solitary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done or existing alone.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc tồn tại một mình; cô đơn, đơn độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys taking solitary walks in the forest."
"Anh ấy thích đi dạo một mình trong rừng."
-
"She led a solitary life after her husband died."
"Bà ấy sống một cuộc sống đơn độc sau khi chồng qua đời."
-
"The cabin was located in a solitary spot in the mountains."
"Căn nhà gỗ nằm ở một nơi hẻo lánh trên núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solitude | sự cô độc, sự ẩn dật |
| Adverb | solitarily | một cách cô độc, một cách lẻ loi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'solitary' thường mô tả trạng thái ở một mình, không có người khác xung quanh hoặc không có sự tương tác xã hội. Nó có thể mang nghĩa tích cực (chủ động tìm kiếm sự yên tĩnh) hoặc tiêu cực (cảm thấy cô lập). So với 'lonely' (cô đơn), 'solitary' nhấn mạnh đến trạng thái vật lý là ở một mình hơn là cảm xúc. 'Alone' là từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng 'solitary' thường mang tính trang trọng hơn và có thể ám chỉ một sự lựa chọn hoặc thói quen.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ đến việc ở một mình trong một không gian cụ thể. Ví dụ: 'He lived in solitary confinement.' (Anh ta sống trong khu biệt giam một mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
confinement solitary confinement (biệt giam (hình phạt trong tù))
-
figure a solitary figure (một bóng người đơn độc)
-
life a solitary life (một cuộc sống cô độc)
-
tree a solitary tree (một cây cô đơn)
-
bird a solitary bird (một con chim lẻ loi)
-
tear a solitary tear (một giọt nước mắt cô độc)
Idioms
-
solitary confinement
biệt giam (hình phạt trong tù)
"The prisoner was held in solitary confinement for a month."
(Tù nhân bị biệt giam một tháng.)
-
lead a solitary life
sống một cuộc đời cô độc/ẩn dật
"After the tragedy, he chose to lead a solitary life in the mountains."
(Sau bi kịch, anh ấy chọn sống một cuộc đời cô độc trên núi.)
-
a solitary existence
một sự tồn tại đơn độc/cô độc
"The old lighthouse keeper led a solitary existence by the sea."
(Người canh đèn biển già sống một cuộc đời cô độc bên bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solitary
Tính từĐược thực hiện hoặc tồn tại một mình; cô đơn, đơn độc.
"He enjoys taking solitary walks in the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitary".
