(Top Banner Ad)
solitary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

solitary

UK: /ˈsɒlətri/ • US: /ˈsɑːləteri/

Nghĩa tiếng Việt

đơn độc một mình cô đơn ẩn dật hẻo lánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or existing alone.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc tồn tại một mình; cô đơn, đơn độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys taking solitary walks in the forest."

    "Anh ấy thích đi dạo một mình trong rừng."

  • "She led a solitary life after her husband died."

    "Bà ấy sống một cuộc sống đơn độc sau khi chồng qua đời."

  • "The cabin was located in a solitary spot in the mountains."

    "Căn nhà gỗ nằm ở một nơi hẻo lánh trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solitude sự cô độc, sự ẩn dật
Adverb solitarily một cách cô độc, một cách lẻ loi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Late Latin
solitarius
Old French
solitaire
English
solitary

Gốc từ Latin của sự cô độc

Từ 'solitary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solus', có nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất'. Hậu tố '-arius' biến 'solus' thành tính từ 'solitarius' để mô tả trạng thái 'cô độc' hay 'sống một mình'. Vì vậy, khi bạn nói 'solitary', bạn đang mô tả một điều gì đó hoặc ai đó đơn độc, không có ai khác xung quanh.

Usage Note

Tính từ 'solitary' thường mô tả trạng thái ở một mình, không có người khác xung quanh hoặc không có sự tương tác xã hội. Nó có thể mang nghĩa tích cực (chủ động tìm kiếm sự yên tĩnh) hoặc tiêu cực (cảm thấy cô lập). So với 'lonely' (cô đơn), 'solitary' nhấn mạnh đến trạng thái vật lý là ở một mình hơn là cảm xúc. 'Alone' là từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng 'solitary' thường mang tính trang trọng hơn và có thể ám chỉ một sự lựa chọn hoặc thói quen.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ đến việc ở một mình trong một không gian cụ thể. Ví dụ: 'He lived in solitary confinement.' (Anh ta sống trong khu biệt giam một mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Solitary + Noun
  • confinement solitary confinement
    (biệt giam (hình phạt trong tù))
  • figure a solitary figure
    (một bóng người đơn độc)
  • life a solitary life
    (một cuộc sống cô độc)
  • tree a solitary tree
    (một cây cô đơn)
  • bird a solitary bird
    (một con chim lẻ loi)
  • tear a solitary tear
    (một giọt nước mắt cô độc)

Idioms

  • solitary confinement

    biệt giam (hình phạt trong tù)

    "The prisoner was held in solitary confinement for a month."

    (Tù nhân bị biệt giam một tháng.)

  • lead a solitary life

    sống một cuộc đời cô độc/ẩn dật

    "After the tragedy, he chose to lead a solitary life in the mountains."

    (Sau bi kịch, anh ấy chọn sống một cuộc đời cô độc trên núi.)

  • a solitary existence

    một sự tồn tại đơn độc/cô độc

    "The old lighthouse keeper led a solitary existence by the sea."

    (Người canh đèn biển già sống một cuộc đời cô độc bên bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solitary

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc tồn tại một mình; cô đơn, đơn độc.

"He enjoys taking solitary walks in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitary".

Sự ẩn dật và cuộc sống tu hành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'solitary' thường gợi lên hình ảnh những ẩn sĩ hoặc tu sĩ sống cô lập để tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh hoặc gần gũi với Chúa. Cuộc sống ẩn dật này được coi là một con đường tu tập và tự chiêm nghiệm sâu sắc.

Biệt giam: Hình phạt cô lập

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của 'solitary' trong đời sống phương Tây là 'solitary confinement' (biệt giam) trong hệ thống nhà tù. Đây là một hình phạt nghiêm khắc nhằm cô lập hoàn toàn tù nhân với thế giới bên ngoài, thường dẫn đến những ảnh hưởng tâm lý nặng nề.