likewise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a similar way; similarly.
Vietnamese Meaning
Tương tự, theo cách tương tự, cũng vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I hope you have a great day." "Likewise.""
""Tôi hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời." "Bạn cũng vậy nhé.""
-
"The management did not like the proposal, and the staff felt likewise."
"Ban quản lý không thích đề xuất đó, và nhân viên cũng cảm thấy như vậy."
-
""Happy birthday!" "Likewise, thanks!""
""Chúc mừng sinh nhật!" "Cảm ơn, bạn cũng vậy!""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Likwise thường được dùng để đáp lại một lời chúc, lời khen, hoặc một hành động tương tự từ người khác. Nó thể hiện sự đồng tình hoặc sự đáp lại một cách lịch sự và ngắn gọn. So với 'similarly', 'likewise' mang tính đáp trả và liên hệ trực tiếp với điều vừa được đề cập hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
And and likewise (và tương tự như vậy)
-
So so likewise (vì vậy, tương tự như vậy)
-
Respond respond likewise (đáp lại tương tự)
-
Treat treat likewise (đối xử tương tự)
Idioms
-
Do likewise
Làm tương tự
"The teacher showed them how to solve the problem, and told them to do likewise with the remaining exercises."
(Giáo viên chỉ cho họ cách giải bài toán và bảo họ làm tương tự với các bài tập còn lại.)
-
Likewise with
Tương tự với
"He enjoys playing football, and likewise with tennis."
(Anh ấy thích chơi bóng đá, và tương tự với quần vợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
likewise
Trạng từTương tự, theo cách tương tự, cũng vậy.
""I hope you have a great day." "Likewise.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likewise".
