core value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental belief or principle that guides an organization's or person's behavior and decision-making.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản hướng dẫn hành vi và việc ra quyết định của một tổ chức hoặc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Integrity is a core value of our company."
"Liêm chính là một giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi."
-
"Our core values include honesty, respect, and teamwork."
"Các giá trị cốt lõi của chúng tôi bao gồm sự trung thực, tôn trọng và tinh thần đồng đội."
-
"The company's core values are displayed prominently in the office."
"Các giá trị cốt lõi của công ty được hiển thị nổi bật trong văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Core value" đề cập đến những giá trị quan trọng nhất, không thể thiếu đối với bản sắc và hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng. Nó khác với các giá trị thông thường ở mức độ ảnh hưởng và tính bền vững. Các giá trị cốt lõi thường được ưu tiên hàng đầu và là nền tảng cho các quyết định và hành động.
Prepositions
"of" thường được dùng để chỉ giá trị cốt lõi *của* một tổ chức/cá nhân (ví dụ: core values of a company). "for" có thể dùng để chỉ giá trị cốt lõi *cho* một mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: core values for ethical leadership).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental core value (giá trị cốt lõi cơ bản)
-
essential core value (giá trị cốt lõi thiết yếu)
-
key core value (giá trị cốt lõi then chốt)
-
share core values (chia sẻ các giá trị cốt lõi)
-
uphold core values (tôn trọng các giá trị cốt lõi)
-
embody core values (thể hiện các giá trị cốt lõi)
-
define core values (xác định các giá trị cốt lõi)
Idioms
-
Live by your core values
Sống theo các giá trị cốt lõi của bạn
"It's important to live by your core values and not compromise them."
(Điều quan trọng là phải sống theo các giá trị cốt lõi của bạn và không thỏa hiệp chúng.)
-
Stay true to your core values
Luôn trung thành với các giá trị cốt lõi của bạn
"Despite the pressure, she stayed true to her core values."
(Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn luôn trung thành với các giá trị cốt lõi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core value
Danh từMột niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản hướng dẫn hành vi và việc ra quyết định của một tổ chức hoặc cá nhân.
"Integrity is a core value of our company."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding the company's core values is crucial for new employees. |
Hiểu rõ các giá trị cốt lõi của công ty là rất quan trọng đối với nhân viên mới. |
| Phủ định | Ignoring core values in decision-making can lead to ethical dilemmas. |
Bỏ qua các giá trị cốt lõi trong quá trình ra quyết định có thể dẫn đến các vấn đề đạo đức. |
| Nghi vấn | Is embracing core values essential for building a strong company culture? |
Liệu việc nắm bắt các giá trị cốt lõi có cần thiết để xây dựng một văn hóa công ty mạnh mẽ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core value".
