unlike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Different from; not having the characteristics of.
Vietnamese Meaning
Không giống như; khác với; không có những đặc điểm của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unlike her sister, she is very outgoing."
"Không giống như chị gái của mình, cô ấy rất hòa đồng."
-
"The movie was unlike anything I had ever seen before."
"Bộ phim không giống bất cứ thứ gì tôi từng xem trước đây."
-
"Unlike most children, he enjoyed reading."
"Không giống như hầu hết trẻ em, cậu ấy thích đọc sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nhấn mạnh vào sự không tương đồng về tính chất hoặc đặc điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unlike (hoàn toàn không giống)
-
quite quite unlike (khá không giống, khá khác biệt)
-
utterly utterly unlike (hoàn toàn khác hẳn, tuyệt đối không giống)
-
unlike him unlike him (không giống anh ấy)
-
unlike most unlike most people (không giống hầu hết mọi người)
-
unlike anything unlike anything else (không giống bất cứ thứ gì khác)
-
is is unlike (không giống, khác với)
-
was was unlike (đã không giống, đã khác với)
Idioms
-
It's unlike someone to do something
Không giống như ai đó thường làm (ám chỉ điều bất thường, không đúng với tính cách)
"It's unlike John to be late; he's usually very punctual."
(John hiếm khi đi trễ; anh ấy thường rất đúng giờ.)
-
Unlike anything/anyone else
Không giống bất cứ thứ gì/ai khác (nhấn mạnh sự độc đáo, khác biệt vượt trội)
"Her singing voice is unlike anything else I've ever heard; it's truly unique."
(Giọng hát của cô ấy không giống bất cứ thứ gì tôi từng nghe; nó thực sự độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlike
Giới từ (preposition)Không giống như; khác với; không có những đặc điểm của.
"Unlike her sister, she is very outgoing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlike".
