nun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a religious community of women, especially one living under vows of poverty, chastity, and obedience.
Vietnamese Meaning
Nữ tu sĩ, một thành viên của cộng đồng tôn giáo nữ, đặc biệt là người sống theo lời thề nghèo khó, trinh khiết và vâng lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nun dedicated her life to serving the poor."
"Nữ tu hiến dâng cuộc đời để phục vụ người nghèo."
-
"The nuns lived a simple life of prayer and service."
"Các nữ tu sống một cuộc sống giản dị với cầu nguyện và phục vụ."
-
"She decided to become a nun after a spiritual awakening."
"Cô ấy quyết định trở thành một nữ tu sau một sự thức tỉnh tâm linh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nun' chỉ người phụ nữ đã tuyên thệ và sống trong một cộng đồng tôn giáo, thường là Công giáo, Phật giáo, hoặc các tôn giáo khác có các dòng tu nữ. Khác với 'sister' (nữ tu) là một thuật ngữ rộng hơn và có thể dùng cho các thành viên nữ của một dòng tu không nhất thiết phải sống trong tu viện khép kín.
Prepositions
Ví dụ:
- 'She works as a nun in the local convent.' (Cô ấy làm việc với tư cách là một nữ tu trong tu viện địa phương.)
- 'She comes from a family of nuns.' (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có nhiều nữ tu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young nun (một nữ tu trẻ)
-
old an old nun (một nữ tu già)
-
dedicated a dedicated nun (một nữ tu tận tụy)
-
cloistered a cloistered nun (một nữ tu ở ẩn, không tiếp xúc với thế giới bên ngoài)
-
become become a nun (trở thành nữ tu)
-
take vows as take vows as a nun (thực hiện lời khấn dòng (để trở thành nữ tu))
-
enter a convent as enter a convent as a nun (vào tu viện làm nữ tu)
-
order an order of nuns (một dòng tu nữ)
Idioms
-
to take the veil
Trở thành nữ tu sĩ, đi tu (ám chỉ việc đội khăn che mặt biểu tượng của nữ tu)
"After years of spiritual reflection, she decided to take the veil."
(Sau nhiều năm chiêm nghiệm tâm linh, cô ấy quyết định đi tu.)
-
live like a nun
Sống một cuộc sống đơn giản, khổ hạnh, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, tập trung vào việc tu hành hoặc công việc thiện nguyện.
"Since her retirement, she has lived like a nun, dedicating her time to meditation and charity."
(Kể từ khi về hưu, bà ấy sống như một nữ tu, dành thời gian cho thiền định và làm từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nun
nounNữ tu sĩ, một thành viên của cộng đồng tôn giáo nữ, đặc biệt là người sống theo lời thề nghèo khó, trinh khiết và vâng lời.
"The nun dedicated her life to serving the poor."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I retire, I will have known that nun for over 20 years. |
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ quen biết nữ tu đó hơn 20 năm. |
| Phủ định | She won't have become a nun by next year. |
Cô ấy sẽ không trở thành một nữ tu vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will she have served as a nun for 50 years by the end of this decade? |
Liệu cô ấy sẽ phục vụ như một nữ tu trong 50 năm vào cuối thập kỷ này? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nun is praying in the chapel. |
Nữ tu đang cầu nguyện trong nhà nguyện. |
| Phủ định | The nun is not teaching the children today. |
Nữ tu không dạy bọn trẻ hôm nay. |
| Nghi vấn | Is the nun helping the homeless at the moment? |
Nữ tu có đang giúp đỡ người vô gia cư vào lúc này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to want to become a nun. |
Cô ấy đã từng muốn trở thành một nữ tu. |
| Phủ định | She didn't use to think about becoming a nun. |
Cô ấy đã từng không nghĩ về việc trở thành một nữ tu. |
| Nghi vấn | Did she use to visit the nuns at the convent? |
Cô ấy đã từng đến thăm các nữ tu tại tu viện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nun".
