(Top Banner Ad)
andante
B2
Trạng từ B2 Âm nhạc

andante

UK: /ɒnˈdænteɪ/ • US: /ɑnˈdɑːnteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp độ vừa phải tốc độ vừa phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a moderately slow tempo, often understood as a walking pace.

Vietnamese Meaning

Ở nhịp độ chậm vừa phải, thường được hiểu là tốc độ đi bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece should be played andante."

    "Bản nhạc nên được chơi với nhịp độ andante."

  • "The composer marked the passage 'andante con moto'."

    "Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn nhạc là 'andante con moto' (andante, với sự chuyển động)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective andantino Hơi nhanh hơn hoặc hơi chậm hơn andante (tùy thuộc vào thời kỳ sáng tác hoặc cách diễn giải), thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn.
Noun andante Một chương nhạc hoặc đoạn nhạc được chơi ở tốc độ andante.
Adjective andante-like Có tính chất giống hoặc tương tự như andante.

Synonyms

moderately slow (chậm vừa phải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
andare
Italian
andante
English (18th Century)
andante

Tốc độ 'đi bộ'

Từ "andante" là một thuật ngữ âm nhạc tiếng Ý, có nghĩa đen là 'đang đi' hoặc 'bước đi' (nó là hiện tại phân từ của động từ 'andare' – đi). Trong âm nhạc, nó mô tả một tốc độ chậm rãi, vừa phải, tương đương với nhịp độ thư thả của một người đang đi bộ.

Chỉ dẫn cảm xúc

Mặc dù là chỉ dẫn về tốc độ, Andante còn ngụ ý về một tâm trạng bình tĩnh, thong thả, mang tính trữ tình. Nó giúp người chơi không chỉ định hình tốc độ mà còn là tính chất cảm xúc của đoạn nhạc.

Usage Note

Andante chỉ định một tốc độ vừa phải, nhanh hơn 'adagio' (chậm) nhưng chậm hơn 'allegretto' (hơi nhanh). Nó diễn tả một sự duyên dáng, nhẹ nhàng và tự nhiên.
Khi là tính từ, 'andante' mô tả một đoạn nhạc hoặc một tác phẩm được chơi với tốc độ andante. Nó thường mang sắc thái thư thái và êm dịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • molto molto andante
    (Rất chậm (chậm hơn cả tốc độ andante thông thường).)
  • un poco un poco andante
    (Hơi chậm một chút.)
  • quasi quasi andante
    (Gần như ở tốc độ andante.)
Musical Context
  • second movement The second movement is andante.
    (Chương thứ hai được chơi ở tốc độ andante.)
  • play play the piece andante
    (Chơi bản nhạc này với tốc độ andante.)

Idioms

  • Andante con moto

    Chậm rãi, nhưng có chuyển động (nhịp điệu phải duy trì rõ ràng, không bị trì trệ).

    "Beethoven often used Andante con moto to give the slow movement a subtle underlying rhythm."

    (Beethoven thường sử dụng Andante con moto để mang lại một nhịp điệu nền tinh tế cho chương chậm.)

  • Andante maestoso

    Chậm rãi và trang nghiêm, hùng vĩ.

    "The introduction calls for a slow, stately pace, marked Andante maestoso."

    (Phần giới thiệu yêu cầu một nhịp điệu chậm, uy nghi, được đánh dấu là Andante maestoso.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andante

Trạng từ
Lật mặt

Ở nhịp độ chậm vừa phải, thường được hiểu là tốc độ đi bộ.

"The piece should be played andante."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra was playing andante, creating a soothing atmosphere.
Dàn nhạc đang chơi ở nhịp andante, tạo ra một bầu không khí nhẹ nhàng.
Phủ định
The conductor was not conducting the piece andante; it was much faster.
Nhạc trưởng đã không chỉ huy bản nhạc ở nhịp andante; nó nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
Were they performing the movement andante, or was it allegro?
Họ đang biểu diễn chương nhạc ở nhịp andante, hay là allegro?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andante".

Một tốc độ trữ tình

Trong các bản giao hưởng và sonata cổ điển (đặc biệt là của Haydn, Mozart và Beethoven), chương thứ hai thường được chỉ định là Andante. Chương này thường là trung tâm cảm xúc của tác phẩm, cho phép người nghe thưởng thức những giai điệu trữ tình và sâu lắng, tương phản với chương mở đầu nhanh chóng.

Ngôn ngữ chung của âm nhạc

Cùng với các thuật ngữ tốc độ khác như Adagio và Allegro, Andante là một phần của hệ thống chỉ dẫn tempo bằng tiếng Ý được chuẩn hóa vào thế kỷ 18. Hệ thống này cho phép các nhạc sĩ trên khắp Châu Âu hiểu và diễn giải tác phẩm một cách thống nhất, vượt qua rào cản ngôn ngữ quốc gia.