(Top Banner Ad)
core value
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Triết học, Xã hội học

core value

UK: /kɔː ˈvæljuː/ • US: /kɔːr ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cốt lõi giá trị căn bản giá trị chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental belief or principle that guides an organization's or person's behavior and decision-making.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản hướng dẫn hành vi và việc ra quyết định của một tổ chức hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrity is a core value of our company."

    "Liêm chính là một giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi."

  • "Our core values include honesty, respect, and teamwork."

    "Các giá trị cốt lõi của chúng tôi bao gồm sự trung thực, tôn trọng và tinh thần đồng đội."

  • "The company's core values are displayed prominently in the office."

    "Các giá trị cốt lõi của công ty được hiển thị nổi bật trong văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core Cốt lõi, cơ bản
Noun value Giá trị
Verb value Đánh giá cao
Adjective valuable Có giá trị
Noun valueless Vô giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
core
Latin
cor
Old French
cuer
Middle English
value
Old French
value
Latin
valere

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là phần quan trọng và trung tâm nhất của một vật thể hoặc ý tưởng.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' xuất phát từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'khỏe mạnh' hoặc 'có giá trị'. Ý nghĩa này chuyển thành khái niệm về tầm quan trọng hoặc giá trị của một cái gì đó.

Usage Note

"Core value" đề cập đến những giá trị quan trọng nhất, không thể thiếu đối với bản sắc và hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng. Nó khác với các giá trị thông thường ở mức độ ảnh hưởng và tính bền vững. Các giá trị cốt lõi thường được ưu tiên hàng đầu và là nền tảng cho các quyết định và hành động.

Prepositions

of for

"of" thường được dùng để chỉ giá trị cốt lõi *của* một tổ chức/cá nhân (ví dụ: core values of a company). "for" có thể dùng để chỉ giá trị cốt lõi *cho* một mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: core values for ethical leadership).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core value
  • fundamental core value
    (giá trị cốt lõi cơ bản)
  • essential core value
    (giá trị cốt lõi thiết yếu)
  • key core value
    (giá trị cốt lõi then chốt)
Verb + core value
  • share core values
    (chia sẻ các giá trị cốt lõi)
  • uphold core values
    (tôn trọng các giá trị cốt lõi)
  • embody core values
    (thể hiện các giá trị cốt lõi)
  • define core values
    (xác định các giá trị cốt lõi)

Idioms

  • Live by your core values

    Sống theo các giá trị cốt lõi của bạn

    "It's important to live by your core values and not compromise them."

    (Điều quan trọng là phải sống theo các giá trị cốt lõi của bạn và không thỏa hiệp chúng.)

  • Stay true to your core values

    Luôn trung thành với các giá trị cốt lõi của bạn

    "Despite the pressure, she stayed true to her core values."

    (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn luôn trung thành với các giá trị cốt lõi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core value

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản hướng dẫn hành vi và việc ra quyết định của một tổ chức hoặc cá nhân.

"Integrity is a core value of our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the company's core values is crucial for new employees.
Hiểu rõ các giá trị cốt lõi của công ty là rất quan trọng đối với nhân viên mới.
Phủ định
Ignoring core values in decision-making can lead to ethical dilemmas.
Bỏ qua các giá trị cốt lõi trong quá trình ra quyết định có thể dẫn đến các vấn đề đạo đức.
Nghi vấn
Is embracing core values essential for building a strong company culture?
Liệu việc nắm bắt các giá trị cốt lõi có cần thiết để xây dựng một văn hóa công ty mạnh mẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core value".

Tầm quan trọng của Giá trị Cốt lõi trong Văn hóa Doanh nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, các giá trị cốt lõi thường được coi là nền tảng của tổ chức. Chúng định hình văn hóa công ty, hướng dẫn hành vi của nhân viên và ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định. Các công ty thường công khai tuyên bố các giá trị cốt lõi của mình để thu hút nhân viên và khách hàng có cùng chí hướng.

Giá trị Cốt lõi trong Giáo dục

Các hệ thống giáo dục ở nhiều quốc gia phương Tây thường nhấn mạnh việc bồi dưỡng các giá trị cốt lõi như sự trung thực, tôn trọng, trách nhiệm và công bằng cho học sinh. Điều này nhằm mục đích tạo ra những công dân có đạo đức và có trách nhiệm.