(Top Banner Ad)
likewise
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

likewise

UK: /ˈlaɪkwaɪz/ • US: /ˈlaɪkwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự cũng vậy bạn cũng vậy nhé
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a similar way; similarly.

Vietnamese Meaning

Tương tự, theo cách tương tự, cũng vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I hope you have a great day." "Likewise.""

    ""Tôi hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời." "Bạn cũng vậy nhé.""

  • "The management did not like the proposal, and the staff felt likewise."

    "Ban quản lý không thích đề xuất đó, và nhân viên cũng cảm thấy như vậy."

  • ""Happy birthday!" "Likewise, thanks!""

    ""Chúc mừng sinh nhật!" "Cảm ơn, bạn cũng vậy!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb likewise tương tự, cũng vậy
Adjective like giống, tương tự
Noun likeness sự giống nhau, hình ảnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līcwise
Middle English
likewise

Nguồn gốc của 'Likewise'

Từ 'likewise' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'līcwise', có nghĩa là 'theo cách tương tự'. Nó được tạo thành từ 'līc' (giống như) và 'wise' (cách thức). Từ này đã được sử dụng từ thời Trung cổ để chỉ sự tương đồng hoặc phản hồi tương tự.

Usage Note

Likwise thường được dùng để đáp lại một lời chúc, lời khen, hoặc một hành động tương tự từ người khác. Nó thể hiện sự đồng tình hoặc sự đáp lại một cách lịch sự và ngắn gọn. So với 'similarly', 'likewise' mang tính đáp trả và liên hệ trực tiếp với điều vừa được đề cập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + likewise
  • And and likewise
    (và tương tự như vậy)
  • So so likewise
    (vì vậy, tương tự như vậy)
Verb + likewise
  • Respond respond likewise
    (đáp lại tương tự)
  • Treat treat likewise
    (đối xử tương tự)

Idioms

  • Do likewise

    Làm tương tự

    "The teacher showed them how to solve the problem, and told them to do likewise with the remaining exercises."

    (Giáo viên chỉ cho họ cách giải bài toán và bảo họ làm tương tự với các bài tập còn lại.)

  • Likewise with

    Tương tự với

    "He enjoys playing football, and likewise with tennis."

    (Anh ấy thích chơi bóng đá, và tương tự với quần vợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

likewise

Trạng từ
Lật mặt

Tương tự, theo cách tương tự, cũng vậy.

""I hope you have a great day." "Likewise.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likewise".

Sử dụng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'likewise' thường được sử dụng để đáp lại một lời chúc hoặc lời chào một cách lịch sự và nhanh chóng. Ví dụ: nếu ai đó nói 'Nice to meet you', bạn có thể trả lời 'Likewise' để thể hiện sự đồng tình và lịch sự.