(Top Banner Ad)
presto
B2
Adverb B2 Âm nhạc, Tổng quát

presto

UK: /ˈprɛstəʊ/ • US: /ˈprɛstoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh (trong âm nhạc) nhanh như chớp tức thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used as a direction in music; at a rapid tempo.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng như một chỉ dẫn trong âm nhạc; ở nhịp độ nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movement should be played presto."

    "Chương nhạc nên được chơi với tốc độ presto."

  • "With a presto change of costume, the magician reappeared."

    "Với một sự thay đổi trang phục nhanh như chớp, ảo thuật gia đã xuất hiện trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb presto nhanh chóng, ngay lập tức, đột ngột
Interjection presto! chà!; xem này! (diễn tả sự bất ngờ, nhanh chóng, thường dùng trong ảo thuật)
Noun presto đoạn nhạc nhanh, nhịp độ presto (trong âm nhạc cổ điển)
Adverb (musical term) prestissimo cực kỳ nhanh (nhanh hơn cả presto, dùng trong âm nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praestus
Italian
presto
English
presto

Nguồn gốc từ tiếng Ý và ma thuật

Từ 'presto' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ, mang nghĩa 'nhanh chóng', 'ngay lập tức' hoặc 'sẵn sàng'. Ban đầu, nó được dùng trong âm nhạc để chỉ một nhịp độ rất nhanh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này trở nên nổi tiếng nhất khi được các ảo thuật gia sử dụng như một câu thần chú hoặc một thán từ để báo hiệu một điều gì đó bất ngờ hoặc kỳ diệu sắp xảy ra, như khi một vật biến mất hoặc xuất hiện đột ngột.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'presto' chỉ thị một tốc độ rất nhanh, nhanh hơn 'allegro'. Nó thường biểu thị sự sôi động, hứng khởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often followed by 'and presto'
  • and presto pull a lever, and presto, the secret door opened.
    (kéo cần gạt, và ngay lập tức, cánh cửa bí mật mở ra.)
  • and presto mix the ingredients, and presto, you have a delicious cake!
    (trộn các nguyên liệu, và thế là, bạn có một chiếc bánh ngon lành!)
  • and presto with a quick twist, and presto, the knot was untied.
    (chỉ với một cái xoắn nhanh, và thế là, nút thắt đã được gỡ.)
Interjectional use
  • Presto! Presto! The rabbit is gone from the hat!
    (Chà! Con thỏ đã biến mất khỏi chiếc mũ!)
  • Hey presto! Just sign here, and hey presto! You're a member.
    (Chỉ cần ký vào đây, và này chà! Bạn đã là thành viên.)

Idioms

  • Presto change-o

    Thần thông biến hóa!; Bất thình lình thay đổi! (thường dùng trong ảo thuật hoặc để diễn tả sự thay đổi nhanh chóng, bất ngờ)

    "The magician said 'Presto change-o!' and the flowers turned into doves."

    (Nhà ảo thuật nói 'Presto change-o!' và những bông hoa biến thành chim bồ câu.)

  • Hey presto!

    Này chà!; Xem này! (một cách nói để thu hút sự chú ý khi điều gì đó bất ngờ xảy ra hoặc được hoàn thành)

    "Just add water, and hey presto, you've got instant coffee."

    (Chỉ cần thêm nước vào, và này chà, bạn đã có cà phê hòa tan rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presto

Adverb
Lật mặt

Được sử dụng như một chỉ dẫn trong âm nhạc; ở nhịp độ nhanh.

"The movement should be played presto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can finish the piece presto.
Anh ấy có thể hoàn thành bản nhạc một cách nhanh chóng.
Phủ định
She could not play the music presto.
Cô ấy không thể chơi bản nhạc một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Could they learn to speak presto?
Liệu họ có thể học nói nhanh chóng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finished the magic trick presto, astonishing the audience.
Anh ấy hoàn thành màn ảo thuật một cách nhanh chóng, làm kinh ngạc khán giả.
Phủ định
They didn't expect him to complete the puzzle presto.
Họ không ngờ anh ấy lại có thể hoàn thành câu đố một cách nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Did she manage to decorate the cake presto, before the guests arrived?
Cô ấy có trang trí bánh xong một cách nhanh chóng trước khi khách đến không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She solved the problem presto, surprising everyone.
Cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Only presto did he realize the danger he was in.
Chỉ đến khi quá muộn anh ta mới nhận ra sự nguy hiểm mà mình gặp phải.
Nghi vấn
Normally, I'd wait, but could I, presto, have the dessert now?
Bình thường, tôi sẽ đợi, nhưng tôi có thể, một cách nhanh chóng, có món tráng miệng bây giờ được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presto".

Ảo thuật và Sự Xuất Hiện Đột Ngột

'Presto' gắn liền mật thiết với thế giới ảo thuật. Các ảo thuật gia thường dùng từ này để tạo sự kịch tính và gây bất ngờ cho khán giả khi một vật biến mất, xuất hiện hoặc thay đổi một cách thần kỳ và nhanh chóng. Nó tạo cảm giác về một phép màu diễn ra ngay trước mắt, làm tăng tính giải trí và sự kinh ngạc.

Thuật ngữ Âm nhạc Cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển, 'presto' là một chỉ dẫn về nhịp độ rất quan trọng. Nó yêu cầu người biểu diễn chơi nhạc với tốc độ cực kỳ nhanh, thường nhanh hơn 'allegro' và 'vivace', mang lại cảm giác sôi động, hưng phấn và đôi khi là gấp gáp. Các bản nhạc có chỉ dẫn 'presto' thường rất khó chơi và đòi hỏi kỹ thuật biểu diễn cao.