(Top Banner Ad)
nun
B1
noun B1 Tôn giáo

nun

UK: /nʌn/ • US: /nʌn/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a religious community of women, especially one living under vows of poverty, chastity, and obedience.

Vietnamese Meaning

Nữ tu sĩ, một thành viên của cộng đồng tôn giáo nữ, đặc biệt là người sống theo lời thề nghèo khó, trinh khiết và vâng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nun dedicated her life to serving the poor."

    "Nữ tu hiến dâng cuộc đời để phục vụ người nghèo."

  • "The nuns lived a simple life of prayer and service."

    "Các nữ tu sống một cuộc sống giản dị với cầu nguyện và phục vụ."

  • "She decided to become a nun after a spiritual awakening."

    "Cô ấy quyết định trở thành một nữ tu sau một sự thức tỉnh tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nun Nữ tu sĩ, ni cô
Noun nunnery Tu viện nữ, nhà dòng nữ
Noun nunhood Cương vị/đời sống của một nữ tu
Adjective nunlike Giống như nữ tu, có vẻ nữ tu (thường ám chỉ sự trang nghiêm, giản dị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
nonna
Old French
nonne
Middle English
nunne
Modern English
nun

Nguồn gốc cổ xưa

Ban đầu, từ 'nonna' trong tiếng Latinh muộn là một danh hiệu tôn trọng dùng để gọi những phụ nữ lớn tuổi hoặc những người phụ nữ làm nghề y tá. Dần dần, nghĩa của từ này được thu hẹp lại để chỉ những người phụ nữ cống hiến đời mình cho tôn giáo.

Liên hệ với 'chị'

Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng 'nonna' có thể có nguồn gốc xa hơn từ một từ tiếng Coptic (Ai Cập cổ đại) là 'nana' hoặc 'nen', có nghĩa là 'chị em gái'. Điều này phản ánh cách mà các nữ tu thường được gọi là 'chị em' trong các cộng đồng tôn giáo.

Usage Note

Từ 'nun' chỉ người phụ nữ đã tuyên thệ và sống trong một cộng đồng tôn giáo, thường là Công giáo, Phật giáo, hoặc các tôn giáo khác có các dòng tu nữ. Khác với 'sister' (nữ tu) là một thuật ngữ rộng hơn và có thể dùng cho các thành viên nữ của một dòng tu không nhất thiết phải sống trong tu viện khép kín.

Prepositions

as from

Ví dụ:
- 'She works as a nun in the local convent.' (Cô ấy làm việc với tư cách là một nữ tu trong tu viện địa phương.)
- 'She comes from a family of nuns.' (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có nhiều nữ tu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nun
  • young a young nun
    (một nữ tu trẻ)
  • old an old nun
    (một nữ tu già)
  • dedicated a dedicated nun
    (một nữ tu tận tụy)
  • cloistered a cloistered nun
    (một nữ tu ở ẩn, không tiếp xúc với thế giới bên ngoài)
Verb + nun
  • become become a nun
    (trở thành nữ tu)
  • take vows as take vows as a nun
    (thực hiện lời khấn dòng (để trở thành nữ tu))
  • enter a convent as enter a convent as a nun
    (vào tu viện làm nữ tu)
Noun + of + nuns
  • order an order of nuns
    (một dòng tu nữ)

Idioms

  • to take the veil

    Trở thành nữ tu sĩ, đi tu (ám chỉ việc đội khăn che mặt biểu tượng của nữ tu)

    "After years of spiritual reflection, she decided to take the veil."

    (Sau nhiều năm chiêm nghiệm tâm linh, cô ấy quyết định đi tu.)

  • live like a nun

    Sống một cuộc sống đơn giản, khổ hạnh, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, tập trung vào việc tu hành hoặc công việc thiện nguyện.

    "Since her retirement, she has lived like a nun, dedicating her time to meditation and charity."

    (Kể từ khi về hưu, bà ấy sống như một nữ tu, dành thời gian cho thiền định và làm từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nun

noun
Lật mặt

Nữ tu sĩ, một thành viên của cộng đồng tôn giáo nữ, đặc biệt là người sống theo lời thề nghèo khó, trinh khiết và vâng lời.

"The nun dedicated her life to serving the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have known that nun for over 20 years.
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ quen biết nữ tu đó hơn 20 năm.
Phủ định
She won't have become a nun by next year.
Cô ấy sẽ không trở thành một nữ tu vào năm tới.
Nghi vấn
Will she have served as a nun for 50 years by the end of this decade?
Liệu cô ấy sẽ phục vụ như một nữ tu trong 50 năm vào cuối thập kỷ này?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nun is praying in the chapel.
Nữ tu đang cầu nguyện trong nhà nguyện.
Phủ định
The nun is not teaching the children today.
Nữ tu không dạy bọn trẻ hôm nay.
Nghi vấn
Is the nun helping the homeless at the moment?
Nữ tu có đang giúp đỡ người vô gia cư vào lúc này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want to become a nun.
Cô ấy đã từng muốn trở thành một nữ tu.
Phủ định
She didn't use to think about becoming a nun.
Cô ấy đã từng không nghĩ về việc trở thành một nữ tu.
Nghi vấn
Did she use to visit the nuns at the convent?
Cô ấy đã từng đến thăm các nữ tu tại tu viện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nun".

Lời khấn ba điều

Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, các nữ tu thường thực hiện 'lời khấn ba điều' (vows of chastity, poverty, and obedience). Điều này có nghĩa là họ cam kết sống độc thân trọn đời, từ bỏ tài sản cá nhân và vâng lời bề trên của dòng tu, cống hiến hoàn toàn cho Chúa và phục vụ cộng đồng.

Vai trò trong xã hội

Trong nhiều thế kỷ, các nữ tu đã đóng vai trò quan trọng trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và công tác xã hội. Họ thành lập trường học, bệnh viện, nhà nuôi trẻ mồ côi và chăm sóc người nghèo, người bệnh, thể hiện lòng bác ái và tinh thần phục vụ.