(Top Banner Ad)
unlike
A2
Giới từ (preposition) A2 Đời sống hàng ngày

unlike

UK: /ʌnˈlaɪk/ • US: /ʌnˈlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không giống như khác với chẳng giống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different from; not having the characteristics of.

Vietnamese Meaning

Không giống như; khác với; không có những đặc điểm của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unlike her sister, she is very outgoing."

    "Không giống như chị gái của mình, cô ấy rất hòa đồng."

  • "The movie was unlike anything I had ever seen before."

    "Bộ phim không giống bất cứ thứ gì tôi từng xem trước đây."

  • "Unlike most children, he enjoyed reading."

    "Không giống như hầu hết trẻ em, cậu ấy thích đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective like giống, tương tự
Preposition like giống như
Noun likeness sự giống nhau, bức chân dung
Verb liken so sánh, ví von
Adjective likable dễ mến, đáng yêu
Verb/Noun dislike không thích, sự không thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
PIE
*lig-
Proto-Germanic
*un-
Proto-Germanic
*galīkaz
Old English
unlīc
Middle English
unlik
Modern English
unlike

Sự khác biệt từ cái gốc

Từ 'unlike' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'like' (nghĩa là 'giống' hoặc 'tương tự'). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'không giống' hoặc 'khác biệt', nhấn mạnh sự đối lập hoặc thiếu tương đồng ngay từ cấu trúc ban đầu của nó.

Usage Note

Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nhấn mạnh vào sự không tương đồng về tính chất hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Unlike
  • completely completely unlike
    (hoàn toàn không giống)
  • quite quite unlike
    (khá không giống, khá khác biệt)
  • utterly utterly unlike
    (hoàn toàn khác hẳn, tuyệt đối không giống)
Unlike + Noun/Pronoun
  • unlike him unlike him
    (không giống anh ấy)
  • unlike most unlike most people
    (không giống hầu hết mọi người)
  • unlike anything unlike anything else
    (không giống bất cứ thứ gì khác)
Verb (to be) + Unlike
  • is is unlike
    (không giống, khác với)
  • was was unlike
    (đã không giống, đã khác với)

Idioms

  • It's unlike someone to do something

    Không giống như ai đó thường làm (ám chỉ điều bất thường, không đúng với tính cách)

    "It's unlike John to be late; he's usually very punctual."

    (John hiếm khi đi trễ; anh ấy thường rất đúng giờ.)

  • Unlike anything/anyone else

    Không giống bất cứ thứ gì/ai khác (nhấn mạnh sự độc đáo, khác biệt vượt trội)

    "Her singing voice is unlike anything else I've ever heard; it's truly unique."

    (Giọng hát của cô ấy không giống bất cứ thứ gì tôi từng nghe; nó thực sự độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlike

Giới từ (preposition)
Lật mặt

Không giống như; khác với; không có những đặc điểm của.

"Unlike her sister, she is very outgoing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlike".

Giá trị của sự khác biệt cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trở nên 'unlike' (khác biệt) so với số đông, đặc biệt trong suy nghĩ, phong cách hoặc quan điểm, thường được coi là một dấu hiệu của cá tính mạnh mẽ và sự độc đáo. Nó khuyến khích tư duy phản biện và việc tự thể hiện bản thân, thay vì chỉ tuân theo số đông.

So sánh và đối lập trong tranh luận

Việc sử dụng 'unlike' rất phổ biến trong các cuộc tranh luận và diễn thuyết để chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa hai ý tưởng, quan điểm hoặc sự kiện. Điều này giúp người nghe hiểu rõ hơn về tính chất độc đáo hoặc sự đối lập của một điều gì đó, một kỹ năng quan trọng trong tư duy phản biện và thuyết phục.