cyborg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fictional or hypothetical person whose physical capabilities are extended beyond normal human limitations by mechanical elements built into the body.
Vietnamese Meaning
Một người hư cấu hoặc giả định có khả năng thể chất được mở rộng vượt quá giới hạn bình thường của con người nhờ các yếu tố cơ học được xây dựng vào cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie features a cyborg assassin sent from the future."
"Bộ phim có một sát thủ cyborg được gửi từ tương lai."
-
"Many science fiction stories explore the ethical implications of creating cyborgs."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá những hệ quả đạo đức của việc tạo ra cyborg."
-
"He imagined himself as a cyborg, enhanced with robotic limbs and computer implants."
"Anh ta tưởng tượng mình là một cyborg, được tăng cường bằng các chi robot và cấy ghép máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cyborg | Sinh vật nửa người nửa máy, một sinh vật có cả bộ phận hữu cơ và máy móc. |
| Noun | cyborgization | Quá trình biến đổi một sinh vật hoặc con người thành cyborg. |
| Verb | cyborgize | Cyborg-hóa, biến ai đó hoặc cái gì đó thành cyborg. |
| Adjective | cybernetic | Thuộc về điều khiển học, liên quan đến hệ thống điều khiển và giao tiếp giữa người và máy. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cyborg' thường được dùng để chỉ các nhân vật trong khoa học viễn tưởng, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả những người sử dụng công nghệ để cải thiện chức năng cơ thể, ví dụ như cấy ghép thiết bị y tế. Nó mang ý nghĩa kết hợp giữa yếu tố con người và máy móc.
Prepositions
Ví dụ: 'a cyborg of the future' (một cyborg của tương lai), 'seen as a cyborg' (được xem như một cyborg). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của cyborg. Giới từ 'as' được sử dụng để so sánh hoặc miêu tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced cyborg (cyborg tiên tiến)
-
humanoid cyborg (cyborg hình người)
-
military cyborg (cyborg quân sự)
-
rebel cyborg (cyborg nổi loạn)
-
become a cyborg (trở thành một cyborg)
-
create a cyborg (tạo ra một cyborg)
-
enhance a cyborg (nâng cấp một cyborg)
-
fight against a cyborg (chiến đấu chống lại một cyborg)
-
cyborg technology (công nghệ cyborg)
-
cyborg enhancements (các bộ phận nâng cấp cyborg)
-
cyborg soldier (người lính cyborg)
-
cyborg uprising (cuộc nổi dậy của cyborg)
Idioms
-
to feel like a cyborg
Cảm thấy mất cảm xúc, hoạt động như một cỗ máy, đặc biệt khi phải làm việc lặp đi lặp lại hoặc phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ.
"After working 12 hours staring at code, I feel like a cyborg."
(Sau 12 tiếng làm việc nhìn chằm chằm vào code, tôi cảm thấy mình như một cái máy vậy.)
-
to go full cyborg
Hoàn toàn phụ thuộc hoặc tích hợp công nghệ vào cuộc sống đến mức cực đoan, đôi khi mang hàm ý mỉa mai.
"With his new smart watch, smart glasses, and phone always in hand, he's about to go full cyborg."
(Với chiếc đồng hồ thông minh, kính thông minh mới và điện thoại luôn cầm trên tay, anh ấy sắp 'cyborg-hóa' hoàn toàn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cyborg
danh từMột người hư cấu hoặc giả định có khả năng thể chất được mở rộng vượt quá giới hạn bình thường của con người nhờ các yếu tố cơ học được xây dựng vào cơ thể.
"The movie features a cyborg assassin sent from the future."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist created a cyborg for exploration. |
Nhà khoa học đã tạo ra một người máy cyborg để thăm dò. |
| Phủ định | The army does not use cyborgs in combat. |
Quân đội không sử dụng người máy cyborg trong chiến đấu. |
| Nghi vấn | Does the company manufacture cyborgs for medical purposes? |
Công ty có sản xuất người máy cyborg cho mục đích y tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyborg".
