secondary value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is considered less important or less fundamental than a primary value.
Vietnamese Meaning
Một giá trị được xem là ít quan trọng hơn hoặc ít cơ bản hơn so với giá trị chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The secondary value of education is its contribution to personal development."
"Giá trị thứ yếu của giáo dục là sự đóng góp của nó vào sự phát triển cá nhân."
-
"The secondary value of this research is the potential for future applications."
"Giá trị thứ yếu của nghiên cứu này là tiềm năng cho các ứng dụng trong tương lai."
-
"While profit is the primary goal, the secondary value is to create jobs in the local community."
"Trong khi lợi nhuận là mục tiêu chính, giá trị thứ yếu là tạo ra việc làm cho cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'secondary value' thường ám chỉ một giá trị phái sinh, phụ thuộc hoặc được ưu tiên sau một giá trị khác. Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến lợi ích gián tiếp từ một hoạt động. Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến một động cơ thứ yếu. Sự khác biệt chính nằm ở tầm quan trọng tương đối so với giá trị 'primary'.
Prepositions
* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The secondary value of the project'.
* **for:** Chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'It has a secondary value for society'.
* **in:** Chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'The secondary value in this case is...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimal minimal secondary value (giá trị thứ yếu tối thiểu)
-
significant significant secondary value (giá trị thứ yếu đáng kể)
-
additional additional secondary value (giá trị thứ yếu bổ sung)
-
inherent inherent secondary value (giá trị thứ yếu vốn có)
-
add add secondary value (thêm giá trị thứ yếu)
-
provide provide secondary value (cung cấp giá trị thứ yếu)
-
have have secondary value (có giá trị thứ yếu)
-
recognize recognize secondary value (nhận ra giá trị thứ yếu)
Idioms
-
of secondary value
có giá trị thứ yếu, không quan trọng bằng mục đích chính
"While the main purpose of the device is communication, its gaming capabilities are of secondary value."
(Trong khi mục đích chính của thiết bị là liên lạc, khả năng chơi game của nó chỉ có giá trị thứ yếu.)
-
attach secondary value to something
gán/coi cái gì đó là có giá trị thứ yếu, ít quan trọng hơn
"Many consumers attach secondary value to packaging, focusing more on the product inside."
(Nhiều người tiêu dùng coi bao bì có giá trị thứ yếu, tập trung nhiều hơn vào sản phẩm bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary value
Danh từMột giá trị được xem là ít quan trọng hơn hoặc ít cơ bản hơn so với giá trị chính.
"The secondary value of education is its contribution to personal development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary value".
