(Top Banner Ad)
anew
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

anew

UK: /əˈnjuː/ • US: /əˈnuː/

Nghĩa tiếng Việt

lại từ đầu một cách mới làm mới lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Again or once more, typically in a different way.

Vietnamese Meaning

Lại một lần nữa, thường là theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to look at the problem anew."

    "Chúng ta cần xem xét vấn đề này lại theo một cách mới."

  • "Starting anew after the fire, the family built a stronger house."

    "Bắt đầu lại từ đầu sau vụ hỏa hoạn, gia đình đã xây một ngôi nhà vững chắc hơn."

  • "He approached the task anew, with a positive attitude."

    "Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ lại từ đầu, với một thái độ tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new Mới, chưa từng có
Adverb newly Mới đây, gần đây (chỉ thời gian)
Noun newness Tính mới mẻ, sự mới lạ
Verb renew Làm mới lại, gia hạn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on niwe
Middle English
anewe

Nguồn gốc 'A-' (Trên) và 'New' (Mới)

Từ 'anew' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on niwe', có nghĩa đen là 'trên cái mới' hoặc 'theo cách mới'. Tiền tố 'a-' trong 'anew' thực chất là một dạng rút gọn của giới từ 'on' (trên, đang). Vì vậy, 'anew' mang ý nghĩa hành động được thực hiện lại, như thể bắt đầu trên một trang mới hoặc theo một cách khác biệt, mới mẻ.

Usage Note

Từ 'anew' nhấn mạnh việc bắt đầu lại hoặc làm lại một việc gì đó, thường với một cách tiếp cận mới hoặc một sự thay đổi nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự khởi đầu mới, sự thay đổi hoặc sự cải tiến. Khác với 'again' đơn thuần chỉ lặp lại hành động, 'anew' mang ý nghĩa làm mới, làm khác đi. So sánh với 'afresh' có ý nghĩa tương tự, 'anew' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Anew (Hành động lại)
  • start start anew
    (Bắt đầu lại từ đầu (thường sau thất bại))
  • begin begin anew
    (Khởi động lại, bắt đầu lại)
  • create create the model anew
    (Tạo lại mô hình theo một cách mới)
  • build build their lives anew
    (Xây dựng lại cuộc sống của họ từ đầu)
Verb + Object + Anew (Xem xét/Thay đổi)
  • view view the situation anew
    (Xem xét lại tình hình theo góc độ mới)
  • try try the technique anew
    (Thử lại kỹ thuật đó bằng một phương pháp khác)

Idioms

  • Start life anew

    Bắt đầu cuộc sống mới (sau một sự kiện lớn hoặc chuyển đổi)

    "After the divorce, she decided to move abroad and start life anew."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định chuyển ra nước ngoài và bắt đầu lại cuộc sống mới.)

  • Born anew

    Được tái sinh, được khai sáng (mang tính ẩn dụ hoặc tôn giáo sâu sắc)

    "Experiencing that tragedy made him feel spiritually born anew."

    (Trải qua bi kịch đó khiến anh ấy cảm thấy như được tái sinh về mặt tinh thần.)

  • Take heart anew

    Lấy lại tinh thần, vực dậy niềm tin

    "Seeing the success of others helped us take heart anew and continue the effort."

    (Chứng kiến thành công của người khác giúp chúng tôi lấy lại tinh thần và tiếp tục nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anew

Trạng từ
Lật mặt

Lại một lần nữa, thường là theo một cách khác.

"We need to look at the problem anew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anew".

Tinh Thần Cơ Hội Thứ Hai (Second Chance)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, cụm từ 'start anew' (bắt đầu lại) rất phổ biến. Nó gắn liền với niềm tin mạnh mẽ vào 'cơ hội thứ hai', khuyến khích việc đứng dậy sau thất bại và làm lại mọi thứ một cách tốt hơn, không bị ràng buộc bởi lỗi lầm trong quá khứ.

Sử Dụng trong Văn Học và Thơ Ca

Từ 'anew' mang tính trang trọng và thường được tìm thấy trong thơ ca hoặc văn học nghệ thuật, nơi nó được sử dụng để nhấn mạnh sự tái tạo, làm mới và chu kỳ tuần hoàn, tạo ra cảm giác trang nghiêm và kịch tính hơn so với việc chỉ dùng từ 'again'.