(Top Banner Ad)
and similar things
B1
Phrase B1 General

and similar things

UK: ənd ˈsɪmɪlə θɪŋz • US: ənd ˈsɪmələr θɪŋz

Nghĩa tiếng Việt

và những thứ tương tự vân vân v.v.
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate that the list of items mentioned is not exhaustive and that there are other similar items that could be included.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách các mục đã đề cập không phải là đầy đủ và có những mục tương tự khác có thể được bao gồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought groceries, snacks, and similar things for the road trip."

    "Chúng tôi mua đồ tạp hóa, đồ ăn nhẹ và những thứ tương tự cho chuyến đi đường."

  • "He enjoys playing video games, watching movies, and similar things."

    "Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử, xem phim và những thứ tương tự."

  • "She packed clothes, books, and similar things for her vacation."

    "Cô ấy đóng gói quần áo, sách và những thứ tương tự cho kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective similar Tương tự, giống nhau
Noun similarity Sự tương đồng, điểm giống nhau
Adverb similarly Tương tự như vậy, cũng thế
Noun thing Vật, đồ vật, sự việc
Noun thingamajig Cái gì đó (dùng khi không nhớ tên)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andiz
Old English
and
Latin
similis
Middle French
similaire
Middle English
similar
Modern English
and similar things

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ này không có một lịch sử thống nhất, mà được ghép từ ba từ cơ bản: 'and' (và) có nguồn gốc từ tiếng German cổ; 'thing' (vật/việc) cũng có nguồn gốc German cổ; và 'similar' (tương tự) có nguồn gốc từ tiếng Latinh (similis). Việc kết hợp chúng tạo ra một công cụ ngôn ngữ hữu ích để kết thúc danh sách một cách ngắn gọn, hàm ý 'và những thứ khác thuộc cùng loại đó'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng để tránh liệt kê quá chi tiết. Nó ngụ ý rằng người nghe hoặc người đọc có thể tự suy ra các mục tương tự khác. Nó tương tự như "etc." (et cetera) nhưng có vẻ ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Listing (Nouns)
  • Books, clothes, and similar things
    (Sách vở, quần áo, và những thứ tương tự)
  • Furniture, decor, and similar things
    (Đồ nội thất, vật trang trí, và những thứ tương tự)
  • Taxes, budgets, and similar things
    (Thuế, ngân sách, và những vấn đề tương tự)
Verbal Actions
  • Discussing politics and similar things
    (Thảo luận về chính trị và những vấn đề tương tự)
  • Selling souvenirs and similar things
    (Bán đồ lưu niệm và những thứ tương tự)
  • Collecting stamps, coins, and similar things
    (Sưu tập tem, tiền xu, và những thứ tương tự)

Idioms

  • A mixture of X and similar things

    Một hỗn hợp của X và những thứ cùng loại, rất nhiều thứ

    "The box contained a mixture of old toys, tools, and similar things."

    (Cái hộp chứa một hỗn hợp gồm đồ chơi cũ, dụng cụ, và rất nhiều thứ tương tự.)

  • All manner of X and similar things

    Tất cả các loại X và những thứ tương tự (thường mang tính nhấn mạnh)

    "They sell all manner of crafts and similar things at the market."

    (Họ bán tất cả các loại đồ thủ công và những thứ tương tự ở chợ.)

  • To talk about X and similar things

    Nói chuyện phiếm, nói về X và những chủ đề liên quan

    "We spent the evening talking about traveling and similar things."

    (Chúng tôi đã dành buổi tối để nói chuyện về du lịch và những chủ đề tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

and similar things

Phrase
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách các mục đã đề cập không phải là đầy đủ và có những mục tương tự khác có thể được bao gồm.

"We bought groceries, snacks, and similar things for the road trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and similar things".

Sự ngắn gọn và phép lịch sự

Trong giao tiếp tiếng Anh thông thường, việc sử dụng cụm từ 'and similar things' là một hình thức rút gọn phổ biến. Nó cho phép người nói tránh phải liệt kê mọi chi tiết nhỏ, tiết kiệm thời gian và ngụ ý rằng người nghe có thể tự hiểu phần còn lại. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe.

Đối lập với ngôn ngữ học thuật

'And similar things' thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức. Ngược lại, trong văn bản pháp lý, học thuật, hoặc khoa học, sự mơ hồ này bị tránh. Người ta thường thay thế bằng các cụm từ chính xác hơn như 'inter alia' (trong số những thứ khác) hoặc 'including but not limited to' (bao gồm nhưng không giới hạn ở).