(Top Banner Ad)
cyborg
B2
danh từ B2 Khoa học viễn tưởng, Công nghệ

cyborg

UK: /ˈsaɪbɔːɡ/ • US: /ˈsaɪbɔːrɡ/

Nghĩa tiếng Việt

người máy sinh học người lai máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional or hypothetical person whose physical capabilities are extended beyond normal human limitations by mechanical elements built into the body.

Vietnamese Meaning

Một người hư cấu hoặc giả định có khả năng thể chất được mở rộng vượt quá giới hạn bình thường của con người nhờ các yếu tố cơ học được xây dựng vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie features a cyborg assassin sent from the future."

    "Bộ phim có một sát thủ cyborg được gửi từ tương lai."

  • "Many science fiction stories explore the ethical implications of creating cyborgs."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá những hệ quả đạo đức của việc tạo ra cyborg."

  • "He imagined himself as a cyborg, enhanced with robotic limbs and computer implants."

    "Anh ta tưởng tượng mình là một cyborg, được tăng cường bằng các chi robot và cấy ghép máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyborg Sinh vật nửa người nửa máy, một sinh vật có cả bộ phận hữu cơ và máy móc.
Noun cyborgization Quá trình biến đổi một sinh vật hoặc con người thành cyborg.
Verb cyborgize Cyborg-hóa, biến ai đó hoặc cái gì đó thành cyborg.
Adjective cybernetic Thuộc về điều khiển học, liên quan đến hệ thống điều khiển và giao tiếp giữa người và máy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English (blend)
cybernetic organism
English (portmanteau)
cyborg

Sự ra đời của từ 'Cyborg'

Từ 'cyborg' được hai nhà khoa học Manfred Clynes và Nathan S. Kline đặt ra vào năm 1960. Đây là một từ ghép (portmanteau) của 'cybernetic organism' (sinh vật điều khiển học). Ban đầu, họ dùng từ này để mô tả một con người được tăng cường bằng công nghệ để có thể sống sót trong những môi trường khắc nghiệt ngoài không gian.

Usage Note

Từ 'cyborg' thường được dùng để chỉ các nhân vật trong khoa học viễn tưởng, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả những người sử dụng công nghệ để cải thiện chức năng cơ thể, ví dụ như cấy ghép thiết bị y tế. Nó mang ý nghĩa kết hợp giữa yếu tố con người và máy móc.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'a cyborg of the future' (một cyborg của tương lai), 'seen as a cyborg' (được xem như một cyborg). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của cyborg. Giới từ 'as' được sử dụng để so sánh hoặc miêu tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyborg
  • advanced cyborg
    (cyborg tiên tiến)
  • humanoid cyborg
    (cyborg hình người)
  • military cyborg
    (cyborg quân sự)
  • rebel cyborg
    (cyborg nổi loạn)
Verb + cyborg
  • become a cyborg
    (trở thành một cyborg)
  • create a cyborg
    (tạo ra một cyborg)
  • enhance a cyborg
    (nâng cấp một cyborg)
  • fight against a cyborg
    (chiến đấu chống lại một cyborg)
cyborg + Noun
  • cyborg technology
    (công nghệ cyborg)
  • cyborg enhancements
    (các bộ phận nâng cấp cyborg)
  • cyborg soldier
    (người lính cyborg)
  • cyborg uprising
    (cuộc nổi dậy của cyborg)

Idioms

  • to feel like a cyborg

    Cảm thấy mất cảm xúc, hoạt động như một cỗ máy, đặc biệt khi phải làm việc lặp đi lặp lại hoặc phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ.

    "After working 12 hours staring at code, I feel like a cyborg."

    (Sau 12 tiếng làm việc nhìn chằm chằm vào code, tôi cảm thấy mình như một cái máy vậy.)

  • to go full cyborg

    Hoàn toàn phụ thuộc hoặc tích hợp công nghệ vào cuộc sống đến mức cực đoan, đôi khi mang hàm ý mỉa mai.

    "With his new smart watch, smart glasses, and phone always in hand, he's about to go full cyborg."

    (Với chiếc đồng hồ thông minh, kính thông minh mới và điện thoại luôn cầm trên tay, anh ấy sắp 'cyborg-hóa' hoàn toàn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyborg

danh từ
Lật mặt

Một người hư cấu hoặc giả định có khả năng thể chất được mở rộng vượt quá giới hạn bình thường của con người nhờ các yếu tố cơ học được xây dựng vào cơ thể.

"The movie features a cyborg assassin sent from the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist created a cyborg for exploration.
Nhà khoa học đã tạo ra một người máy cyborg để thăm dò.
Phủ định
The army does not use cyborgs in combat.
Quân đội không sử dụng người máy cyborg trong chiến đấu.
Nghi vấn
Does the company manufacture cyborgs for medical purposes?
Công ty có sản xuất người máy cyborg cho mục đích y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyborg".

Biểu tượng trong Khoa học Viễn tưởng

Cyborg là một chủ đề trung tâm trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là phim khoa học viễn tưởng. Các tác phẩm thường khám phá ranh giới giữa con người và máy móc. Những ví dụ nổi tiếng bao gồm 'The Terminator' (Kẻ Hủy Diệt), 'RoboCop', và Darth Vader trong 'Star Wars'.

Cyborg trong Đời thực

Khái niệm cyborg không chỉ tồn tại trong phim ảnh. Trong y học hiện đại, các thiết bị như máy tạo nhịp tim (pacemakers), ốc tai điện tử (cochlear implants), và các bộ phận giả tiên tiến (advanced prosthetics) kết nối với hệ thần kinh có thể được coi là những dạng cyborg sơ khai, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống con người.