and similar things
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate that the list of items mentioned is not exhaustive and that there are other similar items that could be included.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách các mục đã đề cập không phải là đầy đủ và có những mục tương tự khác có thể được bao gồm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought groceries, snacks, and similar things for the road trip."
"Chúng tôi mua đồ tạp hóa, đồ ăn nhẹ và những thứ tương tự cho chuyến đi đường."
-
"He enjoys playing video games, watching movies, and similar things."
"Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử, xem phim và những thứ tương tự."
-
"She packed clothes, books, and similar things for her vacation."
"Cô ấy đóng gói quần áo, sách và những thứ tương tự cho kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | similar | Tương tự, giống nhau |
| Noun | similarity | Sự tương đồng, điểm giống nhau |
| Adverb | similarly | Tương tự như vậy, cũng thế |
| Noun | thing | Vật, đồ vật, sự việc |
| Noun | thingamajig | Cái gì đó (dùng khi không nhớ tên) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng để tránh liệt kê quá chi tiết. Nó ngụ ý rằng người nghe hoặc người đọc có thể tự suy ra các mục tương tự khác. Nó tương tự như "etc." (et cetera) nhưng có vẻ ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Books, clothes, and similar things (Sách vở, quần áo, và những thứ tương tự)
-
Furniture, decor, and similar things (Đồ nội thất, vật trang trí, và những thứ tương tự)
-
Taxes, budgets, and similar things (Thuế, ngân sách, và những vấn đề tương tự)
-
Discussing politics and similar things (Thảo luận về chính trị và những vấn đề tương tự)
-
Selling souvenirs and similar things (Bán đồ lưu niệm và những thứ tương tự)
-
Collecting stamps, coins, and similar things (Sưu tập tem, tiền xu, và những thứ tương tự)
Idioms
-
A mixture of X and similar things
Một hỗn hợp của X và những thứ cùng loại, rất nhiều thứ
"The box contained a mixture of old toys, tools, and similar things."
(Cái hộp chứa một hỗn hợp gồm đồ chơi cũ, dụng cụ, và rất nhiều thứ tương tự.)
-
All manner of X and similar things
Tất cả các loại X và những thứ tương tự (thường mang tính nhấn mạnh)
"They sell all manner of crafts and similar things at the market."
(Họ bán tất cả các loại đồ thủ công và những thứ tương tự ở chợ.)
-
To talk about X and similar things
Nói chuyện phiếm, nói về X và những chủ đề liên quan
"We spent the evening talking about traveling and similar things."
(Chúng tôi đã dành buổi tối để nói chuyện về du lịch và những chủ đề tương tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
and similar things
PhraseĐược sử dụng để chỉ ra rằng danh sách các mục đã đề cập không phải là đầy đủ và có những mục tương tự khác có thể được bao gồm.
"We bought groceries, snacks, and similar things for the road trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and similar things".
