(Top Banner Ad)
side effect
B2
danh từ B2 Y học, Dược học, Công nghệ, Kinh tế

side effect

UK: /ˈsaɪd ɪˈfɛkt/ • US: /ˈsaɪd ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác dụng phụ hậu quả không mong muốn ảnh hưởng ngoài ý muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintended or secondary effect of a drug or therapy.

Vietnamese Meaning

Một tác dụng không mong muốn hoặc thứ yếu của một loại thuốc hoặc liệu pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the side effects of this medicine is drowsiness."

    "Một trong những tác dụng phụ của thuốc này là gây buồn ngủ."

  • "The new law had several unexpected side effects."

    "Luật mới có một vài tác dụng phụ không lường trước được."

  • "Chemotherapy can have some unpleasant side effects."

    "Hóa trị có thể có một số tác dụng phụ khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Mặt bên, phía, khía cạnh
Noun effect Tác dụng, ảnh hưởng, hiệu quả
Verb effect Thực hiện, gây ra, làm cho xảy ra
Adjective effective Có hiệu quả, hiệu nghiệm
Adverb effectively Một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học, Công nghệ, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Modern English
side
Latin
effectus
Old French
effet
Modern English
effect

Nguồn gốc của "side effect"

Từ "side effect" là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ "side" (phía, bên cạnh) và "effect" (tác dụng, kết quả). Nó xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực y học, để mô tả những tác dụng phụ, không chủ đích hoặc không mong muốn, xảy ra "bên cạnh" tác dụng chính mà một loại thuốc, liệu pháp hoặc hành động được dự định mang lại.

Usage Note

Trong lĩnh vực y học, 'side effect' thường mang nghĩa tiêu cực, đề cập đến các triệu chứng hoặc vấn đề phát sinh do dùng thuốc hoặc điều trị. Tuy nhiên, đôi khi 'side effect' có thể là tích cực hoặc trung tính. Cần phân biệt với 'adverse effect' (tác dụng phụ có hại), thường được dùng để chỉ các tác dụng phụ nghiêm trọng và không mong muốn.

Prepositions

of from

Khi đi với 'of', 'side effect' thường theo sau bởi nguyên nhân, ví dụ: 'the side effects of the medication'. Khi đi với 'from', 'side effect' thường đứng sau nguyên nhân gây ra nó, ví dụ: 'I suffered side effects from the treatment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side effect
  • severe severe side effects
    (tác dụng phụ nghiêm trọng)
  • mild mild side effects
    (tác dụng phụ nhẹ)
  • common common side effects
    (tác dụng phụ phổ biến)
  • long-term long-term side effects
    (tác dụng phụ lâu dài)
Verb + side effect
  • experience experience side effects
    (trải qua tác dụng phụ)
  • cause cause side effects
    (gây ra tác dụng phụ)
  • manage manage side effects
    (kiểm soát/xử lý tác dụng phụ)
  • report report side effects
    (báo cáo tác dụng phụ)
Noun as modifier + side effect
  • drug drug side effects
    (tác dụng phụ của thuốc)
  • medication medication side effects
    (tác dụng phụ của thuốc/dược phẩm)
Common Phrases
  • be free of be free of side effects
    (không có tác dụng phụ)
  • outweigh the benefits the side effects outweigh the benefits
    (tác dụng phụ lớn hơn lợi ích)

Idioms

  • The side effects outweigh the benefits.

    Tác dụng phụ lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn lợi ích mang lại.

    "Patients decided against the treatment because the side effects outweighed the benefits."

    (Bệnh nhân đã từ chối điều trị vì tác dụng phụ lớn hơn lợi ích.)

  • A side effect of success.

    Một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn phát sinh từ một thành công hoặc điều tốt đẹp.

    "Increased competition is often a side effect of success in the market."

    (Cạnh tranh gia tăng thường là một tác dụng phụ của thành công trên thị trường.)

  • No significant side effects.

    Không có tác dụng phụ đáng kể hoặc quan trọng (thường dùng trong y học).

    "The new drug was approved after trials showed no significant side effects."

    (Thuốc mới đã được chấp thuận sau khi các thử nghiệm cho thấy không có tác dụng phụ đáng kể nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side effect

danh từ
Lật mặt

Một tác dụng không mong muốn hoặc thứ yếu của một loại thuốc hoặc liệu pháp.

"One of the side effects of this medicine is drowsiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the side effect is a key concern for many patients.
Tránh tác dụng phụ là một mối quan tâm chính đối với nhiều bệnh nhân.
Phủ định
Not experiencing a side effect doesn't always mean the treatment is ineffective.
Việc không gặp tác dụng phụ không phải lúc nào cũng có nghĩa là phương pháp điều trị không hiệu quả.
Nghi vấn
Is reporting every side effect necessary during clinical trials?
Có cần thiết phải báo cáo mọi tác dụng phụ trong các thử nghiệm lâm sàng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the drug had not been tested thoroughly, the patient would have experienced a severe side effect.
Nếu thuốc không được kiểm nghiệm kỹ lưỡng, bệnh nhân đã phải trải qua một tác dụng phụ nghiêm trọng.
Phủ định
If the doctor had not warned me about the side effect, I would not have been prepared for it.
Nếu bác sĩ không cảnh báo tôi về tác dụng phụ, tôi đã không được chuẩn bị cho nó.
Nghi vấn
Would the company have released the drug if they had known about the rare side effect?
Liệu công ty có phát hành loại thuốc này nếu họ biết về tác dụng phụ hiếm gặp đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient experienced a side effect after taking the medication.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân đã trải qua một tác dụng phụ sau khi uống thuốc.
Phủ định
She said that she did not expect any side effects from the new treatment.
Cô ấy nói rằng cô ấy không mong đợi bất kỳ tác dụng phụ nào từ phương pháp điều trị mới.
Nghi vấn
He asked if the new drug had any severe side effects.
Anh ấy hỏi liệu thuốc mới có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The side effect of the medication was a persistent cough.
Tác dụng phụ của thuốc là ho dai dẳng.
Phủ định
There was no side effect observed after the treatment.
Không có tác dụng phụ nào được quan sát thấy sau khi điều trị.
Nghi vấn
What side effect did you experience after taking the drug?
Bạn đã gặp phải tác dụng phụ nào sau khi uống thuốc?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's side effect was a mild headache.
Tác dụng phụ của bệnh nhân là một cơn đau đầu nhẹ.
Phủ định
The doctor's assessment didn't mention the drug's side effect.
Đánh giá của bác sĩ không đề cập đến tác dụng phụ của thuốc.
Nghi vấn
Is that medicine's side effect dizziness?
Tác dụng phụ của thuốc đó có phải là chóng mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side effect".

Sự đồng ý có hiểu biết và Tác dụng phụ

Trong y học phương Tây, khái niệm "sự đồng ý có hiểu biết" (informed consent) là rất quan trọng. Bệnh nhân có quyền được bác sĩ thông báo rõ ràng về tất cả các tác dụng phụ tiềm ẩn của một phương pháp điều trị hoặc thuốc men trước khi họ đưa ra quyết định đồng ý. Điều này nhằm đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ rủi ro và lợi ích, giúp họ đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho sức khỏe của mình.

Vai trò của báo cáo tác dụng phụ

Việc báo cáo các tác dụng phụ cho bác sĩ hoặc cơ quan quản lý dược phẩm (như FDA ở Mỹ) là một phần quan trọng của hệ thống giám sát an toàn thuốc. Thông tin này giúp các nhà khoa học và cơ quan y tế theo dõi, đánh giá và cập nhật dữ liệu về độ an toàn của thuốc, đôi khi dẫn đến việc thay đổi liều lượng, cảnh báo mới, hoặc thậm chí là thu hồi thuốc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.