(Top Banner Ad)
android
B2
noun B2 Khoa học viễn tưởng, Công nghệ

android

UK: /ˈæn.drɔɪd/ • US: /ˈæn.drɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người máy robot giống người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A robot with human appearance.

Vietnamese Meaning

Một người máy có hình dáng giống người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The android moved with uncanny grace, almost indistinguishable from a human."

    "Người máy di chuyển với vẻ duyên dáng kỳ lạ, gần như không thể phân biệt được với con người."

  • "Science fiction often explores the ethical implications of creating androids."

    "Khoa học viễn tưởng thường khám phá những tác động đạo đức của việc tạo ra người máy."

  • "The company is developing advanced androids for industrial applications."

    "Công ty đang phát triển những người máy tiên tiến cho các ứng dụng công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun android Người máy hình người (robot được tạo ra để giống hệt và hành động như con người)
Adjective androidal Thuộc về người máy hình người; có tính chất của android
Noun androidism Học thuyết hoặc tính chất liên quan đến việc tạo ra người máy hình người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνήρ (anḗr, man) + -ειδής (-eidḗs, form/resembling)
French (Modern Coining)
androïde (coined in 1758 by Benoît de Maillet)
English
android (first recorded in English in the early 19th century)

Người Máy Giống Người

Từ 'android' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'andr-' (nghĩa là 'đàn ông' hoặc 'con người') và hậu tố '-oid' (nghĩa là 'có hình dạng' hoặc 'giống'). Vì vậy, nghĩa đen của android là 'giống người'. Khái niệm này được phổ biến rộng rãi trong khoa học viễn tưởng thế kỷ 19, đặc biệt là thông qua các tác phẩm của nhà văn Villiers de l'Isle-Adam, người đã sử dụng nó để mô tả các robot nhân tạo hoàn hảo.

Usage Note

Android thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để chỉ những robot không chỉ giống người về mặt hình thức mà còn có thể có trí tuệ và cảm xúc. Phân biệt với 'robot' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả máy móc không có hình dáng người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + android
  • Lifelike a lifelike android
    (một người máy android giống hệt người thật)
  • Sophisticated a sophisticated android model
    (mẫu android tinh vi, phức tạp)
  • Prototype the prototype android
    (nguyên mẫu người máy android)
Verb + android
  • Activate to activate the android
    (kích hoạt người máy android)
  • Build to build an android
    (chế tạo một người máy android)
  • Program program the android's ethics
    (lập trình đạo đức cho người máy android)

Idioms

  • The Android ecosystem

    Hệ sinh thái Android (Ám chỉ toàn bộ phần mềm, ứng dụng và thiết bị hoạt động trên hệ điều hành di động Android của Google)

    "Developers focus heavily on performance within the Android ecosystem."

    (Các nhà phát triển tập trung nhiều vào hiệu suất trong hệ sinh thái Android.)

  • More machine than man

    Mang tính chất cơ khí, lạnh lùng hơn là nhân tính (Ám chỉ hành vi vô cảm hoặc quá máy móc, thường dùng để mô tả những người máy/android thiếu cảm xúc)

    "The android's responses were perfect, but she felt he was more machine than man."

    (Các phản ứng của người máy đó thật hoàn hảo, nhưng cô cảm thấy nó lạnh lùng, máy móc hơn là con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

android

noun
Lật mặt

Một người máy có hình dáng giống người.

"The android moved with uncanny grace, almost indistinguishable from a human."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the android looked human, its movements were slightly mechanical.
Mặc dù người máy trông giống con người, nhưng những cử động của nó hơi máy móc.
Phủ định
Unless you've seen it yourself, you won't believe that an android could pass for a human so easily.
Trừ khi bạn tự mình nhìn thấy, bạn sẽ không tin rằng một người máy có thể dễ dàng giả dạng thành người như vậy.
Nghi vấn
If an android replaces human workers, will unemployment rates increase?
Nếu người máy thay thế công nhân là con người, tỷ lệ thất nghiệp có tăng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The android's processing speed is impressive.
Tốc độ xử lý của android này thật ấn tượng.
Phủ định
That android's battery life isn't very long.
Thời lượng pin của android đó không được lâu lắm.
Nghi vấn
Is this android's design original?
Thiết kế của android này có độc đáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "android".

Hệ điều hành Android của Google

Trong văn hóa đại chúng hiện đại, từ 'Android' thường được biết đến nhiều nhất với tư cách là tên hệ điều hành di động phổ biến của Google. Mặc dù hệ điều hành này không phải là một người máy hình người, việc sử dụng tên này gợi lên ý tưởng về công nghệ thông minh, tiên tiến và 'gần gũi với con người'.

Chủ đề trong Khoa học Viễn tưởng

Android là một nhân vật trung tâm trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng kinh điển (ví dụ: phim 'Blade Runner' hoặc nhân vật Data trong 'Star Trek'). Những câu chuyện này thường sử dụng android để khám phá các câu hỏi triết học về nhân tính, ý thức và ranh giới giữa sự sống và máy móc.