(Top Banner Ad)
buttercup
B1
danh từ B1 Thực vật học

buttercup

UK: /ˈbʌtəkʌp/ • US: /ˈbʌtərkʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mao lương hoa mao lương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus Ranunculus, typically having bright yellow, cup-shaped flowers.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc chi Ranunculus, thường có hoa hình chén màu vàng tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was full of buttercups."

    "Cánh đồng đầy hoa mao lương."

  • "She picked a bunch of buttercups."

    "Cô ấy hái một bó hoa mao lương."

  • "Buttercups are common wildflowers."

    "Mao lương là loài hoa dại phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buttercup hoa mao lương vàng
Noun butter bơ (thực phẩm)
Noun cup cái tách, cái chén, hình chén

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buterō + *kuppa
Old English
butere + cuppe
Middle English
buttercuppe
Modern English
buttercup

Huyền thoại về màu của bơ

Tên gọi 'buttercup' (chén bơ) bắt nguồn từ một niềm tin dân gian xa xưa rằng loài hoa này làm cho bơ có màu vàng óng. Người ta tin rằng khi bò ăn những bông hoa vàng này, sữa của chúng sẽ béo hơn và bơ làm ra sẽ có màu vàng đẹp mắt. Tuy nhiên, thực tế hoa mao lương có vị đắng và độc đối với gia súc, nên bò thường tránh ăn chúng.

Cấu tạo từ ghép

Từ này là sự kết hợp đơn giản giữa 'butter' (bơ) - ám chỉ màu vàng rực rỡ, và 'cup' (chén/cúp) - mô tả hình dáng của cánh hoa khum lại như một chiếc chén nhỏ.

Usage Note

Từ 'buttercup' thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc chi Ranunculus có hoa vàng. Cần phân biệt với các loài hoa vàng khác, chẳng hạn như hoa cúc (daisy) có hình dáng và cấu trúc hoa khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buttercup
  • yellow yellow buttercup
    (bông hoa mao lương vàng)
  • wild wild buttercups
    (hoa mao lương mọc dại)
  • bright bright buttercups
    (những bông mao lương rực rỡ)
Verb + buttercup
  • pick pick buttercups
    (hái hoa mao lương)
  • spot spot a buttercup
    (nhìn thấy một bông mao lương)

Idioms

  • Suck it up, buttercup

    Thôi than vãn và mạnh mẽ lên nào (thường dùng một cách mỉa mai hoặc thân mật để bảo ai đó đừng phàn nàn về khó khăn nhỏ).

    "I know you're tired, but we're almost finished. Suck it up, buttercup!"

    (Tôi biết cậu mệt, nhưng sắp xong rồi. Mạnh mẽ lên nào, đừng kêu ca nữa!)

  • Buttercup (as a pet name)

    Cách gọi thân mật dành cho trẻ em hoặc người yêu (tương tự như 'cục cưng', 'bé yêu').

    "Good morning, buttercup! Did you sleep well?"

    (Chào buổi sáng, bé yêu! Con ngủ ngon chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttercup

danh từ
Lật mặt

Một loài cây thuộc chi Ranunculus, thường có hoa hình chén màu vàng tươi.

"The field was full of buttercups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a buttercup in her garden.
Cô ấy tìm thấy một bông mao lương trong vườn của mình.
Phủ định
They didn't see a single buttercup on their walk.
Họ không thấy một bông mao lương nào trong suốt chuyến đi bộ của mình.
Nghi vấn
Did you plant the buttercup yourself?
Bạn tự tay trồng cây mao lương đó à?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buttercups, daisies, and roses are my favorite flowers.
Hoa mao lương, hoa cúc và hoa hồng là những loài hoa yêu thích của tôi.
Phủ định
Although I like some yellow flowers, buttercups, in general, are not my preference.
Mặc dù tôi thích một số loài hoa màu vàng, nhưng nhìn chung hoa mao lương không phải là lựa chọn của tôi.
Nghi vấn
Well, John, do you think buttercups are pretty?
Này John, bạn có nghĩ hoa mao lương đẹp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had picked a buttercup from the field yesterday.
Tôi ước tôi đã hái một bông mao lương từ cánh đồng ngày hôm qua.
Phủ định
If only there weren't so many buttercups in my garden; they're taking over!
Giá mà không có quá nhiều hoa mao lương trong vườn của tôi; chúng đang chiếm hết chỗ!
Nghi vấn
If only he would stop calling me 'buttercup', wouldn't that be great?
Giá mà anh ấy ngừng gọi tôi là 'buttercup', có phải sẽ rất tuyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttercup".

Trò chơi thử bơ (The Butter Test)

Trẻ em ở các nước phương Tây thường có trò chơi: đặt một bông hoa buttercup dưới cằm của bạn mình. Nếu dưới cằm hiện lên ánh phản chiếu màu vàng, điều đó 'chứng minh' rằng người đó thích ăn bơ. Đây là một nét văn hóa dân gian đáng yêu gắn liền với tuổi thơ ở vùng nông thôn.

Ngôn ngữ loài hoa

Trong thời kỳ Victoria, hoa buttercup tượng trưng cho sự vui vẻ, thiện chí hoặc đôi khi là tính trẻ con, sự khiêm tốn do chúng thường mọc thấp và phổ biến ở khắp các cánh đồng.