(Top Banner Ad)
and the like
B1
Phrase B1 General English

and the like

UK: ənd ðə laɪk • US: ənd ðə laɪk

Nghĩa tiếng Việt

và những thứ tương tự vân vân kiểu như vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

and other similar things

Vietnamese Meaning

và những thứ tương tự

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sell books, magazines, and the like."

    "Họ bán sách, tạp chí và những thứ tương tự."

  • "She enjoys reading, painting, and the like."

    "Cô ấy thích đọc sách, vẽ tranh và những thứ tương tự."

  • "We need to buy groceries, toiletries, and the like."

    "Chúng ta cần mua đồ tạp hóa, đồ dùng cá nhân và những thứ tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective like giống, tương tự
Preposition like như là, giống như
Adverb likewise tương tự như vậy, cũng thế
Adjective unlike không giống, khác biệt

Synonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galīkaz
Old English
gelīc (similar)
Middle English
lyke
Modern English
like (used as an element in the phrase 'and the like')

Ý nghĩa gốc của 'Like'

Cụm từ 'and the like' không có lịch sử phức tạp. Nó chỉ đơn giản kết hợp từ nối 'and' (và) với từ 'the like'. Từ 'like' ở đây đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa 'những thứ/vật phẩm tương tự, giống như'. Việc sử dụng cụm từ này là một cách tiện lợi để chỉ ra rằng danh sách được liệt kê chưa đầy đủ mà vẫn còn những mục liên quan khác.

Usage Note

The phrase 'and the like' is used to indicate that a list is not exhaustive and that there are other similar items that could be included. It suggests that the items mentioned are examples of a larger category. It is less formal than 'etcetera' (etc.) and can sometimes imply a degree of informality or lack of precision. It's used to avoid listing every single item in a group when the general idea is clear.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun List + and the like
  • books, texts books, texts, magazines, and the like
    (sách, tài liệu, tạp chí và những thứ tương tự)
  • computers, phones computers, phones, tablets, and the like
    (máy tính, điện thoại, máy tính bảng và những thứ đại loại)
  • tea, coffee tea, coffee, soft drinks, and the like
    (trà, cà phê, nước ngọt và các loại đồ uống tương tự)
Verb Context + List + and the like
  • selling selling tickets, merchandise, and the like
    (bán vé, hàng hóa và những thứ tương tự)
  • discussing discussing politics, history, and the like
    (thảo luận về chính trị, lịch sử và những vấn đề tương tự)

Idioms

  • and the like

    và những thứ tương tự, vân vân, và đại loại thế

    "They sell stationery, pens, notebooks, and the like."

    (Họ bán văn phòng phẩm, bút, sổ tay, và những thứ tương tự.)

  • and suchlike

    và những thứ tương tự (đồng nghĩa với 'and the like', hơi trang trọng hơn)

    "He packed warm clothes, scarves, and suchlike for the winter trip."

    (Anh ấy đã đóng gói quần áo ấm, khăn quàng cổ và những thứ tương tự cho chuyến đi mùa đông.)

  • things of that kind and the like

    những thứ thuộc loại đó và đại loại

    "He only ever talks about cars, motors, things of that kind and the like."

    (Anh ấy chỉ toàn nói về ô tô, động cơ, những thứ thuộc loại đó và vân vân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

and the like

Phrase
Lật mặt

và những thứ tương tự

"They sell books, magazines, and the like."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys collecting stamps, coins, and the like.
Anh ấy thích sưu tập tem, tiền xu, và những thứ tương tự.
Phủ định
She doesn't like shopping for clothes, shoes, and the like.
Cô ấy không thích mua sắm quần áo, giày dép, và những thứ tương tự.
Nghi vấn
What kinds of hobbies does he enjoy, such as painting, gardening, and the like?
Anh ấy thích những loại sở thích nào, chẳng hạn như vẽ tranh, làm vườn và những thứ tương tự?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was collecting seashells, starfish, and the like on the beach yesterday.
Cô ấy đang thu thập vỏ sò, sao biển và những thứ tương tự trên bãi biển ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't buying furniture, decorations, and the like for the new house last weekend.
Họ đã không mua đồ nội thất, đồ trang trí và những thứ tương tự cho ngôi nhà mới vào cuối tuần trước.
Nghi vấn
Were you reading books, magazines, and the like in the library this morning?
Sáng nay bạn có đang đọc sách, tạp chí và những thứ tương tự trong thư viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and the like".

Sự Khác Biệt với 'Et Cetera'

Trong tiếng Anh, 'and the like' và 'et cetera' (thường viết tắt là 'etc.') đều có nghĩa là 'và những thứ khác tương tự'. Tuy nhiên, 'and the like' thường được coi là mang tính chất thân mật và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'etc.' có xu hướng được dùng nhiều hơn trong văn viết học thuật, kỹ thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

Hiệu quả trong Giao tiếp

Sử dụng cụm từ 'and the like' giúp người nói hoặc người viết tiết kiệm thời gian và từ ngữ. Nó ngụ ý rằng người nghe hoặc người đọc đã có đủ thông tin từ các ví dụ được liệt kê để hiểu rõ về phạm vi của chủ đề đang được thảo luận mà không cần phải liệt kê cặn kẽ.