(Top Banner Ad)
windflower
B1
danh từ B1 Thực vật học

windflower

UK: /ˈwɪndˌflaʊər/ • US: /ˈwɪndˌflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa anemone hoa gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus *Anemone*, especially *Anemone nemorosa*, having cup-shaped flowers and deeply divided leaves.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc chi *Anemone*, đặc biệt là *Anemone nemorosa*, có hoa hình chén và lá chia thùy sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was carpeted with white windflowers."

    "Sàn rừng được trải thảm bởi những bông hoa gió màu trắng."

  • "She picked a handful of windflowers from the meadow."

    "Cô ấy hái một nắm hoa gió từ đồng cỏ."

  • "The windflower is a popular subject for photographers due to its delicate beauty."

    "Hoa gió là một chủ đề phổ biến cho các nhiếp ảnh gia do vẻ đẹp tinh tế của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió, nhiều gió
Noun flower hoa
Verb flower ra hoa, nở hoa
Adjective flowery nhiều hoa, văn vẻ, trang trí bằng hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
anemos
Ancient Greek
anemōnē
English
windflower

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'windflower' là một bản dịch trực tiếp từ tiếng Hy Lạp 'anemone'. Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'anemos' có nghĩa là 'gió'. Tên gọi này được cho là xuất phát từ quan niệm rằng những bông hoa mỏng manh này chỉ nở khi có gió, hoặc cánh hoa của chúng dễ dàng bị gió thổi bay đi, tượng trưng cho sự phù du, nhanh chóng qua đi.

Usage Note

Từ 'windflower' thường được dùng để chỉ các loài hoa thuộc chi Anemone, nổi tiếng với vẻ đẹp mong manh và khả năng lay động trong gió. Cần phân biệt với các loài hoa dại khác, mặc dù có hình dáng tương tự nhưng không thuộc chi Anemone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windflower
  • wild wild windflower
    (hoa hải quỳ dại)
  • delicate delicate windflower
    (hoa hải quỳ mỏng manh)
  • white white windflower
    (hoa hải quỳ trắng)
Verb + windflower
  • plant plant windflowers
    (trồng hoa hải quỳ)
  • admire admire windflowers
    (ngắm hoa hải quỳ)
  • pick pick windflowers
    (hái hoa hải quỳ)
Prepositional Phrase
  • in windflowers in bloom
    (hoa hải quỳ đang nở rộ)
  • of windflowers of spring
    (hoa hải quỳ mùa xuân)

Idioms

  • dancing windflowers

    những bông hoa hải quỳ đung đưa trong gió

    "The meadow was alive with dancing windflowers in the gentle breeze."

    (Đồng cỏ bừng lên sức sống với những bông hoa hải quỳ đung đưa trong làn gió nhẹ.)

  • the first windflowers of spring

    những bông hải quỳ đầu tiên của mùa xuân

    "We looked for the first windflowers of spring as a sign of warmer days."

    (Chúng tôi tìm kiếm những bông hải quỳ đầu tiên của mùa xuân như một dấu hiệu của những ngày ấm áp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windflower

danh từ
Lật mặt

Một loài cây thuộc chi *Anemone*, đặc biệt là *Anemone nemorosa*, có hoa hình chén và lá chia thùy sâu.

"The forest floor was carpeted with white windflowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windflower".

Tên gọi và sự liên kết với gió

Cái tên 'windflower' là bản dịch từ tiếng Hy Lạp 'anemone', với 'anemos' nghĩa là 'gió'. Nó được đặt tên như vậy vì người ta tin rằng hoa này chỉ nở khi gió thổi, hoặc cánh hoa mỏng manh của nó dễ dàng bị gió cuốn đi, tượng trưng cho sự phù du, nhanh chóng qua đi.

Ý nghĩa trong thần thoại và biểu tượng

Trong thần thoại Hy Lạp, hoa hải quỳ được cho là mọc lên từ giọt nước mắt của nữ thần Aphrodite khi bà than khóc người yêu Adonis đã chết. Điều này khiến chúng tượng trưng cho tình yêu bị bỏ rơi và sự mất mát. Ngoài ra, chúng còn được liên kết với sự trở lại của mùa xuân và hy vọng.