(Top Banner Ad)
provoked
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

provoked

UK: /prəˈvəʊkt/ • US: /prəˈvoʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị khiêu khích bị xúi giục bị kích động gây ra dẫn đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having stimulated or given rise to a reaction or emotion, typically a strong or unwelcome one, in someone.

Vietnamese Meaning

Đã kích động, xúi giục, hoặc gây ra một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là mạnh mẽ hoặc không mong muốn, ở ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments provoked a furious debate."

    "Những bình luận của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi dữ dội."

  • "The dog was provoked into biting by the child's teasing."

    "Con chó đã bị trêu chọc đến mức cắn bởi sự trêu ghẹo của đứa trẻ."

  • "Her actions were clearly provoked."

    "Những hành động của cô ấy rõ ràng là bị khiêu khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke khiêu khích, chọc tức, xúi giục, kích động
Noun provocation sự khiêu khích, sự chọc tức, sự kích động
Adjective provoking có tính chất khiêu khích, gây tức giận
Adverb provocatively một cách khiêu khích, trêu chọc
Noun provocateur kẻ khiêu khích, kẻ xúi giục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
Old French
provoquer
Middle English
provoken
English
provoked

Nguồn gốc từ 'Gọi Ra'

Từ 'provoked' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provocare', có nghĩa là 'gọi ra' hoặc 'kêu gọi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'ra ngoài') và 'vocare' (nghĩa là 'gọi'). Qua tiếng Pháp cổ 'provoquer', từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành nghĩa 'khiêu khích, chọc tức, kích động' như ngày nay, gợi hình ảnh ai đó 'gọi' một phản ứng hoặc hành động từ người khác.

Usage Note

Từ 'provoked' thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra sự tức giận, khó chịu, hoặc phản ứng tiêu cực ở người khác. Nó nhấn mạnh vào hành động khơi mào, tạo tiền đề cho một phản ứng nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'irritated' (làm khó chịu) hoặc 'annoyed' (làm bực mình), 'provoked' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ hành động khiêu khích hoặc cố ý chọc giận.

Prepositions

into to

'Provoke into' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó bị khiêu khích đến mức thực hiện một hành động cụ thể (thường là tiêu cực). Ví dụ: 'He was provoked into fighting.' ('Provoke to' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + provoked
  • easily easily provoked
    (dễ bị khiêu khích, dễ bị kích động)
  • deliberately deliberately provoked
    (cố tình khiêu khích)
  • intentionally intentionally provoked
    (chủ đích khiêu khích)
  • un unprovoked attack
    (cuộc tấn công vô cớ/không có lý do)
Verb + provoked
  • be be provoked
    (bị khiêu khích, bị chọc tức)
  • get get provoked
    (bị chọc tức, trở nên tức giận vì bị khiêu khích)
Noun + provoked
  • anger anger provoked by
    (sự tức giận bị khiêu khích bởi)
  • response response provoked by
    (phản ứng được kích thích bởi)
  • riots riots provoked by
    (các cuộc bạo loạn do... gây ra)

Idioms

  • unprovoked attack

    Một cuộc tấn công, hành động bạo lực hoặc gây hấn xảy ra mà không có bất kỳ sự khiêu khích, lý do hay lời đe dọa nào từ phía nạn nhân.

    "The victim was subjected to an unprovoked attack while walking home."

    (Nạn nhân đã phải hứng chịu một cuộc tấn công vô cớ khi đang đi bộ về nhà.)

  • easily provoked

    Dễ bị chọc tức, kích động hoặc trở nên tức giận/phản ứng mạnh chỉ vì những điều nhỏ nhặt.

    "He's known to be easily provoked, so try to avoid sensitive topics with him."

    (Anh ấy nổi tiếng là người dễ bị kích động, vì vậy hãy cố gắng tránh các chủ đề nhạy cảm với anh ấy.)

  • provoked into (doing something)

    Bị kích động, xúi giục hoặc gây áp lực để thực hiện một hành động cụ thể.

    "The politician was provoked into making a strong statement."

    (Vị chính trị gia bị kích động nên đã đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provoked

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã kích động, xúi giục, hoặc gây ra một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là mạnh mẽ hoặc không mong muốn, ở ai đó.

"His comments provoked a furious debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't provoked him into saying something he regretted.
Tôi ước tôi đã không khiêu khích anh ta nói điều gì đó mà anh ấy hối hận.
Phủ định
If only the government hadn't been provoked into increasing taxes.
Ước gì chính phủ không bị kích động tăng thuế.
Nghi vấn
I wish I hadn't provoked an argument, but what's done is done.
Tôi ước tôi đã không gây ra một cuộc tranh cãi, nhưng chuyện gì đã qua thì cho qua.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provoked".

Sự khiêu khích trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'khiêu khích' (provocation) có thể được sử dụng làm một yếu tố giảm nhẹ tội trong các vụ án hình sự, đặc biệt là các tội bạo lực như giết người. Nếu bị cáo có thể chứng minh rằng họ hành động dưới sự khiêu khích nghiêm trọng và đột ngột, điều này có thể thay đổi tội danh hoặc giảm mức án. Tuy nhiên, mức độ 'khiêu khích' hợp pháp được chấp nhận rất khác nhau giữa các quốc gia và thường yêu cầu một người bình thường cũng phải phản ứng tương tự trong hoàn cảnh đó.

Kiềm chế cảm xúc và sự khôn ngoan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các triết lý cổ điển như chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và trong các nguyên tắc lãnh đạo, khả năng không dễ bị khiêu khích hoặc phản ứng lại sự khiêu khích được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành, trí tuệ và kiểm soát bản thân. Việc giữ bình tĩnh trước lời nói hoặc hành động khiêu khích thường được xem là một phẩm chất đáng quý, giúp tránh xung đột không cần thiết và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.