người sống ẩn dật, cô độc, thường vì lý do tôn giáo.

"The old man lived as a hermit in a small cabin in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermit".

Ẩn sĩ trong lịch sử và tôn giáo

Trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo sơ khai (như các 'Sa mạc phụ' ở Ai Cập), các ẩn sĩ là những người chọn cuộc sống khổ hạnh, cô độc, tách biệt khỏi xã hội để tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh và gần gũi hơn với Chúa. Họ thường sống ở những nơi hoang vắng như sa mạc, hang động hoặc rừng sâu.

Ẩn sĩ trong xã hội hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'hermit' cũng được dùng để chỉ những người chủ động rút lui khỏi cuộc sống xã hội, không nhất thiết vì lý do tôn giáo. Họ có thể là những người tìm kiếm sự yên bình, tránh xa sự ồn ào của thế giới hiện đại, hoặc đơn giản là những người có tính cách hướng nội cực đoan, ít giao tiếp xã hội.