presto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng như một chỉ dẫn trong âm nhạc; ở nhịp độ nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movement should be played presto."
"Chương nhạc nên được chơi với tốc độ presto."
-
"With a presto change of costume, the magician reappeared."
"Với một sự thay đổi trang phục nhanh như chớp, ảo thuật gia đã xuất hiện trở lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | presto | nhanh chóng, ngay lập tức, đột ngột |
| Interjection | presto! | chà!; xem này! (diễn tả sự bất ngờ, nhanh chóng, thường dùng trong ảo thuật) |
| Noun | presto | đoạn nhạc nhanh, nhịp độ presto (trong âm nhạc cổ điển) |
| Adverb (musical term) | prestissimo | cực kỳ nhanh (nhanh hơn cả presto, dùng trong âm nhạc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'presto' chỉ thị một tốc độ rất nhanh, nhanh hơn 'allegro'. Nó thường biểu thị sự sôi động, hứng khởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
and presto pull a lever, and presto, the secret door opened. (kéo cần gạt, và ngay lập tức, cánh cửa bí mật mở ra.)
-
and presto mix the ingredients, and presto, you have a delicious cake! (trộn các nguyên liệu, và thế là, bạn có một chiếc bánh ngon lành!)
-
and presto with a quick twist, and presto, the knot was untied. (chỉ với một cái xoắn nhanh, và thế là, nút thắt đã được gỡ.)
-
Presto! Presto! The rabbit is gone from the hat! (Chà! Con thỏ đã biến mất khỏi chiếc mũ!)
-
Hey presto! Just sign here, and hey presto! You're a member. (Chỉ cần ký vào đây, và này chà! Bạn đã là thành viên.)
Idioms
-
Presto change-o
Thần thông biến hóa!; Bất thình lình thay đổi! (thường dùng trong ảo thuật hoặc để diễn tả sự thay đổi nhanh chóng, bất ngờ)
"The magician said 'Presto change-o!' and the flowers turned into doves."
(Nhà ảo thuật nói 'Presto change-o!' và những bông hoa biến thành chim bồ câu.)
-
Hey presto!
Này chà!; Xem này! (một cách nói để thu hút sự chú ý khi điều gì đó bất ngờ xảy ra hoặc được hoàn thành)
"Just add water, and hey presto, you've got instant coffee."
(Chỉ cần thêm nước vào, và này chà, bạn đã có cà phê hòa tan rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presto
AdverbĐược sử dụng như một chỉ dẫn trong âm nhạc; ở nhịp độ nhanh.
"The movement should be played presto."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can finish the piece presto. |
Anh ấy có thể hoàn thành bản nhạc một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She could not play the music presto. |
Cô ấy không thể chơi bản nhạc một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Could they learn to speak presto? |
Liệu họ có thể học nói nhanh chóng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He finished the magic trick presto, astonishing the audience. |
Anh ấy hoàn thành màn ảo thuật một cách nhanh chóng, làm kinh ngạc khán giả. |
| Phủ định | They didn't expect him to complete the puzzle presto. |
Họ không ngờ anh ấy lại có thể hoàn thành câu đố một cách nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Did she manage to decorate the cake presto, before the guests arrived? |
Cô ấy có trang trí bánh xong một cách nhanh chóng trước khi khách đến không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She solved the problem presto, surprising everyone. |
Cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Only presto did he realize the danger he was in. |
Chỉ đến khi quá muộn anh ta mới nhận ra sự nguy hiểm mà mình gặp phải. |
| Nghi vấn | Normally, I'd wait, but could I, presto, have the dessert now? |
Bình thường, tôi sẽ đợi, nhưng tôi có thể, một cách nhanh chóng, có món tráng miệng bây giờ được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presto".
