(Top Banner Ad)
andesine
C1
danh từ C1 Khoáng vật học

andesine

UK: /ˈændɪˌsiːn/ • US: /ˈændɪˌsin/

Nghĩa tiếng Việt

andesin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silicate mineral, a member of the plagioclase feldspar solid solution series, with the chemical formula (Na,Ca)Al(Si,Al)Si2O8, where sodium (Na) is 50% to 70% and calcium (Ca) is 50% to 30%.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất silicat, một thành viên của chuỗi dung dịch rắn plagioclase feldspar, với công thức hóa học (Na,Ca)Al(Si,Al)Si2O8, trong đó natri (Na) chiếm 50% đến 70% và canxi (Ca) chiếm 50% đến 30%.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Andesine is commonly found in intermediate volcanic rocks like andesite."

    "Andesine thường được tìm thấy trong các loại đá núi lửa trung gian như andesite."

  • "The chemical composition of andesine makes it distinct from other feldspars."

    "Thành phần hóa học của andesine làm cho nó khác biệt so với các fenspat khác."

  • "Andesine crystals can exhibit a slight iridescence under certain lighting conditions."

    "Các tinh thể andesine có thể thể hiện sự óng ánh nhẹ trong điều kiện ánh sáng nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun andesite Đá andesit (một loại đá núi lửa có chứa andesine)
Adjective andesitic Thuộc về hoặc liên quan đến đá andesit
Noun plagioclase Khoáng vật plagiocla (nhóm khoáng vật chính chứa andesine)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Geographic Origin (Andes)
Andes
Latin/Mineral Suffix
-ine
English (1834)
Andesine

Nguồn gốc từ dãy núi Andes

Tên gọi 'andesine' xuất phát từ dãy núi Andes hùng vĩ ở Nam Mỹ. Đây là nơi mẫu khoáng vật này được nhà khoa học mô tả và công bố lần đầu tiên vào năm 1834. Hậu tố '-ine' là một cách đặt tên phổ biến trong khoáng vật học, mang ý nghĩa 'thuộc về' hoặc 'có nguồn gốc từ'.

Thành phần và Họ khoáng vật

Andesine là một khoáng chất thuộc nhóm fenspat plagioclase, nằm giữa albite và anorthite về mặt thành phần hóa học. Mặc dù được đặt tên theo dãy Andes, các mỏ andesine chất lượng cao dùng làm đá quý sau này lại được tìm thấy ở nhiều nơi khác như Mông Cổ, Trung Quốc và Oregon (Mỹ).

Usage Note

Andesine là một loại feldspar plagioclase trung gian, nằm giữa albite (giàu natri) và anorthite (giàu canxi). Nó thường có màu trắng, xám hoặc hơi vàng. Sự khác biệt về thành phần so với các feldspar khác nằm ở tỷ lệ tương đối của natri và canxi, ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và quang học của nó.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để mô tả nguồn gốc hoặc thành phần của một cái gì đó (ví dụ: a mineral of the feldspar group). ‘in’ được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự phân bố của andesine trong một địa điểm hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: andesine in volcanic rocks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Andesine
  • precious precious andesine
    (Khoáng vật andesine quý giá)
  • red red andesine crystal
    (Tinh thể andesine màu đỏ)
  • natural natural andesine gemstone
    (Đá quý andesine tự nhiên)
Noun + Andesine (Composition & Form)
  • andesine andesine composition
    (Thành phần cấu tạo của andesine)
  • andesine andesine specimen
    (Mẫu vật andesine)
Verb + Andesine (Usage)
  • identify identify the andesine
    (Xác định khoáng vật andesine)
  • cut cut and polish the andesine
    (Cắt và đánh bóng andesine)

Idioms

  • Red Andesine gemstone

    Đá quý Andesine đỏ

    "The jeweler confirmed that the stone was a natural Red Andesine gemstone."

    (Thợ kim hoàn xác nhận rằng viên đá đó là một viên đá quý Andesine đỏ tự nhiên.)

  • andesine twin law

    Định luật song tinh andesine (một quy tắc kết tinh học)

    "Geologists often analyze rock formations according to the andesine twin law."

    (Các nhà địa chất thường phân tích cấu tạo đá theo định luật song tinh andesine.)

  • andesine feldspar group

    Nhóm fenspat andesine (nhóm khoáng vật)

    "Andesine belongs to the broader andesine feldspar group."

    (Andesine thuộc về nhóm khoáng vật fenspat andesine rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andesine

danh từ
Lật mặt

Một khoáng chất silicat, một thành viên của chuỗi dung dịch rắn plagioclase feldspar, với công thức hóa học (Na,Ca)Al(Si,Al)Si2O8, trong đó natri (Na) chiếm 50% đến 70% và canxi (Ca) chiếm 50% đến 30%.

"Andesine is commonly found in intermediate volcanic rocks like andesite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist identifies that rock as andesine.
Nhà địa chất xác định tảng đá đó là andesine.
Phủ định
The sample does not appear to be andesine to the naked eye.
Mẫu vật dường như không phải là andesine khi nhìn bằng mắt thường.
Nghi vấn
Does the mineral contain andesine?
Khoáng chất này có chứa andesine không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andesine".

Đá quý gây tranh cãi

Andesine đã trở thành tâm điểm của một cuộc tranh cãi lớn trong ngành đá quý vào đầu những năm 2000. Nhiều viên đá đỏ được bán trên thị trường với tên gọi 'andesine' bị phát hiện là labradorite đã qua xử lý nhiệt hoặc khuếch tán đồng để tạo màu, gây ra sự nghi ngờ lớn về tính tự nhiên của loại đá này trên thị trường thương mại.

Màu sắc Sunstone (Đá Mặt Trời)

Andesine tự nhiên thường có màu vàng, cam hoặc đỏ ấm áp, khiến nó được yêu thích. Vì có nhiều đặc điểm giống với Sunstone (Đá Mặt Trời), chúng thường bị nhầm lẫn với nhau. Tuy nhiên, andesine thường không có ánh kim lấp lánh (aventurescence) mạnh mẽ như Sunstone thực sự.