(Top Banner Ad)
furious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

furious

UK: /ˈfjʊəriəs/ • US: /ˈfjʊriəs/

Nghĩa tiếng Việt

giận dữ tức giận điên cuồng nổi trận lôi đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely angry; enraged.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tức giận; giận dữ điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was absolutely furious when she found out."

    "Cô ấy vô cùng tức giận khi phát hiện ra chuyện đó."

  • "The customer was furious about the poor service."

    "Khách hàng rất tức giận về dịch vụ kém."

  • "His furious outburst shocked everyone."

    "Sự bùng nổ giận dữ của anh ấy đã khiến mọi người sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fury cơn thịnh nộ, sự giận dữ tột độ
Adverb furiously một cách giận dữ, dữ dội; một cách hối hả
Verb infuriate làm ai đó nổi cơn thịnh nộ, chọc tức ai đó
Adjective infuriating gây bực tức, làm tức điên người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
furiosus
Old French
furieus
English
furious

Nguồn gốc từ 'furious'

Từ 'furious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'furiosus', mang nghĩa là 'đầy giận dữ' hoặc 'điên loạn'. Từ này lại xuất phát từ 'furia', có nghĩa là 'sự thịnh nộ, cơn điên cuồng'. Qua tiếng Pháp cổ ('furieus'), nó đã đi vào tiếng Anh để mô tả trạng thái giận dữ dữ dội.

Usage Note

Từ 'furious' diễn tả mức độ giận dữ cao hơn so với 'angry' hay 'mad'. Nó ngụ ý sự mất kiểm soát, bùng nổ cơn giận. So với 'indignant' (phẫn nộ), 'furious' ít mang tính đạo đức hơn, chỉ đơn thuần là sự bùng nổ cảm xúc. 'Wrathful' (giận dữ) mang tính trang trọng và thường liên quan đến sự báo thù hơn.

Prepositions

at with about

Sử dụng 'at' khi chỉ nguyên nhân gây ra sự giận dữ (ví dụ: furious at someone's behavior). Sử dụng 'with' khi chỉ đối tượng mà cơn giận hướng đến (ví dụ: furious with someone). Sử dụng 'about' khi nói về vấn đề gây ra sự giận dữ (ví dụ: furious about the delay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furious
  • absolutely absolutely furious
    (cực kỳ giận dữ, hoàn toàn nổi giận)
  • extremely extremely furious
    (rất giận dữ, cực kỳ tức giận)
  • visibly visibly furious
    (giận dữ ra mặt, thể hiện rõ sự tức giận)
Verb + furious
  • become become furious
    (trở nên giận dữ)
  • get get furious
    (nổi giận, trở nên giận dữ)
  • make (someone) make someone furious
    (làm ai đó nổi giận điên cuồng)
Furious + Noun (meaning 'intense/vigorous')
  • furious furious debate
    (cuộc tranh luận nảy lửa/gay gắt)
  • furious furious pace
    (tốc độ chóng mặt/dồn dập)
  • furious furious argument
    (cuộc cãi vã dữ dội)

Idioms

  • be furious with someone

    giận dữ với ai đó

    "She was furious with him for forgetting her birthday."

    (Cô ấy đã giận điên người với anh ấy vì quên sinh nhật của cô ấy.)

  • be furious at/about something

    giận dữ về điều gì đó

    "The students were furious about the sudden change in schedule."

    (Các sinh viên đã rất tức giận về sự thay đổi lịch trình đột ngột.)

  • work at a furious pace

    làm việc với tốc độ rất nhanh/dồn dập, hối hả

    "The team worked at a furious pace to meet the deadline."

    (Đội đã làm việc với tốc độ cực nhanh để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furious

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng tức giận; giận dữ điên cuồng.

"She was absolutely furious when she found out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furious".

Sự thể hiện cơn giận dữ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cơn giận (anger/fury) thường được coi là một cảm xúc tiêu cực, nhưng cũng có thể được nhìn nhận như một động lực để thúc đẩy sự thay đổi hoặc đấu tranh cho công lý. Việc thể hiện sự giận dữ một cách kiểm soát có thể được chấp nhận, nhưng sự bộc phát 'furious' không kiểm soát thường bị coi là không phù hợp hoặc nguy hiểm.

Hình ảnh 'Furies' trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, các nữ thần Báo Oán (Furies, hay Erinyes) là hiện thân của sự trả thù và cơn thịnh nộ không ngừng, đặc biệt đối với những kẻ phạm tội chống lại gia đình. Từ 'furious' có mối liên hệ mật thiết với hình ảnh này, gợi lên sự giận dữ dữ dội, không thể lay chuyển.