buttercup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the genus Ranunculus, typically having bright yellow, cup-shaped flowers.
Vietnamese Meaning
Một loài cây thuộc chi Ranunculus, thường có hoa hình chén màu vàng tươi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was full of buttercups."
"Cánh đồng đầy hoa mao lương."
-
"She picked a bunch of buttercups."
"Cô ấy hái một bó hoa mao lương."
-
"Buttercups are common wildflowers."
"Mao lương là loài hoa dại phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'buttercup' thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc chi Ranunculus có hoa vàng. Cần phân biệt với các loài hoa vàng khác, chẳng hạn như hoa cúc (daisy) có hình dáng và cấu trúc hoa khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
yellow yellow buttercup (bông hoa mao lương vàng)
-
wild wild buttercups (hoa mao lương mọc dại)
-
bright bright buttercups (những bông mao lương rực rỡ)
-
pick pick buttercups (hái hoa mao lương)
-
spot spot a buttercup (nhìn thấy một bông mao lương)
Idioms
-
Suck it up, buttercup
Thôi than vãn và mạnh mẽ lên nào (thường dùng một cách mỉa mai hoặc thân mật để bảo ai đó đừng phàn nàn về khó khăn nhỏ).
"I know you're tired, but we're almost finished. Suck it up, buttercup!"
(Tôi biết cậu mệt, nhưng sắp xong rồi. Mạnh mẽ lên nào, đừng kêu ca nữa!)
-
Buttercup (as a pet name)
Cách gọi thân mật dành cho trẻ em hoặc người yêu (tương tự như 'cục cưng', 'bé yêu').
"Good morning, buttercup! Did you sleep well?"
(Chào buổi sáng, bé yêu! Con ngủ ngon chứ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buttercup
danh từMột loài cây thuộc chi Ranunculus, thường có hoa hình chén màu vàng tươi.
"The field was full of buttercups."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found a buttercup in her garden. |
Cô ấy tìm thấy một bông mao lương trong vườn của mình. |
| Phủ định | They didn't see a single buttercup on their walk. |
Họ không thấy một bông mao lương nào trong suốt chuyến đi bộ của mình. |
| Nghi vấn | Did you plant the buttercup yourself? |
Bạn tự tay trồng cây mao lương đó à? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Buttercups, daisies, and roses are my favorite flowers. |
Hoa mao lương, hoa cúc và hoa hồng là những loài hoa yêu thích của tôi. |
| Phủ định | Although I like some yellow flowers, buttercups, in general, are not my preference. |
Mặc dù tôi thích một số loài hoa màu vàng, nhưng nhìn chung hoa mao lương không phải là lựa chọn của tôi. |
| Nghi vấn | Well, John, do you think buttercups are pretty? |
Này John, bạn có nghĩ hoa mao lương đẹp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had picked a buttercup from the field yesterday. |
Tôi ước tôi đã hái một bông mao lương từ cánh đồng ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only there weren't so many buttercups in my garden; they're taking over! |
Giá mà không có quá nhiều hoa mao lương trong vườn của tôi; chúng đang chiếm hết chỗ! |
| Nghi vấn | If only he would stop calling me 'buttercup', wouldn't that be great? |
Giá mà anh ấy ngừng gọi tôi là 'buttercup', có phải sẽ rất tuyệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttercup".
