(Top Banner Ad)
angered
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

angered

UK: /ˈæŋɡəd/ • US: /ˈæŋɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

tức giận bực tức nổi giận bị làm cho tức giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing anger; provoked to anger.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận; bị khiêu khích dẫn đến tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was angered by his constant lies."

    "Cô ấy tức giận bởi những lời nói dối liên tục của anh ta."

  • "The protesters were angered by the government's decision."

    "Những người biểu tình đã tức giận trước quyết định của chính phủ."

  • "He was angered at the lack of respect shown to his colleagues."

    "Anh ấy tức giận vì sự thiếu tôn trọng dành cho đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anger Sự tức giận, cơn giận
Adjective angry Tức giận, giận dữ
Adverb angrily Một cách giận dữ, hậm hực
Verb (base) to anger Làm ai đó tức giận, chọc giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
angr
Middle English
anger

Nguồn Gốc Từ Hải Tặc Viking

Từ gốc của 'anger' (giận dữ) là *angr* trong tiếng Na Uy cổ (ngôn ngữ của người Viking), nhưng ban đầu nó không có nghĩa là sự nóng giận mà là 'nỗi đau khổ, nỗi buồn, sự phiền muộn'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ, nghĩa của nó dần chuyển từ cảm giác buồn bã, đau khổ sang trạng thái phẫn nộ và tức giận mạnh mẽ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'angered' thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc của một người sau khi bị một điều gì đó hoặc ai đó làm cho tức giận. Nó nhấn mạnh đến việc một người đã trở nên tức giận, chứ không phải là một người có bản chất dễ tức giận.

Prepositions

at by with

- 'Angered at': Tức giận về một điều gì đó (ví dụ: 'angered at the decision').
- 'Angered by': Tức giận bởi một ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'angered by his behavior').
- 'Angered with': Tức giận với ai đó (ví dụ: 'angered with her brother').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Angered (Tính từ)
  • deeply deeply angered
    (Vô cùng tức giận, giận dữ sâu sắc)
  • visibly visibly angered
    (Tức giận ra mặt, lộ rõ sự bực bội)
Angered + Preposition (Nguyên nhân)
  • by angered by the news
    (Bị làm tức giận bởi tin tức đó)
  • over angered over the delay
    (Phẫn nộ về sự chậm trễ)

Idioms

  • easily angered

    Dễ bị chọc tức, dễ nổi giận

    "My uncle is easily angered if you mention politics."

    (Chú tôi dễ nổi giận nếu bạn nhắc đến chính trị.)

  • The decision angered many.

    Quyết định đó đã làm nhiều người phẫn nộ.

    "The lack of consultation angered local residents."

    (Việc thiếu tham vấn đã làm cho người dân địa phương phẫn nộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angered

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận; bị khiêu khích dẫn đến tức giận.

"She was angered by his constant lies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' angered reaction to the unfair test was understandable.
Phản ứng giận dữ của các học sinh đối với bài kiểm tra không công bằng là điều dễ hiểu.
Phủ định
The children's angered expressions weren't directed at their mother, but at the broken toy.
Những biểu hiện giận dữ của bọn trẻ không hướng vào mẹ của chúng, mà hướng vào món đồ chơi bị hỏng.
Nghi vấn
Was the customer's angered complaint about the slow service justified?
Lời phàn nàn giận dữ của khách hàng về dịch vụ chậm trễ có chính đáng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to anger easily when she was younger.
Cô ấy từng dễ nổi giận khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to anger so quickly before he started working there.
Anh ấy đã không từng nổi giận nhanh như vậy trước khi bắt đầu làm việc ở đó.
Nghi vấn
Did the loud noises use to anger you when you were a child?
Tiếng ồn lớn có từng làm bạn tức giận khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angered".

Quản Lý Cảm Xúc (Anger Management)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một khái niệm phổ biến gọi là 'quản lý sự tức giận' (anger management). Nó nhấn mạnh rằng tức giận là một cảm xúc tự nhiên, nhưng cách chúng ta thể hiện hoặc kiểm soát nó là chìa khóa để giữ gìn sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Việc kìm nén sự tức giận thường bị coi là không lành mạnh.

Cơn Thịnh Nộ Trong Tôn Giáo

Trong truyền thống Kitô giáo, 'Wrath' (Cơn Thịnh Nộ) được coi là một trong Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins), thể hiện rằng sự tức giận quá mức, không kiểm soát và dẫn đến hành động bạo lực hoặc thù hận là một sai lầm đạo đức nghiêm trọng. Khái niệm này đã ảnh hưởng lớn đến quan điểm văn hóa về việc kiềm chế cảm xúc giận dữ.