(Top Banner Ad)
nondisjunction
C1
noun C1 Di truyền học

nondisjunction

UK: /ˌnɒndɪsˈdʒʌŋkʃən/ • US: /ˌnɑːndɪsˈdʒʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không phân ly nhiễm sắc thể rối loạn phân ly nhiễm sắc thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure of one or more pairs of homologous chromosomes or sister chromatids to separate normally during nuclear division, usually resulting in an abnormal distribution of chromosomes in the daughter nuclei.

Vietnamese Meaning

Sự không phân ly của một hoặc nhiều cặp nhiễm sắc thể tương đồng hoặc nhiễm sắc tử chị em trong quá trình phân chia tế bào, thường dẫn đến sự phân bố bất thường của nhiễm sắc thể trong các nhân con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nondisjunction during meiosis I can lead to gametes with either two copies or no copies of a particular chromosome."

    "Sự không phân ly trong giảm phân I có thể dẫn đến các giao tử có hai bản sao hoặc không có bản sao nào của một nhiễm sắc thể cụ thể."

  • "Nondisjunction can result in Down syndrome."

    "Sự không phân ly có thể dẫn đến hội chứng Down."

  • "The frequency of nondisjunction increases with maternal age."

    "Tần suất không phân ly tăng theo tuổi mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disjunction Sự tách rời, sự phân ly, sự gián đoạn
Verb disjoin Tách rời, phân ly, tháo rời
Noun junction Điểm nối, giao lộ, sự nối liền
Verb join Nối, kết nối, tham gia
Adjective disjunctive Có tính tách rời, có tính phân ly (ví dụ: mệnh đề phân ly trong logic)
Adjective nondisjunctive Không tách rời, không phân ly (ít dùng trong ngữ cảnh di truyền)

Related Words

Subject Area

Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
dis-
Latin
iungere
Latin
iunctio
English
junction
English
disjunction
English
nondisjunction

Nguồn gốc từ 'Nondisjunction'

Từ 'nondisjunction' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ các yếu tố gốc Latin trong tiếng Anh. 'Non-' mang nghĩa phủ định là 'không', 'dis-' biểu thị sự tách rời hoặc đối nghịch, và 'junction' có nghĩa là 'sự nối liền' hoặc 'điểm nối'. Khi kết hợp lại, 'nondisjunction' mô tả một sự kiện 'không tách rời', đặc biệt dùng trong sinh học di truyền để chỉ sự thất bại của các nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào một cách bình thường.

Usage Note

Nondisjunction là một sự kiện quan trọng trong di truyền học, dẫn đến các chứng bệnh như hội chứng Down (do thừa một nhiễm sắc thể số 21). Nó có thể xảy ra trong giảm phân I hoặc giảm phân II (trong quá trình tạo giao tử) hoặc trong nguyên phân (trong các tế bào soma). Hậu quả của nondisjunction phụ thuộc vào thời điểm nó xảy ra và loại tế bào bị ảnh hưởng.

Prepositions

in during

‘Nondisjunction in meiosis’ chỉ ra rằng sự không phân ly xảy ra trong quá trình giảm phân. ‘Nondisjunction during anaphase’ chỉ ra rằng sự không phân ly xảy ra trong kỳ sau (anaphase).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nondisjunction
  • meiotic meiotic nondisjunction
    (Sự không phân ly trong giảm phân)
  • mitotic mitotic nondisjunction
    (Sự không phân ly trong nguyên phân)
  • chromosomal chromosomal nondisjunction
    (Sự không phân ly nhiễm sắc thể)
  • parental parental nondisjunction
    (Sự không phân ly từ cha mẹ)
  • rare rare nondisjunction event
    (Sự kiện không phân ly hiếm gặp)
Verb + nondisjunction
  • cause cause nondisjunction
    (Gây ra sự không phân ly)
  • lead to lead to nondisjunction
    (Dẫn đến sự không phân ly)
  • involve involve nondisjunction
    (Liên quan đến sự không phân ly)
  • detect detect nondisjunction
    (Phát hiện sự không phân ly)
Nondisjunction + Noun
  • nondisjunction nondisjunction event
    (Sự kiện không phân ly)
  • nondisjunction nondisjunction rate
    (Tỷ lệ không phân ly)
  • nondisjunction nondisjunction error
    (Lỗi không phân ly)
  • nondisjunction nondisjunction mechanism
    (Cơ chế không phân ly)

Idioms

  • nondisjunction in meiosis

    Sự không phân ly trong giảm phân (gây ra sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể ở giao tử)

    "Nondisjunction in meiosis I is a common cause of aneuploidy, such as Down syndrome."

    (Sự không phân ly trong giảm phân I là một nguyên nhân phổ biến gây ra lệch bội, ví dụ như hội chứng Down.)

  • age-related nondisjunction

    Sự không phân ly liên quan đến tuổi tác (thường đề cập đến tuổi của người mẹ)

    "Advanced maternal age is a significant risk factor for age-related nondisjunction leading to conditions like Trisomy 21."

    (Tuổi của người mẹ cao là một yếu tố nguy cơ đáng kể đối với sự không phân ly liên quan đến tuổi, dẫn đến các tình trạng như Trisomy 21.)

  • a case of nondisjunction

    Một trường hợp (bệnh hoặc tình trạng do) không phân ly

    "The geneticist identified a rare case of nondisjunction involving a sex chromosome."

    (Nhà di truyền học đã xác định một trường hợp không phân ly hiếm gặp liên quan đến nhiễm sắc thể giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nondisjunction

noun
Lật mặt

Sự không phân ly của một hoặc nhiều cặp nhiễm sắc thể tương đồng hoặc nhiễm sắc tử chị em trong quá trình phân chia tế bào, thường dẫn đến sự phân bố bất thường của nhiễm sắc thể trong các nhân con.

"Nondisjunction during meiosis I can lead to gametes with either two copies or no copies of a particular chromosome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to think nondisjunction only occurred in older mothers, but recent research suggests otherwise.
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng sự không phân ly chỉ xảy ra ở những người mẹ lớn tuổi, nhưng nghiên cứu gần đây cho thấy điều ngược lại.
Phủ định
Geneticists didn't use to have the tools to easily detect nondisjunction in early embryonic development.
Các nhà di truyền học đã từng không có các công cụ để dễ dàng phát hiện sự không phân ly trong quá trình phát triển phôi sớm.
Nghi vấn
Did researchers use to believe that nondisjunction was a rare occurrence?
Các nhà nghiên cứu đã từng tin rằng sự không phân ly là một hiện tượng hiếm gặp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nondisjunction".

Hiểu biết về các hội chứng di truyền

Mặc dù 'nondisjunction' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng những hậu quả của nó lại có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội. Sự không phân ly nhiễm sắc thể là nguyên nhân chính của nhiều hội chứng di truyền phổ biến như Hội chứng Down (Trisomy 21), Hội chứng Edward (Trisomy 18) và Hội chứng Patau (Trisomy 13). Việc hiểu về 'nondisjunction' đã giúp y học phát triển các phương pháp chẩn đoán trước sinh và tư vấn di truyền, mang lại hy vọng và sự chuẩn bị tốt hơn cho các gia đình có nguy cơ hoặc đang đối mặt với các tình trạng này.

Tư vấn di truyền và Đạo đức Y học

Sự tiến bộ trong việc phát hiện 'nondisjunction' và các hội chứng di truyền liên quan đã mở ra nhiều cuộc tranh luận về đạo đức trong y học và quyền tự quyết của cá nhân. Tư vấn di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cặp vợ chồng hiểu rõ rủi ro, lựa chọn sàng lọc và đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe sinh sản và kế hoạch gia đình. Điều này phản ánh sự giao thoa phức tạp giữa khoa học, y đức và các giá trị xã hội về sự sống và chất lượng cuộc sống.