(Top Banner Ad)
euploidy
C2
Danh từ C2 Sinh học

euploidy

UK: /ˈjuːˌplɔɪdi/ • US: /ˈjuːˌplɔɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

bội số nhiễm sắc thể đúng đa bội hoàn chỉnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having complete sets of chromosomes, or an exact multiple of the haploid number.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, hoặc một bội số chính xác của số lượng đơn bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Euploidy is a common phenomenon in plant evolution."

    "Euploidy là một hiện tượng phổ biến trong quá trình tiến hóa của thực vật."

  • "The researchers investigated the incidence of euploidy in different plant species."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ euploidy ở các loài thực vật khác nhau."

  • "Euploidy can lead to increased size and vigor in some plant varieties."

    "Euploidy có thể dẫn đến tăng kích thước và sức sống ở một số giống cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective euploid có số lượng bộ nhiễm sắc thể bình thường và chính xác (gấp bội số của số đơn bội)
Noun aneuploidy tình trạng có số lượng nhiễm sắc thể bất thường (không phải là bội số chính xác của số đơn bội)
Noun polyploidy tình trạng có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh
Noun haploidy trạng thái đơn bội, có một bộ nhiễm sắc thể
Noun diploidy trạng thái lưỡng bội, có hai bộ nhiễm sắc thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὖ (eu-)
Ancient Greek
πλοῦς (ploos)
Ancient Greek
-ειδής (-eides)
English
ploidy
English
euploidy

Nguồn gốc Hy Lạp của 'euploidy'

Từ 'euploidy' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'eu-' (εὖ) có nghĩa là 'tốt, đúng, bình thường', trong khi phần 'ploidy' được hình thành từ 'ploos' (πλοῦς) nghĩa là 'gấp, số lượng' và hậu tố '-oid' (từ '-ειδής') nghĩa là 'giống như'. Ghép lại, 'euploidy' mô tả trạng thái có số lượng bộ nhiễm sắc thể bình thường và chính xác trong một tế bào hoặc sinh vật, tức là một bội số chính xác của số đơn bội.

Usage Note

Euploidy đề cập đến tình trạng tế bào hoặc sinh vật có số lượng nhiễm sắc thể là bội số nguyên lần của bộ nhiễm sắc thể đơn bội cơ bản. Nó khác với aneuploidy, trong đó có sự mất hoặc thêm vào của các nhiễm sắc thể riêng lẻ chứ không phải toàn bộ bộ. Euploidy phổ biến ở thực vật và có thể dẫn đến các loài mới. Ở động vật, euploidy ít phổ biến hơn và thường gây chết.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến sự tồn tại của euploidy trong một sinh vật hoặc tế bào (ví dụ: 'Euploidy in plants'). Khi sử dụng 'of', nó thường đề cập đến việc phân loại hoặc mô tả một loại euploidy cụ thể (ví dụ: 'A case of euploidy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + euploidy
  • genomic genomic euploidy
    (euploidy hệ gen (tình trạng euploidy của toàn bộ bộ gen))
  • stable stable euploidy
    (euploidy ổn định (trạng thái euploidy không thay đổi))
  • normal normal euploidy
    (euploidy bình thường (trạng thái euploidy đúng chuẩn))
Verb + euploidy
  • maintain maintain euploidy
    (duy trì euploidy (giữ cho tế bào ở trạng thái euploidy))
  • ensure ensure euploidy
    (đảm bảo euploidy (làm cho euploidy chắc chắn xảy ra hoặc được giữ vững))
  • achieve achieve euploidy
    (đạt được euploidy (tế bào đạt đến trạng thái euploidy))

Idioms

  • the state of euploidy

    trạng thái euploidy (tình trạng bình thường về số lượng bộ nhiễm sắc thể)

    "The cell must maintain the state of euploidy for proper function."

    (Tế bào phải duy trì trạng thái euploidy để hoạt động bình thường.)

  • maintenance of euploidy

    duy trì euploidy (hành động hoặc quá trình giữ euploidy)

    "Proper cell division is essential for the maintenance of euploidy."

    (Quá trình phân chia tế bào chính xác là cần thiết để duy trì euploidy.)

  • deviation from euploidy

    sự sai lệch so với euploidy (sự thay đổi từ trạng thái euploidy bình thường)

    "Any deviation from euploidy can lead to developmental problems."

    (Bất kỳ sự sai lệch nào so với euploidy đều có thể dẫn đến các vấn đề phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euploidy

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, hoặc một bội số chính xác của số lượng đơn bội.

"Euploidy is a common phenomenon in plant evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euploidy".

Euploidy và Sức khỏe Con người

Euploidy là một khái niệm cơ bản và cực kỳ quan trọng trong di truyền học và sinh học phát triển. Nó mô tả trạng thái 'bình thường' và 'khỏe mạnh' của bộ nhiễm sắc thể trong một tế bào hoặc sinh vật. Sự duy trì euploidy là cần thiết cho sự phát triển phôi thai bình thường và chức năng tế bào. Ngược lại, những sai lệch khỏi euploidy (ví dụ, aneuploidy như trong Hội chứng Down, nơi có một nhiễm sắc thể thừa) thường dẫn đến các tình trạng y tế nghiêm trọng và rối loạn phát triển.

Euploidy trong Nông nghiệp và Chọn giống

Mặc dù 'euploidy' thường dùng để chỉ trạng thái bình thường, các biến thể của nó như 'polyploidy' (đa bội thể, một dạng euploidy đặc biệt nơi sinh vật có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh) lại có ý nghĩa lớn trong nông nghiệp. Các nhà chọn giống đã khai thác hiện tượng đa bội thể ở thực vật để tạo ra các giống cây trồng mới có năng suất cao hơn, quả to hơn hoặc khả năng chống chịu tốt hơn, ví dụ như dâu tây, lúa mì, và một số loại trái cây không hạt.