(Top Banner Ad)
anesthetize
C1
Động từ C1 Y học

anesthetize

UK: /əˈniːsθɪtaɪz/ • US: /əˈnesθəˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gây mê làm tê liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To administer an anesthetic to (someone) so as to induce a loss of feeling or awareness.

Vietnamese Meaning

Gây mê cho (ai đó) để làm mất cảm giác hoặc ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was anesthetized before the surgery."

    "Bệnh nhân đã được gây mê trước khi phẫu thuật."

  • "The dentist anesthetized my gums before pulling the tooth."

    "Nha sĩ đã gây tê nướu của tôi trước khi nhổ răng."

  • "The drug anesthetized the pain, allowing her to sleep."

    "Thuốc đã làm tê liệt cơn đau, giúp cô ấy ngủ được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anesthesia Sự gây mê, sự gây tê (tình trạng mất cảm giác)
Noun anesthetic Thuốc gây mê, thuốc gây tê (chất được sử dụng)
Adjective anesthetized Bị gây mê, bị gây tê
Verb anesthetize Gây mê, gây tê (hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an- (not) + aísthēsis (sensation)
Neo-Latin (18th Century)
anaesthesia (lack of feeling)
English (19th Century)
anesthetize (verb formation)

Gốc Hy Lạp: 'Không Cảm Giác'

Từ 'anesthetize' (gây mê/gây tê) được tạo ra từ danh từ 'anesthesia'. Gốc của nó là tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa tiền tố phủ định *an-* (không) và *aísthēsis* (cảm giác). Nghĩa đen của hành động này là làm cho bệnh nhân mất đi cảm giác đau đớn hoặc ý thức, đây là nền tảng của y học hiện đại.

Sự ra đời của động từ

Mặc dù danh từ 'anesthesia' đã xuất hiện từ thế kỷ 18, động từ 'anesthetize' chỉ được sử dụng rộng rãi sau khi việc gây mê bằng ether trở nên phổ biến trong phẫu thuật khoảng năm 1846, đánh dấu sự ra đời của ngành gây mê hiện đại.

Usage Note

Từ 'anesthetize' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, liên quan đến việc sử dụng thuốc hoặc các phương pháp khác để làm tê liệt cảm giác đau đớn hoặc làm mất ý thức hoàn toàn trong quá trình phẫu thuật hoặc điều trị y tế khác. Nó nhấn mạnh hành động chủ động của việc làm cho ai đó không cảm thấy đau hoặc không nhận biết được điều gì đang xảy ra.

Prepositions

with

Khi sử dụng với 'with', nó chỉ ra chất gây mê được sử dụng. Ví dụ: 'The patient was anesthetized with propofol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Anesthetize (Cách thức)
  • deeply deeply anesthetize
    (gây mê sâu)
  • locally locally anesthetize
    (gây tê cục bộ)
  • fully fully anesthetize
    (gây mê hoàn toàn)
Anesthetize + Noun (Đối tượng)
  • patient anesthetize the patient
    (gây mê cho bệnh nhân)
  • area anesthetize the area
    (gây tê vùng (cơ thể cần phẫu thuật))
  • tooth anesthetize the tooth
    (gây tê răng)

Idioms

  • Be fully anesthetized

    Bị gây mê hoàn toàn

    "The surgical procedure began only after the patient was fully anesthetized."

    (Ca phẫu thuật chỉ bắt đầu sau khi bệnh nhân đã bị gây mê hoàn toàn.)

  • Anesthetize the pain/grief

    Làm tê liệt nỗi đau/nỗi buồn (nghĩa bóng, làm mất đi cảm xúc)

    "He used alcohol to try and anesthetize the grief he felt."

    (Anh ta dùng rượu để cố gắng làm tê liệt nỗi buồn mà mình cảm nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anesthetize

Động từ
Lật mặt

Gây mê cho (ai đó) để làm mất cảm giác hoặc ý thức.

"The patient was anesthetized before the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist was anesthetizing the patient's gums before starting the root canal.
Nha sĩ đang gây tê nướu răng của bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị tủy.
Phủ định
The doctor wasn't anesthetizing the area completely, so the patient could still feel some pain.
Bác sĩ đã không gây tê hoàn toàn khu vực đó, vì vậy bệnh nhân vẫn có thể cảm thấy một chút đau.
Nghi vấn
Were they anesthetizing the lab rats for the experiment when the power went out?
Họ có đang gây mê chuột thí nghiệm cho cuộc thí nghiệm khi cúp điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anesthetize".

Ngày Ether (Ether Day)

Việc gây mê toàn thân bằng ether được chứng minh hiệu quả lần đầu tiên trước công chúng vào năm 1846 tại Mỹ. Sự kiện này, còn gọi là 'Ether Day', đã thay đổi hoàn toàn phẫu thuật, biến nó từ một hành động đau đớn khủng khiếp thành một thủ thuật an toàn và nhân đạo hơn, mở ra kỷ nguyên mới cho y học.

Sự Khác Biệt Giữa Gây Mê và Gây Tê

Trong tiếng Anh, 'anesthetize' bao gồm cả gây mê toàn thân (làm mất ý thức) và gây tê cục bộ (chỉ làm mất cảm giác đau ở một vùng). Gây mê toàn thân thường dùng cho đại phẫu, còn gây tê cục bộ, như tiêm thuốc tê nha khoa hoặc gây tê ngoài màng cứng (epidural), cho phép bệnh nhân tỉnh táo nhưng không cảm thấy đau.