(Top Banner Ad)
adagio
B2
Trạng từ (adverb) B2 Âm nhạc

adagio

UK: /əˈdædʒioʊ/ • US: /əˈdɑːʒioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm rãi nhịp điệu chậm chương nhạc chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a slow tempo.

Vietnamese Meaning

Với tốc độ chậm rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece should be played adagio."

    "Bản nhạc nên được chơi với tốc độ adagio (chậm rãi)."

  • "The orchestra played the adagio with great feeling."

    "Dàn nhạc đã chơi adagio với nhiều cảm xúc."

  • "The ballet featured a stunning adagio."

    "Vở ballet có một đoạn adagio tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb adagio chậm, khoan thai (dùng để chỉ cách chơi nhạc)
Adjective adagio chậm, khoan thai (dùng để mô tả một đoạn nhạc)
Noun adagio một đoạn nhạc hoặc một chương nhạc có nhịp độ chậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ad agio ('at ease')
Vulgar Latin
*adiaceum
Latin
ad + iacēre ('to lie at')

Nguồn Gốc Âm Nhạc: 'Một Cách Khoan Thai'

Từ 'adagio' xuất phát trực tiếp từ tiếng Ý, trong đó 'ad agio' có nghĩa là 'một cách khoan thai' hoặc 'thư thái'. Vào thế kỷ 17, các nhà soạn nhạc Ý bắt đầu sử dụng thuật ngữ này trong bản nhạc để chỉ dẫn người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với nhịp độ chậm, trang nghiêm và duyên dáng. Nó không chỉ là về tốc độ, mà còn về việc truyền tải một cảm giác bình yên và sâu lắng.

Usage Note

Chỉ tốc độ chậm, thư thái, thường được dùng trong âm nhạc để biểu thị nhịp độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adagio
  • play an adagio
    (chơi một đoạn nhạc adagio)
  • perform an adagio
    (biểu diễn một đoạn nhạc adagio)
  • listen to an adagio
    (lắng nghe một đoạn nhạc adagio)
Adjective + adagio
  • beautiful adagio
    (một đoạn nhạc adagio tuyệt đẹp)
  • famous adagio
    (một đoạn nhạc adagio nổi tiếng)
  • haunting adagio
    (một đoạn nhạc adagio da diết, ám ảnh)

Idioms

  • to live life adagio

    Sống một cuộc sống chậm rãi, thư thái và bình yên, không vội vã.

    "After retiring from the fast-paced corporate world, she decided to live life adagio in a small coastal town."

    (Sau khi nghỉ hưu từ thế giới doanh nghiệp đầy hối hả, bà quyết định sống một cuộc đời chậm rãi tại một thị trấn ven biển nhỏ.)

  • at an adagio pace

    Với một tốc độ rất chậm, từ tốn.

    "The story unfolds at an adagio pace, allowing the audience to savor every detail."

    (Câu chuyện mở ra với một nhịp độ chậm rãi, cho phép khán giả thưởng thức từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adagio

Trạng từ (adverb)
Lật mặt

Với tốc độ chậm rãi.

"The piece should be played adagio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adagio".

Adagio trong Nhạc Cổ điển

Trong một bản giao hưởng hoặc concerto, chương thứ hai thường là một 'adagio'. Chương nhạc chậm này tạo ra sự tương phản sâu sắc với chương đầu tiên thường nhanh và mạnh mẽ. Nó là không gian để thể hiện những cảm xúc sâu lắng, trữ tình và suy tư. Một trong những 'adagio' nổi tiếng nhất là 'Adagio for Strings' của Samuel Barber, thường được dùng trong các dịp trang trọng hoặc để thể hiện nỗi buồn.

Adagio trong Múa Ballet

Trong ballet, 'adagio' (hoặc 'adage') là một phần quan trọng, thường là trọng tâm của một màn 'pas de deux' (điệu múa đôi). Đây là chuỗi các động tác chậm, mềm dẻo và được kiểm soát, nơi nữ vũ công thể hiện sự thăng bằng, duyên dáng và sức mạnh của mình qua các tư thế khó như arabesque, trong khi được nam vũ công hỗ trợ. Nó được xem là bài kiểm tra đỉnh cao về kỹ thuật và tính nghệ thuật của vũ công.