anemone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the buttercup family, typically having brightly colored flowers. Also known as windflower.
Vietnamese Meaning
Một loài cây thuộc họ Mao lương, thường có hoa màu sắc tươi sáng. Còn được gọi là hoa gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with anemones of various colors."
"Khu vườn tràn ngập hoa anemone với nhiều màu sắc khác nhau."
-
"She planted anemones in her garden to add color."
"Cô ấy trồng hoa anemone trong vườn để thêm màu sắc."
-
"Sea anemones use their tentacles to catch small fish."
"Hải quỳ sử dụng xúc tu của chúng để bắt cá nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anemone (plant) | Hoa gió, một loại cây hoa dại mỏng manh. |
| Noun | sea anemone | Hải quỳ (động vật biển có xúc tu, trông giống như hoa). |
| Adjective | anemonal | Thuộc về hoặc giống hải quỳ/hoa gió (mang tính kỹ thuật). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anemone' trong thực vật học thường đề cập đến các loài hoa thuộc chi Anemone. Chúng nổi tiếng với vẻ đẹp và sự đa dạng màu sắc. 'Windflower' là một tên gọi khác nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và khả năng phát tán hạt nhờ gió của chúng.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'a field of anemones'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường (ví dụ: 'anemones growing in the garden').
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful sea anemone (hải quỳ sặc sỡ/đầy màu sắc)
-
stinging stinging anemone tentacles (xúc tu hải quỳ châm chích)
-
giant giant anemone (hải quỳ khổng lồ)
-
host The anemone hosts a clownfish. (Hải quỳ làm vật chủ cho cá hề.)
-
settle near Fish settle near the anemone. (Cá định cư gần hải quỳ.)
-
delicate delicate anemone blossoms (những bông hoa gió tinh tế/mỏng manh)
-
wild wild anemone (hoa gió dại)
Idioms
-
A symbiotic relationship (with an anemone)
Mối quan hệ cộng sinh (sự hợp tác đôi bên cùng có lợi, thường ám chỉ mối quan hệ giữa cá hề và hải quỳ).
"The relationship between marketing and sales should be symbiotic, like the clownfish and the anemone."
(Mối quan hệ giữa tiếp thị và bán hàng nên là cộng sinh, giống như cá hề và hải quỳ.)
-
To cling like a sea anemone
Bám chặt như hải quỳ (ám chỉ việc giữ chặt hoặc không chịu buông tha).
"He clung to his old job title like a sea anemone to a rock."
(Anh ấy bám vào chức danh công việc cũ của mình như hải quỳ bám vào đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anemone
nounMột loài cây thuộc họ Mao lương, thường có hoa màu sắc tươi sáng. Còn được gọi là hoa gió.
"The garden was filled with anemones of various colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anemone".
