(Top Banner Ad)
anemone
B2
noun B2 Sinh học, Thực vật học, Động vật học (tùy ngữ cảnh)

anemone

UK: /əˈneməni/ • US: /əˈneməni/

Nghĩa tiếng Việt

hoa anemone hải quỳ hoa gió (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the buttercup family, typically having brightly colored flowers. Also known as windflower.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc họ Mao lương, thường có hoa màu sắc tươi sáng. Còn được gọi là hoa gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with anemones of various colors."

    "Khu vườn tràn ngập hoa anemone với nhiều màu sắc khác nhau."

  • "She planted anemones in her garden to add color."

    "Cô ấy trồng hoa anemone trong vườn để thêm màu sắc."

  • "Sea anemones use their tentacles to catch small fish."

    "Hải quỳ sử dụng xúc tu của chúng để bắt cá nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anemone (plant) Hoa gió, một loại cây hoa dại mỏng manh.
Noun sea anemone Hải quỳ (động vật biển có xúc tu, trông giống như hoa).
Adjective anemonal Thuộc về hoặc giống hải quỳ/hoa gió (mang tính kỹ thuật).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực vật học, Động vật học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄνεμος (ánemos)
Greek
ἀνεμώνη (anemṓnē)
Latin
anemone
French
anémone
English
anemone

Nguồn gốc từ 'Gió'

Tên gọi 'anemone' (bao gồm cả hoa gió và hải quỳ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại là *anemos*, có nghĩa là 'gió'. Truyền thuyết kể rằng những bông hoa này chỉ nở khi gió thổi, do đó chúng còn được gọi là 'windflower' (hoa gió). Trong thần thoại, Anemone là một nữ thần bị thần Gió (Zephyrus) yêu.

Hải quỳ và Động vật biển

Mặc dù 'anemone' ban đầu chỉ hoa, nhưng thuật ngữ này được mở rộng sang động vật biển không xương sống (hải quỳ) do hình dáng chúng giống như những bông hoa nhiều cánh khi chúng mở xúc tu trong nước.

Usage Note

Từ 'anemone' trong thực vật học thường đề cập đến các loài hoa thuộc chi Anemone. Chúng nổi tiếng với vẻ đẹp và sự đa dạng màu sắc. 'Windflower' là một tên gọi khác nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và khả năng phát tán hạt nhờ gió của chúng.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'a field of anemones'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường (ví dụ: 'anemones growing in the garden').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anemone (Marine)
  • colorful colorful sea anemone
    (hải quỳ sặc sỡ/đầy màu sắc)
  • stinging stinging anemone tentacles
    (xúc tu hải quỳ châm chích)
  • giant giant anemone
    (hải quỳ khổng lồ)
Verb + Anemone (Interaction)
  • host The anemone hosts a clownfish.
    (Hải quỳ làm vật chủ cho cá hề.)
  • settle near Fish settle near the anemone.
    (Cá định cư gần hải quỳ.)
Adjective + Anemone (Flower)
  • delicate delicate anemone blossoms
    (những bông hoa gió tinh tế/mỏng manh)
  • wild wild anemone
    (hoa gió dại)

Idioms

  • A symbiotic relationship (with an anemone)

    Mối quan hệ cộng sinh (sự hợp tác đôi bên cùng có lợi, thường ám chỉ mối quan hệ giữa cá hề và hải quỳ).

    "The relationship between marketing and sales should be symbiotic, like the clownfish and the anemone."

    (Mối quan hệ giữa tiếp thị và bán hàng nên là cộng sinh, giống như cá hề và hải quỳ.)

  • To cling like a sea anemone

    Bám chặt như hải quỳ (ám chỉ việc giữ chặt hoặc không chịu buông tha).

    "He clung to his old job title like a sea anemone to a rock."

    (Anh ấy bám vào chức danh công việc cũ của mình như hải quỳ bám vào đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anemone

noun
Lật mặt

Một loài cây thuộc họ Mao lương, thường có hoa màu sắc tươi sáng. Còn được gọi là hoa gió.

"The garden was filled with anemones of various colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anemone".

Ngôi nhà của Nemo

Hải quỳ trở nên cực kỳ nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ bộ phim hoạt hình 'Finding Nemo', nơi hải quỳ là nơi trú ẩn an toàn, được bảo vệ cho cá hề (Clownfish). Đây là ví dụ điển hình về mối quan hệ cộng sinh trong tự nhiên.

Biểu tượng của Sự Chờ Đợi

Trong ngôn ngữ hoa Victorian (Flower Language), hoa anemone thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc tiêu cực. Nó tượng trưng cho sự mong manh, sự chờ đợi bị bỏ rơi, hoặc đôi khi là những lời hứa tan vỡ, phản ánh sự mỏng manh của nó trước gió.