allegro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a quick, lively tempo.
Vietnamese Meaning
Một cách nhanh chóng, hoạt bát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movement should be played allegro."
"Chương nhạc nên được chơi với tốc độ allegro."
-
"The conductor signaled the orchestra to play allegro."
"Nhạc trưởng ra hiệu cho dàn nhạc chơi allegro."
-
"The allegro section of the symphony was particularly impressive."
"Phần allegro của bản giao hưởng đặc biệt ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb / Adjective | allegro | nhanh, vui tươi (dùng để chỉ nhịp độ trong âm nhạc) |
| Noun | allegro | một bản nhạc hoặc một phần của bản nhạc có nhịp độ allegro |
| Adverb / Adjective | allegretto | khá nhanh, nhưng chậm hơn 'allegro' một chút |
| Adverb / Adjective | allegrissimo | rất nhanh, nhanh hơn cả 'allegro' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Allegro trong âm nhạc chỉ thị một tốc độ nhanh, vui vẻ. Nó thường được dùng để mô tả một phần của một bản nhạc hoặc một đoạn nhạc có tốc độ nhanh. Không nên nhầm lẫn với 'presto' (cực nhanh) hay 'vivace' (nhanh, sống động). Allegro mang sắc thái vui tươi hơn là khẩn trương.
Khi là một tính từ, 'allegro' mô tả một đoạn nhạc hoặc phong cách chơi nhạc nhanh, vui vẻ. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ phong cách hoặc nhịp độ âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
molto allegro (rất nhanh và vui (molto = rất))
-
allegro ma non troppo (nhanh nhưng không quá (ma non troppo = nhưng không quá nhiều))
-
allegro vivace (rất nhanh và sống động (vivace = sống động))
-
play the passage allegro (chơi đoạn nhạc theo nhịp allegro)
-
perform the movement allegro (biểu diễn chương nhạc theo nhịp allegro)
-
mark the score 'allegro' (ghi chú 'allegro' trên bản nhạc)
-
allegro movement (một chương nhạc nhanh)
-
allegro tempo (nhịp độ allegro (nhanh và vui))
-
the first allegro (đoạn allegro đầu tiên (trong một bản nhạc))
Idioms
-
allegro ma non troppo
Nghĩa đen trong âm nhạc là 'nhanh nhưng không quá vội'. Cụm từ này được dùng ẩn dụ để chỉ một hành động cần được thực hiện nhanh chóng nhưng vẫn phải cẩn thận và có kiểm soát, không được cẩu thả.
"We need to finish this project with an 'allegro ma non troppo' approach – fast, but without sacrificing quality."
(Chúng ta cần hoàn thành dự án này với phương pháp 'allegro ma non troppo' – nhanh, nhưng không được hy sinh chất lượng.)
-
a life lived in allegro
Một cuộc sống sôi động, nhanh và đầy năng lượng. Đây là một cách diễn đạt mang tính hình tượng và văn chương.
"After retiring, he decided to travel the world, wanting a life lived in allegro."
(Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới, mong muốn một cuộc sống sôi động 'allegro'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allegro
Trạng từ (Adverb)Một cách nhanh chóng, hoạt bát.
"The movement should be played allegro."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allegro".
