(Top Banner Ad)
computer modeling
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Toán học ứng dụng

computer modeling

UK: /kəmˈpjuːtə ˈmɒdlɪŋ/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈmɑːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa bằng máy tính mô phỏng máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a mathematical representation of a system or phenomenon using a computer in order to simulate its behavior.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một mô hình toán học đại diện cho một hệ thống hoặc hiện tượng bằng cách sử dụng máy tính để mô phỏng hành vi của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer modeling is used extensively in weather forecasting."

    "Mô hình hóa máy tính được sử dụng rộng rãi trong dự báo thời tiết."

  • "Computer modeling allows scientists to test hypotheses without conducting real-world experiments."

    "Mô hình hóa máy tính cho phép các nhà khoa học kiểm tra các giả thuyết mà không cần tiến hành các thí nghiệm trong thế giới thực."

  • "The researchers used computer modeling to simulate the effects of different policies on the economy."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hóa máy tính để mô phỏng tác động của các chính sách khác nhau đối với nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính, thiết bị điện tử xử lý dữ liệu.
Verb compute Tính toán, ước tính số liệu.
Noun model Mô hình, mẫu đại diện cho một hệ thống hoặc cấu trúc.
Verb simulate Mô phỏng, bắt chước hoạt động của một hệ thống.
Noun simulation Sự mô phỏng, kết quả của quá trình mô hình hóa.

Synonyms

computational modeling (mô hình hóa tính toán)simulation (mô phỏng)

Related Words

finite element analysis (phân tích phần tử hữu hạn)agent-based modeling (mô hình hóa dựa trên tác nhân)Monte Carlo simulation (mô phỏng Monte Carlo)

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computāre
English (17th C.)
computer
Latin
modulus
English (20th C.)
computer modeling

Sự Kết Hợp Của Máy Tính và Mô Phỏng

Cụm từ 'computer modeling' ra đời và trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai, khi máy tính kỹ thuật số phát triển đủ mạnh để xử lý các tính toán phức tạp. Nó kết hợp hai khái niệm: 'computer' (máy tính, thiết bị tính toán) và 'modeling' (mô hình hóa, tạo ra bản đại diện của thực tế). Mục tiêu là sử dụng máy tính để mô phỏng và dự đoán các hệ thống quá phức tạp để nghiên cứu trong thế giới thực.

Usage Note

Computer modeling là một kỹ thuật mạnh mẽ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để dự đoán, phân tích và hiểu các hệ thống phức tạp. Nó khác với 'simulation' ở chỗ 'modeling' tập trung vào việc xây dựng mô hình, còn 'simulation' là việc chạy mô hình đó. Nó cũng khác với 'numerical analysis' ở chỗ 'numerical analysis' tập trung vào các thuật toán giải các bài toán, còn 'computer modeling' sử dụng các thuật toán này như một phần của quá trình mô phỏng.

Prepositions

in for of

in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực ứng dụng của mô hình (ví dụ: computer modeling in climate science). for: Được sử dụng để chỉ mục đích của mô hình (ví dụ: computer modeling for predicting stock prices). of: Được sử dụng để chỉ đối tượng được mô hình hóa (ví dụ: computer modeling of fluid dynamics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer modeling
  • sophisticated sophisticated computer modeling
    (Mô hình hóa máy tính tinh vi/phức tạp.)
  • predictive predictive computer modeling
    (Mô hình hóa máy tính dự đoán.)
  • mathematical mathematical computer modeling
    (Mô hình hóa máy tính toán học.)
Verb + computer modeling
  • use use computer modeling
    (Sử dụng mô hình hóa máy tính.)
  • rely on rely on computer modeling
    (Dựa vào mô hình hóa máy tính.)
  • conduct conduct computer modeling
    (Thực hiện mô hình hóa máy tính.)
Context/Field of computer modeling
  • in climate research computer modeling in climate research
    (Mô hình hóa máy tính trong nghiên cứu khí hậu.)
  • for engineering design computer modeling for engineering design
    (Mô hình hóa máy tính cho thiết kế kỹ thuật.)

Idioms

  • The application of computer modeling

    Việc ứng dụng/áp dụng mô hình hóa máy tính.

    "The application of computer modeling is essential for modern aerospace design."

    (Việc áp dụng mô hình hóa máy tính là thiết yếu cho thiết kế hàng không vũ trụ hiện đại.)

  • Run a computer modeling simulation

    Thực hiện (chạy) một mô phỏng bằng mô hình hóa máy tính.

    "Engineers need to run a computer modeling simulation before starting construction."

    (Các kỹ sư cần phải chạy một mô phỏng mô hình hóa máy tính trước khi bắt đầu xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer modeling

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra một mô hình toán học đại diện cho một hệ thống hoặc hiện tượng bằng cách sử dụng máy tính để mô phỏng hành vi của nó.

"Computer modeling is used extensively in weather forecasting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer modeling".

Dự Đoán Khí Hậu Toàn Cầu

Mô hình hóa máy tính là công cụ trung tâm trong khoa học khí hậu. Nó cho phép các nhà khoa học dự đoán các xu hướng khí hậu dài hạn, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, và đưa ra các kịch bản tương lai. Đây là cơ sở khoa học cho các chính sách môi trường và hiệp ước quốc tế quan trọng.

Kỷ Nguyên 'Bản Sao Số' (Digital Twin)

Trong sản xuất và kỹ thuật hiện đại, mô hình hóa máy tính đã dẫn đến khái niệm 'Digital Twin' (Bản Sao Số). Đây là một mô hình ảo chính xác của một vật thể vật lý (ví dụ: một chiếc máy bay hoặc một nhà máy). Kỹ sư sử dụng nó để thử nghiệm các thay đổi và tối ưu hóa hiệu suất mà không cần chạm vào sản phẩm thực.