(Top Banner Ad)
allegro
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Âm nhạc

allegro

UK: /əˈlɛɡroʊ/ • US: /əˈlɛɡroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhịp nhanh tốc độ nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a quick, lively tempo.

Vietnamese Meaning

Một cách nhanh chóng, hoạt bát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movement should be played allegro."

    "Chương nhạc nên được chơi với tốc độ allegro."

  • "The conductor signaled the orchestra to play allegro."

    "Nhạc trưởng ra hiệu cho dàn nhạc chơi allegro."

  • "The allegro section of the symphony was particularly impressive."

    "Phần allegro của bản giao hưởng đặc biệt ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb / Adjective allegro nhanh, vui tươi (dùng để chỉ nhịp độ trong âm nhạc)
Noun allegro một bản nhạc hoặc một phần của bản nhạc có nhịp độ allegro
Adverb / Adjective allegretto khá nhanh, nhưng chậm hơn 'allegro' một chút
Adverb / Adjective allegrissimo rất nhanh, nhanh hơn cả 'allegro'

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alacer
Italian
allegro
English
allegro

Từ 'Vui Vẻ' đến 'Nhanh Vui'

Từ 'allegro' trong tiếng Ý có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan'. Vào thế kỷ 17, các nhà soạn nhạc Ý bắt đầu dùng từ này để chỉ dẫn cho người chơi nhạc rằng một đoạn nhạc cần được trình diễn với tốc độ nhanh, sống động và tràn đầy năng lượng. Dần dần, 'allegro' trở thành một thuật ngữ âm nhạc quốc tế, mang ý nghĩa một nhịp điệu nhanh và vui tươi.

Usage Note

Allegro trong âm nhạc chỉ thị một tốc độ nhanh, vui vẻ. Nó thường được dùng để mô tả một phần của một bản nhạc hoặc một đoạn nhạc có tốc độ nhanh. Không nên nhầm lẫn với 'presto' (cực nhanh) hay 'vivace' (nhanh, sống động). Allegro mang sắc thái vui tươi hơn là khẩn trương.
Khi là một tính từ, 'allegro' mô tả một đoạn nhạc hoặc phong cách chơi nhạc nhanh, vui vẻ. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ phong cách hoặc nhịp độ âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Modifier + allegro
  • molto allegro
    (rất nhanh và vui (molto = rất))
  • allegro ma non troppo
    (nhanh nhưng không quá (ma non troppo = nhưng không quá nhiều))
  • allegro vivace
    (rất nhanh và sống động (vivace = sống động))
Verb + allegro
  • play the passage allegro
    (chơi đoạn nhạc theo nhịp allegro)
  • perform the movement allegro
    (biểu diễn chương nhạc theo nhịp allegro)
  • mark the score 'allegro'
    (ghi chú 'allegro' trên bản nhạc)
allegro + Noun
  • allegro movement
    (một chương nhạc nhanh)
  • allegro tempo
    (nhịp độ allegro (nhanh và vui))
  • the first allegro
    (đoạn allegro đầu tiên (trong một bản nhạc))

Idioms

  • allegro ma non troppo

    Nghĩa đen trong âm nhạc là 'nhanh nhưng không quá vội'. Cụm từ này được dùng ẩn dụ để chỉ một hành động cần được thực hiện nhanh chóng nhưng vẫn phải cẩn thận và có kiểm soát, không được cẩu thả.

    "We need to finish this project with an 'allegro ma non troppo' approach – fast, but without sacrificing quality."

    (Chúng ta cần hoàn thành dự án này với phương pháp 'allegro ma non troppo' – nhanh, nhưng không được hy sinh chất lượng.)

  • a life lived in allegro

    Một cuộc sống sôi động, nhanh và đầy năng lượng. Đây là một cách diễn đạt mang tính hình tượng và văn chương.

    "After retiring, he decided to travel the world, wanting a life lived in allegro."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới, mong muốn một cuộc sống sôi động 'allegro'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allegro

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách nhanh chóng, hoạt bát.

"The movement should be played allegro."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allegro".

Ngôn Ngữ Chung Của Âm Nhạc Cổ Điển

Tiếng Ý đã trở thành ngôn ngữ tiêu chuẩn cho các thuật ngữ âm nhạc ở châu Âu trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque. Các từ như 'allegro', 'piano' (nhẹ), 'forte' (mạnh) cho phép các nhạc sĩ trên khắp thế giới hiểu được ý đồ của nhà soạn nhạc mà không cần phiên dịch, tạo ra một ngôn ngữ âm nhạc toàn cầu.

Nhịp Điệu Của Niềm Vui

Trong văn hóa phương Tây, nhịp độ 'allegro' thường gắn liền với cảm xúc vui vẻ, hân hoan và chiến thắng. Nhiều bản giao hưởng nổi tiếng thường bắt đầu bằng một chương nhạc 'allegro' để thu hút sự chú ý của khán giả và tạo ra một không khí lạc quan, tràn đầy sức sống ngay từ đầu.