android
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A robot with human appearance.
Vietnamese Meaning
Một người máy có hình dáng giống người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The android moved with uncanny grace, almost indistinguishable from a human."
"Người máy di chuyển với vẻ duyên dáng kỳ lạ, gần như không thể phân biệt được với con người."
-
"Science fiction often explores the ethical implications of creating androids."
"Khoa học viễn tưởng thường khám phá những tác động đạo đức của việc tạo ra người máy."
-
"The company is developing advanced androids for industrial applications."
"Công ty đang phát triển những người máy tiên tiến cho các ứng dụng công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | android | Người máy hình người (robot được tạo ra để giống hệt và hành động như con người) |
| Adjective | androidal | Thuộc về người máy hình người; có tính chất của android |
| Noun | androidism | Học thuyết hoặc tính chất liên quan đến việc tạo ra người máy hình người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Android thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để chỉ những robot không chỉ giống người về mặt hình thức mà còn có thể có trí tuệ và cảm xúc. Phân biệt với 'robot' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả máy móc không có hình dáng người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lifelike a lifelike android (một người máy android giống hệt người thật)
-
Sophisticated a sophisticated android model (mẫu android tinh vi, phức tạp)
-
Prototype the prototype android (nguyên mẫu người máy android)
-
Activate to activate the android (kích hoạt người máy android)
-
Build to build an android (chế tạo một người máy android)
-
Program program the android's ethics (lập trình đạo đức cho người máy android)
Idioms
-
The Android ecosystem
Hệ sinh thái Android (Ám chỉ toàn bộ phần mềm, ứng dụng và thiết bị hoạt động trên hệ điều hành di động Android của Google)
"Developers focus heavily on performance within the Android ecosystem."
(Các nhà phát triển tập trung nhiều vào hiệu suất trong hệ sinh thái Android.)
-
More machine than man
Mang tính chất cơ khí, lạnh lùng hơn là nhân tính (Ám chỉ hành vi vô cảm hoặc quá máy móc, thường dùng để mô tả những người máy/android thiếu cảm xúc)
"The android's responses were perfect, but she felt he was more machine than man."
(Các phản ứng của người máy đó thật hoàn hảo, nhưng cô cảm thấy nó lạnh lùng, máy móc hơn là con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
android
nounMột người máy có hình dáng giống người.
"The android moved with uncanny grace, almost indistinguishable from a human."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the android looked human, its movements were slightly mechanical. |
Mặc dù người máy trông giống con người, nhưng những cử động của nó hơi máy móc. |
| Phủ định | Unless you've seen it yourself, you won't believe that an android could pass for a human so easily. |
Trừ khi bạn tự mình nhìn thấy, bạn sẽ không tin rằng một người máy có thể dễ dàng giả dạng thành người như vậy. |
| Nghi vấn | If an android replaces human workers, will unemployment rates increase? |
Nếu người máy thay thế công nhân là con người, tỷ lệ thất nghiệp có tăng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The android's processing speed is impressive. |
Tốc độ xử lý của android này thật ấn tượng. |
| Phủ định | That android's battery life isn't very long. |
Thời lượng pin của android đó không được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Is this android's design original? |
Thiết kế của android này có độc đáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "android".
