(Top Banner Ad)
rage
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

rage

UK: /reɪdʒ/ • US: /reɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cơn thịnh nộ sự giận dữ cơn giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent uncontrollable anger.

Vietnamese Meaning

Sự giận dữ dữ dội, mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His face was contorted with rage."

    "Khuôn mặt anh ta méo mó vì giận dữ."

  • "The storm raged for hours."

    "Cơn bão hoành hành hàng giờ."

  • "He was filled with a burning rage."

    "Anh ta tràn ngập một cơn giận dữ cháy bỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rage Sự thịnh nộ, cơn giận dữ tột độ.
Verb rage Giận dữ, nổi giận; hoành hành dữ dội (áp dụng cho bão, lửa).
Verb enrage Làm cho ai đó tức giận, chọc giận.
Adjective enraged Đang trong cơn tức giận, phẫn nộ.
Noun outrage Sự phẫn nộ, sự xúc phạm nghiêm trọng.
Verb outrage Làm phẫn nộ, gây sốc.
Adjective outrageous Quá đáng, gây sốc, tàn bạo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rebh-
Latin
rabere, rabies
Vulgar Latin
*rabia
Old French
rage
Middle English
rage
English
rage

Nguồn gốc của 'Rage'

Từ 'rage' có một hành trình dài từ gốc gác cổ xưa. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'rabies', mang nghĩa 'sự điên loạn' hay 'cơn thịnh nộ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'rage' với ý nghĩa tương tự. Mãi đến thời Trung cổ, từ này mới du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự giận dữ dữ dội hay cơn thịnh nộ.

Usage Note

Từ 'rage' chỉ một cơn giận dữ mạnh mẽ và khó kiềm chế, thường dẫn đến hành động bạo lực hoặc phá hoại. Nó khác với 'anger' (sự tức giận) ở mức độ và cường độ. 'Anger' có thể chỉ là cảm giác khó chịu, trong khi 'rage' là một trạng thái cảm xúc cực đoan.

Prepositions

in with

'in a rage': diễn tả trạng thái đang giận dữ. Ví dụ: He slammed the door in a rage.
'with rage': diễn tả hành động được thực hiện với sự giận dữ. Ví dụ: She trembled with rage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rage
  • blind blind rage
    (cơn giận mù quáng)
  • sudden sudden rage
    (cơn giận bất chợt)
  • boiling boiling rage
    (cơn thịnh nộ sôi sục)
  • uncontrollable uncontrollable rage
    (cơn giận không thể kiểm soát)
Verb + rage
  • feel feel rage
    (cảm thấy tức giận)
  • express express rage
    (thể hiện sự tức giận)
  • fly into a fly into a rage
    (nổi cơn thịnh nộ, bỗng dưng giận dữ)
  • be filled with be filled with rage
    (tràn đầy tức giận)
  • control control rage
    (kiểm soát cơn giận)
  • incite incite rage
    (kích động sự tức giận)
Noun + of + rage
  • fit of fit of rage
    (cơn giận bùng phát, cơn thịnh nộ)
  • outburst of outburst of rage
    (sự bùng nổ của cơn giận)

Idioms

  • fly into a rage

    bỗng nhiên nổi cơn thịnh nộ, giận dữ dữ dội

    "He flew into a rage when he saw the damage to his car."

    (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi thấy chiếc xe của mình bị hư hại.)

  • all the rage

    rất thịnh hành, rất phổ biến, được ưa chuộng

    "Mobile games are all the rage among teenagers these days."

    (Trò chơi di động đang rất thịnh hành trong giới thanh thiếu niên ngày nay.)

  • road rage

    cơn giận bộc phát khi lái xe, thường do căng thẳng hoặc xung đột giao thông

    "Aggressive driving can often lead to road rage."

    (Việc lái xe hung hăng thường có thể dẫn đến cơn giận bộc phát khi lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rage

Danh từ
Lật mặt

Sự giận dữ dữ dội, mất kiểm soát.

"His face was contorted with rage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rage".

Road Rage: Hiện tượng xã hội hiện đại

'Road rage' là một cụm từ tương đối hiện đại, mô tả sự nóng giận, thất vọng hoặc hung hăng mà một số tài xế thể hiện trên đường. Nó phản ánh áp lực và căng thẳng trong môi trường giao thông đô thị hiện đại, nơi sự thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực và nguy hiểm.

Quản lý Cơn giận (Anger Management)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'quản lý cơn giận' ('anger management') là một lĩnh vực tâm lý và phát triển bản thân quan trọng. Nó đề cập đến các phương pháp và kỹ thuật giúp cá nhân nhận biết, hiểu và kiểm soát cơn giận một cách lành mạnh, tránh gây hại cho bản thân và người khác. Điều này nhấn mạnh quan điểm rằng cơn giận, nếu không được kiểm soát, có thể gây ra hậu quả tiêu cực nghiêm trọng.